pod
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A seed container of a plant such as peas or beans; a long case filled with seeds.
Vietnamese Meaning
Vỏ, bọc hạt của một loại cây như đậu Hà Lan hoặc đậu tương; một cái hộp dài chứa đầy hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pea pods were plump and ready to pick."
"Những vỏ đậu Hà Lan căng tròn và sẵn sàng để hái."
-
"A pod of whales swam by the boat."
"Một đàn cá voi bơi ngang qua thuyền."
-
"She shelled the peas and threw the pods into the compost."
"Cô ấy tách vỏ đậu và ném vỏ vào đống phân trộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ phần vỏ bên ngoài chứa hạt của các loại cây họ đậu. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng chỉ một nhóm người hoặc động vật sống cùng nhau.
Prepositions
"pod of dolphins": một đàn cá heo
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green pod (vỏ quả xanh)
-
ripe ripe pod (vỏ quả chín)
-
empty empty pod (vỏ quả rỗng)
-
pea pea pod (vỏ đậu Hà Lan)
-
seed seed pod (vỏ chứa hạt (của cây))
-
escape escape pod (khoang thoát hiểm (trên tàu vũ trụ, máy bay))
-
dolphin dolphin pod (đàn cá heo)
-
sleeping sleeping pod (khoang ngủ cá nhân (thường ở khách sạn con nhộng, sân bay))
-
shell shell the peas from their pods (bóc đậu Hà Lan ra khỏi vỏ)
-
form The plants form pods. (Cây ra vỏ quả.)
-
open open the pod (mở vỏ quả)
Idioms
-
two peas in a pod
Hai hạt đậu trong một vỏ; giống nhau như đúc (về tính cách, ngoại hình, sở thích)
"My sister and I are like two peas in a pod; we enjoy all the same activities."
(Chị gái tôi và tôi giống nhau như đúc; chúng tôi đều thích những hoạt động giống nhau.)
-
like peas in a pod
Giống nhau như đúc; y hệt nhau
"The twins are like peas in a pod; it's hard to tell them apart."
(Cặp song sinh đó giống nhau như đúc; thật khó để phân biệt chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pod
Danh từVỏ, bọc hạt của một loại cây như đậu Hà Lan hoặc đậu tương; một cái hộp dài chứa đầy hạt.
"The pea pods were plump and ready to pick."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dolphins pod together for protection. |
Những con cá heo tụ tập thành đàn để tự bảo vệ. |
| Phủ định | The whales do not pod in this area. |
Cá voi không tụ tập thành đàn ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Did you see the whales podding near the coast? |
Bạn có thấy cá voi tụ tập thành đàn gần bờ biển không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dolphins are going to swim in a pod. |
Những con cá heo sẽ bơi theo đàn. |
| Phủ định | They are not going to launch the rescue pod this evening. |
Họ sẽ không phóng khoang cứu hộ tối nay. |
| Nghi vấn | Is she going to buy new AirPods? |
Cô ấy có định mua AirPods mới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The peas will be in their pod soon. |
Những hạt đậu Hà Lan sẽ sớm ở trong vỏ của chúng. |
| Phủ định | They are not going to pod the whales until next month. |
Họ sẽ không đưa cá voi vào tàu con nhộng cho đến tháng sau. |
| Nghi vấn | Will the dolphins pod together tonight? |
Liệu những chú cá heo có tụ tập thành đàn tối nay không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dolphins were podding together near the shore. |
Những con cá heo đang tụ tập thành đàn gần bờ. |
| Phủ định | The scientists were not podding the whales at that time. |
Các nhà khoa học đã không theo dõi đàn cá voi vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were they podding the peas when you arrived? |
Họ có đang tách vỏ đậu Hà Lan khi bạn đến không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This pod is as spacious as that container. |
Khoang này rộng rãi như container kia. |
| Phủ định | This pod is less comfortable than the sleeping compartment on the train. |
Khoang này ít thoải mái hơn khoang ngủ trên tàu. |
| Nghi vấn | Is this the smallest pod you've ever seen? |
Đây có phải là khoang nhỏ nhất bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pod".
