(Top Banner Ad)
legionary
C1
noun C1 Lịch sử, Quân sự

legionary

UK: /ˈliːdʒənəri/ • US: /ˈliːdʒəˌneri/

Nghĩa tiếng Việt

lính quân đoàn La Mã thuộc về quân đoàn La Mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soldier in a Roman legion.

Vietnamese Meaning

Một người lính trong một quân đoàn La Mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legionary marched for miles under the scorching sun."

    "Người lính quân đoàn đã hành quân hàng dặm dưới ánh mặt trời thiêu đốt."

  • "The life of a legionary was harsh and demanding."

    "Cuộc sống của một người lính quân đoàn rất khắc nghiệt và đòi hỏi cao."

  • "Legionary discipline was legendary."

    "Kỷ luật của quân đoàn đã trở thành huyền thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legion Quân đoàn (La Mã), một đơn vị lớn trong quân đội
Adjective legionary Thuộc về quân đoàn, liên quan đến quân đoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legionarius
English
legionary

Nguồn gốc của 'Legionary'

Từ 'legionary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legionarius', chỉ một người lính trong quân đoàn La Mã. Các quân đoàn La Mã rất nổi tiếng với kỷ luật, sức mạnh và vai trò quan trọng trong việc mở rộng đế chế La Mã. Vì vậy, 'legionary' mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc về quân đội và sự chinh phục.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người lính thuộc quân đội La Mã cổ đại, đặc biệt là trong thời kỳ Cộng hòa và Đế chế. Nó mang tính lịch sử và thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến La Mã cổ đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legionary
  • Roman Roman legionary
    (Lính lê dương La Mã)
  • elite elite legionary
    (Lính lê dương tinh nhuệ)
Verb + legionary
  • train train a legionary
    (Huấn luyện một lính lê dương)
  • recruit recruit a legionary
    (Tuyển mộ một lính lê dương)

Idioms

  • to join the legion

    Nhập ngũ (thường chỉ sự nhập ngũ vào một đơn vị quân đội nước ngoài, ví dụ như Binh đoàn Lê dương Pháp)

    "He decided to join the legion after graduating."

    (Anh ấy quyết định nhập ngũ sau khi tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legionary

noun
Lật mặt

Một người lính trong một quân đoàn La Mã.

"The legionary marched for miles under the scorching sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A Roman citizen should become a legionary to serve the empire.
Một công dân La Mã nên trở thành một lính lê dương để phục vụ đế chế.
Phủ định
He cannot be a legionary because of his health condition.
Anh ấy không thể trở thành một lính lê dương vì tình trạng sức khỏe của mình.
Nghi vấn
Could a young man become a legionary in ancient Rome?
Một thanh niên có thể trở thành một lính lê dương ở La Mã cổ đại không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the legionary had followed orders, he would have survived the battle.
Nếu người lính lê dương đã tuân theo mệnh lệnh, anh ta đã có thể sống sót sau trận chiến.
Phủ định
If the legionary had not been so brave, the fort would not have been defended.
Nếu người lính lê dương không dũng cảm đến vậy, pháo đài đã không được phòng thủ.
Nghi vấn
Would the legionary have been promoted if he had captured the enemy standard?
Liệu người lính lê dương có được thăng chức nếu anh ta đã chiếm được tiêu chuẩn của kẻ thù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legionary".

Quân đoàn La Mã

Quân đoàn La Mã (Roman Legion) là đơn vị quân sự lớn nhất của quân đội La Mã cổ đại. Họ nổi tiếng với kỷ luật thép, chiến thuật hiệu quả và vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì đế chế La Mã. Lính lê dương (legionary) là trái tim của các quân đoàn này.