(Top Banner Ad)
pod
B1
Danh từ B1 Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Giao thông

pod

UK: /pɒd/ • US: /pɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ (đậu, hạt) khoang mô-đun
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seed container of a plant such as peas or beans; a long case filled with seeds.

Vietnamese Meaning

Vỏ, bọc hạt của một loại cây như đậu Hà Lan hoặc đậu tương; một cái hộp dài chứa đầy hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pea pods were plump and ready to pick."

    "Những vỏ đậu Hà Lan căng tròn và sẵn sàng để hái."

  • "A pod of whales swam by the boat."

    "Một đàn cá voi bơi ngang qua thuyền."

  • "She shelled the peas and threw the pods into the compost."

    "Cô ấy tách vỏ đậu và ném vỏ vào đống phân trộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pod Vỏ hạt (đậu, vỏ quả); khoang chứa (máy bay, tàu vũ trụ, hạt giống); nhóm động vật biển (cá voi, cá heo); khoang ngủ/làm việc cá nhân.
Verb pod Hình thành vỏ quả; bóc vỏ quả (đậu, hạt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th century)
podde
Modern English
pod

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'pod' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn chưa rõ ràng, nhưng một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể là một biến thể của từ 'cod' (vỏ đậu) cổ hơn, hoặc có liên quan đến một từ phương ngữ tiếng Đức. Ban đầu, 'pod' dùng để chỉ vỏ của các loại đậu hoặc hạt, nhưng qua thời gian, nó đã phát triển thêm nhiều nghĩa khác.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ phần vỏ bên ngoài chứa hạt của các loại cây họ đậu. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng chỉ một nhóm người hoặc động vật sống cùng nhau.

Prepositions

of

"pod of dolphins": một đàn cá heo

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pod
  • green green pod
    (vỏ quả xanh)
  • ripe ripe pod
    (vỏ quả chín)
  • empty empty pod
    (vỏ quả rỗng)
Noun + pod
  • pea pea pod
    (vỏ đậu Hà Lan)
  • seed seed pod
    (vỏ chứa hạt (của cây))
  • escape escape pod
    (khoang thoát hiểm (trên tàu vũ trụ, máy bay))
  • dolphin dolphin pod
    (đàn cá heo)
  • sleeping sleeping pod
    (khoang ngủ cá nhân (thường ở khách sạn con nhộng, sân bay))
Verb + pod
  • shell shell the peas from their pods
    (bóc đậu Hà Lan ra khỏi vỏ)
  • form The plants form pods.
    (Cây ra vỏ quả.)
  • open open the pod
    (mở vỏ quả)

Idioms

  • two peas in a pod

    Hai hạt đậu trong một vỏ; giống nhau như đúc (về tính cách, ngoại hình, sở thích)

    "My sister and I are like two peas in a pod; we enjoy all the same activities."

    (Chị gái tôi và tôi giống nhau như đúc; chúng tôi đều thích những hoạt động giống nhau.)

  • like peas in a pod

    Giống nhau như đúc; y hệt nhau

    "The twins are like peas in a pod; it's hard to tell them apart."

    (Cặp song sinh đó giống nhau như đúc; thật khó để phân biệt chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pod

Danh từ
Lật mặt

Vỏ, bọc hạt của một loại cây như đậu Hà Lan hoặc đậu tương; một cái hộp dài chứa đầy hạt.

"The pea pods were plump and ready to pick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dolphins pod together for protection.
Những con cá heo tụ tập thành đàn để tự bảo vệ.
Phủ định
The whales do not pod in this area.
Cá voi không tụ tập thành đàn ở khu vực này.
Nghi vấn
Did you see the whales podding near the coast?
Bạn có thấy cá voi tụ tập thành đàn gần bờ biển không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dolphins are going to swim in a pod.
Những con cá heo sẽ bơi theo đàn.
Phủ định
They are not going to launch the rescue pod this evening.
Họ sẽ không phóng khoang cứu hộ tối nay.
Nghi vấn
Is she going to buy new AirPods?
Cô ấy có định mua AirPods mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peas will be in their pod soon.
Những hạt đậu Hà Lan sẽ sớm ở trong vỏ của chúng.
Phủ định
They are not going to pod the whales until next month.
Họ sẽ không đưa cá voi vào tàu con nhộng cho đến tháng sau.
Nghi vấn
Will the dolphins pod together tonight?
Liệu những chú cá heo có tụ tập thành đàn tối nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dolphins were podding together near the shore.
Những con cá heo đang tụ tập thành đàn gần bờ.
Phủ định
The scientists were not podding the whales at that time.
Các nhà khoa học đã không theo dõi đàn cá voi vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they podding the peas when you arrived?
Họ có đang tách vỏ đậu Hà Lan khi bạn đến không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pod is as spacious as that container.
Khoang này rộng rãi như container kia.
Phủ định
This pod is less comfortable than the sleeping compartment on the train.
Khoang này ít thoải mái hơn khoang ngủ trên tàu.
Nghi vấn
Is this the smallest pod you've ever seen?
Đây có phải là khoang nhỏ nhất bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pod".

Sự ra đời của Podcast

Thuật ngữ 'podcast' ra đời vào đầu thế kỷ 21, là sự kết hợp giữa 'iPod' (máy nghe nhạc di động phổ biến của Apple) và 'broadcast' (phát sóng). Nó dùng để chỉ các chương trình âm thanh kỹ thuật số, thường theo dạng series, mà người dùng có thể tải về hoặc nghe trực tuyến bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu. Podcast đã trở thành một hình thức truyền thông và giải trí rất phổ biến trên toàn cầu.

Khoang ngủ (Sleeping Pods)

Trong những năm gần đây, khái niệm 'sleeping pod' (khoang ngủ) trở nên phổ biến, đặc biệt tại các sân bay, văn phòng hiện đại, hoặc khách sạn con nhộng ở các thành phố lớn. Đây là những không gian nhỏ gọn, khép kín, được thiết kế để cung cấp một nơi nghỉ ngơi riêng tư, tiện lợi và hiệu quả, giúp tiết kiệm không gian và chi phí.