legionary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soldier in a Roman legion.
Vietnamese Meaning
Một người lính trong một quân đoàn La Mã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The legionary marched for miles under the scorching sun."
"Người lính quân đoàn đã hành quân hàng dặm dưới ánh mặt trời thiêu đốt."
-
"The life of a legionary was harsh and demanding."
"Cuộc sống của một người lính quân đoàn rất khắc nghiệt và đòi hỏi cao."
-
"Legionary discipline was legendary."
"Kỷ luật của quân đoàn đã trở thành huyền thoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những người lính thuộc quân đội La Mã cổ đại, đặc biệt là trong thời kỳ Cộng hòa và Đế chế. Nó mang tính lịch sử và thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến La Mã cổ đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Roman Roman legionary (Lính lê dương La Mã)
-
elite elite legionary (Lính lê dương tinh nhuệ)
-
train train a legionary (Huấn luyện một lính lê dương)
-
recruit recruit a legionary (Tuyển mộ một lính lê dương)
Idioms
-
to join the legion
Nhập ngũ (thường chỉ sự nhập ngũ vào một đơn vị quân đội nước ngoài, ví dụ như Binh đoàn Lê dương Pháp)
"He decided to join the legion after graduating."
(Anh ấy quyết định nhập ngũ sau khi tốt nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legionary
nounMột người lính trong một quân đoàn La Mã.
"The legionary marched for miles under the scorching sun."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A Roman citizen should become a legionary to serve the empire. |
Một công dân La Mã nên trở thành một lính lê dương để phục vụ đế chế. |
| Phủ định | He cannot be a legionary because of his health condition. |
Anh ấy không thể trở thành một lính lê dương vì tình trạng sức khỏe của mình. |
| Nghi vấn | Could a young man become a legionary in ancient Rome? |
Một thanh niên có thể trở thành một lính lê dương ở La Mã cổ đại không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the legionary had followed orders, he would have survived the battle. |
Nếu người lính lê dương đã tuân theo mệnh lệnh, anh ta đã có thể sống sót sau trận chiến. |
| Phủ định | If the legionary had not been so brave, the fort would not have been defended. |
Nếu người lính lê dương không dũng cảm đến vậy, pháo đài đã không được phòng thủ. |
| Nghi vấn | Would the legionary have been promoted if he had captured the enemy standard? |
Liệu người lính lê dương có được thăng chức nếu anh ta đã chiếm được tiêu chuẩn của kẻ thù không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legionary".
