(Top Banner Ad)
rightwards
C1
Trạng từ C1 Phương hướng/Không gian

rightwards

UK: /ˈraɪtwərdz/ • US: /ˈraɪtwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

về phía bên phải hướng về bên phải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards the right; in a rightward direction.

Vietnamese Meaning

Về phía bên phải; theo hướng bên phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trend on the graph is moving rightwards, indicating an increase in value."

    "Xu hướng trên biểu đồ đang di chuyển về phía bên phải, cho thấy sự tăng trưởng về giá trị."

  • "The conveyor belt moved the packages rightwards."

    "Băng chuyền di chuyển các gói hàng về phía bên phải."

  • "If you want to loosen the screw, turn it rightwards."

    "Nếu bạn muốn nới lỏng con ốc, hãy vặn nó về phía bên phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền, bên phải
Adjective right đúng, bên phải
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính xác
Adverb rightward hướng về bên phải, theo chiều phải
Noun rightness sự đúng đắn, sự chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phương hướng/Không gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
riht
Old English
-weard
Old English
rihtweard
Middle English
rightward
Modern English
rightwards

Hướng Đi và Sự Chính Xác

Từ 'rightwards' là sự kết hợp của 'right' (bên phải, đúng đắn) và hậu tố '-wards' (theo hướng). Từ 'right' có gốc từ tiếng Anh cổ 'riht', mang ý nghĩa 'thẳng', 'chính xác' hoặc 'bên phải'. Hậu tố '-wards' cũng từ tiếng Anh cổ '-weard', chỉ sự di chuyển 'hướng về'. Do đó, 'rightwards' có nghĩa là 'theo hướng bên phải' hoặc 'về phía bên phải'.

Usage Note

Từ 'rightwards' chỉ hướng di chuyển hoặc định hướng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự di chuyển, thay đổi hoặc hướng phát triển theo hướng bên phải. Không giống như 'to the right', 'rightwards' nhấn mạnh sự liên tục của chuyển động hoặc hướng đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ chỉ chuyển động + rightwards
  • move move rightwards
    (di chuyển sang phải)
  • turn turn rightwards
    (rẽ sang phải)
  • shift shift rightwards
    (dịch chuyển sang phải)
  • drift drift rightwards
    (trôi dạt sang phải (có thể là nghĩa bóng))
Động từ chỉ hướng/vị trí + rightwards
  • face face rightwards
    (hướng mặt sang phải)
  • point point rightwards
    (chỉ/hướng sang phải)
  • lean lean rightwards
    (nghiêng sang phải)
  • extend extend rightwards
    (kéo dài sang phải)

Idioms

  • move rightwards

    di chuyển sang phải

    "The car moved rightwards to avoid the obstacle."

    (Chiếc xe di chuyển sang phải để tránh chướng ngại vật.)

  • turn rightwards

    rẽ phải

    "At the intersection, you need to turn rightwards."

    (Tại ngã tư, bạn cần rẽ phải.)

  • drift rightwards (politically)

    chuyển hướng sang cánh hữu (về chính trị)

    "The party has been drifting rightwards in recent years."

    (Đảng này đã và đang chuyển hướng sang cánh hữu trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rightwards

Trạng từ
Lật mặt

Về phía bên phải; theo hướng bên phải.

"The trend on the graph is moving rightwards, indicating an increase in value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightwards".

Hướng Phải trong Chính trị

Trong chính trị phương Tây, 'right' (bên phải) thường gắn liền với chủ nghĩa bảo thủ (conservatism) hoặc các quan điểm cánh hữu, trong khi 'left' (bên trái) liên quan đến chủ nghĩa tự do (liberalism) hoặc các quan điểm cánh tả. Việc 'dịch chuyển sang phải' ('shifting rightwards') của một đảng hoặc chính phủ nghĩa là họ đang áp dụng các chính sách bảo thủ hơn.

Chữ Viết và Hướng Phải

Hầu hết các ngôn ngữ phương Tây hiện đại, bao gồm tiếng Anh, được viết và đọc từ trái sang phải. Do đó, chuyển động 'rightwards' (sang phải) là một phần tự nhiên và cơ bản trong quá trình đọc và viết, tượng trưng cho sự tiến bộ hoặc tiếp nối.