(Top Banner Ad)
leguminosae
C1
Danh từ C1 Thực vật học

leguminosae

UK: /lɪˌɡjuːmɪˈnəʊsiː/ • US: /lɪˌɡjuːmɪˈnoʊsiː/

Nghĩa tiếng Việt

họ Đậu Fabaceae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large family of flowering plants (also known as Fabaceae or the legume family) including beans, peas, lentils, peanuts, and many other economically important plants.

Vietnamese Meaning

Một họ lớn của thực vật có hoa (còn được gọi là Fabaceae hoặc họ đậu) bao gồm đậu nành, đậu Hà Lan, đậu lăng, đậu phộng và nhiều loại cây trồng kinh tế quan trọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Leguminosae family is crucial for nitrogen fixation in the soil."

    "Họ Đậu rất quan trọng đối với việc cố định đạm trong đất."

  • "Many agricultural crops belong to the Leguminosae family."

    "Nhiều loại cây trồng nông nghiệp thuộc họ Đậu."

  • "The roots of leguminosae often have nodules containing nitrogen-fixing bacteria."

    "Rễ của cây họ đậu thường có các nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legume cây họ đậu, quả đậu
Adjective leguminous thuộc họ đậu
Noun legumin legumin (một loại protein thực vật có trong cây họ đậu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legumen
Modern Latin
Leguminosae

Nguồn Gốc Họ Đậu

Từ 'leguminosae' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legumen', có nghĩa là 'cây họ đậu' hoặc 'đậu đỗ'. Hậu tố '-osae' được thêm vào trong tiếng Latin hiện đại để chỉ một họ thực vật. Vì vậy, Leguminosae có nghĩa đen là 'những cây thuộc họ đậu', dùng để chỉ đại gia đình thực vật bao gồm đậu, đỗ, lạc, đậu lăng và nhiều loài khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'Leguminosae' và 'Fabaceae' thường được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ họ đậu. 'Fabaceae' là tên gọi chính thức hơn theo quy tắc đặt tên thực vật hiện đại, nhưng 'Leguminosae' vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các tài liệu cũ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Leguminosae
  • family family Leguminosae
    (họ Đậu (tên khoa học))
  • plants plants of the Leguminosae
    (các loài thực vật thuộc họ Đậu)
  • members members of the Leguminosae
    (các thành viên/loài thuộc họ Đậu)
Adjective + Leguminosae
  • diverse the diverse Leguminosae
    (họ Đậu đa dạng)
  • vast the vast Leguminosae family
    (họ Đậu rộng lớn)

Idioms

  • family Leguminosae

    họ Đậu (họ thực vật, tên khoa học)

    "Peas, beans, and lentils all belong to the family Leguminosae."

    (Đậu Hà Lan, đậu que và đậu lăng đều thuộc họ Đậu.)

  • plants of the Leguminosae

    các loài thực vật thuộc họ Đậu

    "Many important food crops are plants of the Leguminosae, known for their protein content."

    (Nhiều cây lương thực quan trọng là thực vật thuộc họ Đậu, nổi tiếng về hàm lượng protein của chúng.)

  • Leguminosae family

    họ Đậu (cách gọi khác của họ Leguminosae)

    "Nitrogen fixation is a key characteristic of the Leguminosae family, beneficial for soil fertility."

    (Cố định đạm là một đặc điểm chính của họ Đậu, có lợi cho độ phì nhiêu của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leguminosae

Danh từ
Lật mặt

Một họ lớn của thực vật có hoa (còn được gọi là Fabaceae hoặc họ đậu) bao gồm đậu nành, đậu Hà Lan, đậu lăng, đậu phộng và nhiều loại cây trồng kinh tế quan trọng khác.

"The Leguminosae family is crucial for nitrogen fixation in the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leguminosae".

Nguồn Thực Phẩm Toàn Cầu

Leguminosae, hay họ Đậu, là một trong những họ thực vật quan trọng nhất đối với con người. Nó bao gồm nhiều loại cây lương thực thiết yếu như đậu nành, đậu xanh, đậu đen, đậu lăng, đậu phộng và đậu Hà Lan. Những cây này là nguồn cung cấp protein thực vật dồi dào, chất xơ và nhiều vitamin, khoáng chất quan trọng, đóng góp lớn vào an ninh lương thực toàn cầu và chế độ ăn uống lành mạnh.

Lợi Ích Sinh Thái và Nông Nghiệp

Các loài cây thuộc họ Đậu nổi tiếng với khả năng cố định đạm (nitrogen fixation) nhờ mối quan hệ cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium trong rễ. Quá trình này giúp làm giàu nitơ cho đất, giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học và cải thiện độ phì nhiêu của đất một cách tự nhiên. Điều này làm cho cây họ đậu trở thành một phần không thể thiếu trong các hệ thống canh tác bền vững và luân canh cây trồng.