(Top Banner Ad)
legality
C1
danh từ C1 Pháp luật

legality

UK: /lɪˈɡæləti/ • US: /liˈɡæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hợp pháp tính pháp lý sự hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being legal.

Vietnamese Meaning

Tính hợp pháp; trạng thái hoặc phẩm chất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legality of the transaction is under investigation."

    "Tính hợp pháp của giao dịch đang được điều tra."

  • "The company is committed to ensuring the legality of all its operations."

    "Công ty cam kết đảm bảo tính hợp pháp của tất cả các hoạt động của mình."

  • "They questioned the legality of the government's actions."

    "Họ đặt câu hỏi về tính hợp pháp của các hành động của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Adverb legally một cách hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
English
legality

Nguồn Gốc của 'Legality'

Từ 'legality' xuất phát từ tiếng Latinh 'legalis', có nghĩa là 'thuộc về luật pháp'. Nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành một từ chỉ tính hợp pháp của một hành động hoặc sự việc nào đó. Hiểu rõ nguồn gốc giúp ta nhận thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng của luật pháp trong xã hội.

Usage Note

Từ 'legality' thường được sử dụng để chỉ việc tuân thủ luật pháp hoặc sự cho phép của luật pháp đối với một hành động, thỏa thuận hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh việc có cơ sở pháp lý vững chắc. Khác với 'legitimacy', 'legality' tập trung vào luật định, trong khi 'legitimacy' liên quan đến sự chấp nhận rộng rãi và đạo đức.

Prepositions

of under

'Legality of' được dùng để nói về tính hợp pháp của một cái gì đó. Ví dụ: 'the legality of the contract'. 'Under' thường xuất hiện trong cụm 'under the legality of', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quy trình nào đó được thực hiện theo quy định của pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legality
  • questionable questionable legality
    (tính hợp pháp đáng ngờ)
  • absolute absolute legality
    (tính hợp pháp tuyệt đối)
  • dubious dubious legality
    (tính hợp pháp mơ hồ)
Verb + legality
  • challenge challenge the legality
    (thách thức tính hợp pháp)
  • ensure ensure the legality
    (đảm bảo tính hợp pháp)
  • establish establish the legality
    (xác lập tính hợp pháp)

Idioms

  • on the right side of legality

    tuân thủ pháp luật, hành động hợp pháp

    "The company always tries to stay on the right side of legality."

    (Công ty luôn cố gắng tuân thủ pháp luật.)

  • test the legality of something

    kiểm tra tính hợp pháp của điều gì đó

    "They decided to test the legality of the new law in court."

    (Họ quyết định kiểm tra tính hợp pháp của luật mới tại tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legality

danh từ
Lật mặt

Tính hợp pháp; trạng thái hoặc phẩm chất hợp pháp.

"The legality of the transaction is under investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a contract meets all the requirements for legality, it is enforceable by law.
Nếu một hợp đồng đáp ứng tất cả các yêu cầu về tính hợp pháp, nó sẽ được pháp luật thi hành.
Phủ định
If a country's laws are not clear, the legality of certain actions is not always obvious.
Nếu luật pháp của một quốc gia không rõ ràng, tính hợp pháp của một số hành động không phải lúc nào cũng hiển nhiên.
Nghi vấn
If a company operates in multiple countries, does the legality of its actions vary depending on the location?
Nếu một công ty hoạt động ở nhiều quốc gia, thì tính hợp pháp của các hành động của công ty có khác nhau tùy thuộc vào địa điểm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will ensure the legality of all its operations in the future.
Công ty sẽ đảm bảo tính hợp pháp của tất cả các hoạt động của mình trong tương lai.
Phủ định
The government is not going to question the legality of the contract.
Chính phủ sẽ không nghi ngờ tính hợp pháp của hợp đồng.
Nghi vấn
Will they legally challenge the decision in court?
Liệu họ có thách thức quyết định này một cách hợp pháp tại tòa án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legality".

Nguyên Tắc Pháp Quyền

Ở các nước phương Tây, nguyên tắc pháp quyền (rule of law) được đề cao. Điều này có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân theo luật pháp. 'Legality' là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự công bằng và trật tự trong xã hội.

Luật và Đạo đức

Đôi khi, một hành động có thể hợp pháp nhưng lại phi đạo đức. Ví dụ, lách luật để trốn thuế có thể hợp pháp, nhưng nhiều người cho rằng nó không công bằng. Sự cân bằng giữa 'legality' và đạo đức là một chủ đề tranh luận thường xuyên.