(Top Banner Ad)
roman soldier
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Quân sự

roman soldier

UK: /ˈrəʊmən ˈsəʊldʒər/ • US: /ˈroʊmən ˈsoʊldʒər/

Nghĩa tiếng Việt

lính La Mã binh sĩ La Mã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soldier of the Roman army.

Vietnamese Meaning

Một người lính của quân đội La Mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roman soldier was well-trained and equipped for battle."

    "Người lính La Mã được huấn luyện bài bản và trang bị đầy đủ cho trận chiến."

  • "The roman soldier marched tirelessly across the empire."

    "Người lính La Mã diễu hành không mệt mỏi khắp đế chế."

  • "Archaeologists discovered the remains of a roman soldier near Hadrian's Wall."

    "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy hài cốt của một người lính La Mã gần Vạn Lý Trường Thành Hadrian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rome Thủ đô của Ý, trung tâm của Đế chế La Mã cổ đại.
Adjective Roman Thuộc về La Mã; liên quan đến La Mã.
Noun soldier Người lính, quân nhân; một thành viên của quân đội.
Verb soldier Làm lính; phục vụ trong quân đội; kiên trì đối mặt với khó khăn (trong cụm 'soldier on').
Adjective soldierly Có phẩm chất của lính; dũng cảm, kỷ luật và trung thành.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Old French
Romain
English
Roman
Latin
solidus
Old French
soudier
English
soldier

Nguồn gốc 'Roman Soldier'

Từ 'Roman' (La Mã) xuất phát từ tiếng Latinh 'Romanus', chỉ những gì thuộc về thành Rome. Từ 'soldier' (lính) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'solidus', một loại tiền vàng. Ban đầu, 'soudier' trong tiếng Pháp cổ chỉ người lính nhận lương bằng tiền. Vì vậy, 'Roman soldier' là lính La Mã, những người phục vụ đế chế La Mã hùng mạnh và được trả công để chiến đấu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những người lính phục vụ trong quân đội của Đế chế La Mã cổ đại. Nó bao gồm nhiều loại binh lính khác nhau, từ bộ binh đến kỵ binh và các đơn vị hỗ trợ. Sức mạnh và kỷ luật của quân đội La Mã là những yếu tố chính giúp La Mã chinh phục và duy trì một đế chế rộng lớn.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết, ví dụ: 'a soldier of Rome' (một người lính của La Mã). ‘In’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia, ví dụ: 'He served in the Roman army' (Anh ấy phục vụ trong quân đội La Mã).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roman soldier
  • brave a brave Roman soldier
    (một người lính La Mã dũng cảm)
  • disciplined a disciplined Roman soldier
    (một người lính La Mã có kỷ luật)
  • loyal a loyal Roman soldier
    (một người lính La Mã trung thành)
Verb + roman soldier
  • command command Roman soldiers
    (chỉ huy các binh sĩ La Mã)
  • train train Roman soldiers
    (huấn luyện binh sĩ La Mã)
  • deploy deploy Roman soldiers
    (triển khai binh sĩ La Mã)
Roman soldier + Verb
  • marched Roman soldiers marched
    (binh sĩ La Mã hành quân)
  • fought Roman soldiers fought bravely
    (binh sĩ La Mã chiến đấu dũng cảm)
  • guarded Roman soldiers guarded the city
    (binh sĩ La Mã canh gác thành phố)

Idioms

  • disciplined like a Roman soldier

    Kỷ luật như một người lính La Mã (ám chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt, ý chí sắt đá và tinh thần tự giác cao).

    "She faced the challenge, disciplined like a Roman soldier, never complaining."

    (Cô ấy đối mặt với thử thách, kỷ luật như một người lính La Mã, không bao giờ phàn nàn.)

  • stand firm like a Roman soldier

    Kiên cường như một người lính La Mã (ám chỉ sự bền bỉ, không lùi bước hay nhượng bộ trước khó khăn hoặc áp lực).

    "Despite the harsh criticism, he stood firm like a Roman soldier in his beliefs."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, anh ấy vẫn kiên cường như một người lính La Mã với niềm tin của mình.)

  • the might of a Roman soldier

    Sức mạnh/Uy lực của một người lính La Mã (ám chỉ sức mạnh thể chất, tinh thần và khả năng chiến đấu vượt trội, đại diện cho quyền lực và sự đáng gờm).

    "The general praised the might of a Roman soldier in securing the empire's borders."

    (Vị tướng ca ngợi uy lực của một người lính La Mã trong việc bảo vệ biên giới đế chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roman soldier

Danh từ
Lật mặt

Một người lính của quân đội La Mã.

"The roman soldier was well-trained and equipped for battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman soldier bravely defended the empire.
Người lính La Mã dũng cảm bảo vệ đế chế.
Phủ định
Never had a Roman soldier shown such cowardice before the battle.
Chưa bao giờ một người lính La Mã thể hiện sự hèn nhát như vậy trước trận chiến.
Nghi vấn
Should a Roman soldier disobey a direct order, what would the consequences be?
Nếu một người lính La Mã không tuân lệnh trực tiếp, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman soldier was brave during the battle.
Người lính La Mã đã dũng cảm trong trận chiến.
Phủ định
The Roman soldier did not fear death.
Người lính La Mã không sợ cái chết.
Nghi vấn
Did the Roman soldier follow his orders?
Người lính La Mã có tuân theo mệnh lệnh của anh ta không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian has studied the lives of Roman soldiers for many years.
Nhà sử học đã nghiên cứu cuộc đời của những người lính La Mã trong nhiều năm.
Phủ định
The museum hasn't acquired any new artifacts from Roman soldiers recently.
Bảo tàng gần đây không thu thập thêm bất kỳ hiện vật mới nào từ lính La Mã.
Nghi vấn
Has the general praised the Roman soldiers for their bravery in battle?
Vị tướng đã khen ngợi những người lính La Mã vì sự dũng cảm của họ trong trận chiến chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roman soldier has been fighting bravely for his empire.
Người lính La Mã đã và đang chiến đấu dũng cảm cho đế chế của mình.
Phủ định
The roman soldier hasn't been obeying orders recently.
Gần đây, người lính La Mã đã không tuân lệnh.
Nghi vấn
Has the roman soldier been patrolling the border all night?
Có phải người lính La Mã đã tuần tra biên giới cả đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman soldier".

Kỷ luật thép và Huấn luyện khắc nghiệt

Binh sĩ La Mã nổi tiếng với sự kỷ luật cực kỳ nghiêm ngặt và các chương trình huấn luyện khắc nghiệt. Họ được dạy chiến thuật đội hình hiệu quả như đội hình mai rùa (testudo), biến mỗi quân đoàn (legion) thành một cỗ máy chiến tranh đáng sợ, góp phần xây dựng và duy trì một trong những đế chế vĩ đại nhất lịch sử.

Trang bị và Vũ khí đặc trưng

Binh sĩ La Mã thường được trang bị những vũ khí và trang bị đặc trưng. Các legionary (binh đoàn chủ lực) sử dụng đoản kiếm Gladius để cận chiến, giáo Pilum để phóng trước khi xung phong, và khiên hình chữ nhật Scutum để bảo vệ. Những công cụ này không chỉ là vũ khí mà còn là biểu tượng cho sức mạnh và sự hiệu quả của quân đội La Mã.