(Top Banner Ad)
leisurely
B2
adjective B2 Chung

leisurely

UK: /ˈleʒərli/ • US: /ˈliːʒərli/

Nghĩa tiếng Việt

thong thả ung dung nhàn nhã từ tốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or done at leisure; unhurried or relaxed.

Vietnamese Meaning

Thong thả, ung dung, nhàn nhã, không vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a leisurely breakfast on the terrace."

    "Chúng tôi đã có một bữa sáng nhàn nhã trên sân thượng."

  • "They spent a leisurely afternoon reading in the garden."

    "Họ đã trải qua một buổi chiều nhàn nhã đọc sách trong vườn."

  • "The old man walked leisurely down the street, enjoying the sunshine."

    "Ông lão đi bộ thong thả trên phố, tận hưởng ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure thời gian rảnh rỗi, lúc nhàn rỗi
Adjective leisurely thong thả, nhàn nhã
Adverb leisurely một cách thong thả, từ từ
Adjective leisured có thời gian rảnh rỗi, rỗi rãi (thường chỉ người, tầng lớp xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licere
Old French
loisir
Middle English
leisir
English
leisure
English
leisurely

Nguồn gốc của 'leisurely'

Từ 'leisurely' bắt nguồn từ 'leisure', mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'licere' với nghĩa là 'được cho phép'. Điều này gợi ý rằng thời gian rảnh rỗi và sự thư thả ban đầu được xem là một đặc quyền hoặc một điều gì đó được cấp phép, không phải lúc nào cũng sẵn có. Dần dà, ý nghĩa này phát triển thành việc mô tả các hoạt động được thực hiện một cách chậm rãi, thoải mái, không vội vã.

Usage Note

Từ 'leisurely' diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách chậm rãi, thoải mái, không có áp lực thời gian. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác thư giãn và tận hưởng. Phân biệt với 'slow' chỉ đơn thuần là chậm, còn 'leisurely' nhấn mạnh đến sự thoải mái và mục đích tận hưởng khoảng thời gian đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leisurely
  • a a leisurely pace
    (một tốc độ thong thả)
  • a a leisurely breakfast
    (một bữa sáng nhàn nhã)
  • a a leisurely stroll
    (một cuộc dạo chơi thong dong)
  • a a leisurely drive
    (một chuyến lái xe thư giãn)
Verb + leisurely
  • walk walk leisurely
    (đi bộ thong thả)
  • stroll stroll leisurely
    (tản bộ thong dong)
  • eat eat leisurely
    (ăn uống từ tốn, thong thả)
  • read read leisurely
    (đọc sách thư thái)
  • spend spend an afternoon leisurely
    (dành một buổi chiều thong thả)
Adverb + leisurely
  • quite quite leisurely
    (khá thong thả)
  • rather rather leisurely
    (tương đối thong thả)
  • slowly slowly and leisurely
    (chậm rãi và thong thả)

Idioms

  • at a leisurely pace

    với tốc độ thong thả, không vội vã

    "They walked at a leisurely pace, enjoying the scenery."

    (Họ đi bộ với tốc độ thong thả, tận hưởng phong cảnh.)

  • take one's time leisurely

    thong thả làm gì đó, không gấp gáp

    "You don't need to rush, take your time leisurely with the task."

    (Bạn không cần phải vội, hãy thong thả làm công việc đó.)

  • a leisurely lifestyle

    lối sống nhàn nhã, an nhàn

    "After retirement, he adopted a more leisurely lifestyle."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã có một lối sống nhàn nhã hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leisurely

adjective
Lật mặt

Thong thả, ung dung, nhàn nhã, không vội vã.

"We enjoyed a leisurely breakfast on the terrace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would take a leisurely walk in the park.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi dạo thong thả trong công viên.
Phủ định
If she didn't have so many deadlines, she wouldn't work so hurriedly.
Nếu cô ấy không có quá nhiều hạn chót, cô ấy sẽ không làm việc vội vã như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you approached tasks more leisurely?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn tiếp cận các nhiệm vụ một cách thong thả hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoyed a leisurely walk along the beach.
Họ đã tận hưởng một cuộc đi bộ thong thả dọc theo bãi biển.
Phủ định
Only after a week of frantic work did he leisurely sip his coffee.
Chỉ sau một tuần làm việc điên cuồng, anh ấy mới thong thả nhấm nháp ly cà phê của mình.
Nghi vấn
Should you wish to explore the town leisurely, a map is available at the front desk.
Nếu bạn muốn thong thả khám phá thị trấn, bản đồ có sẵn ở quầy lễ tân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisurely".

Văn hóa 'Leisure Time' ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'leisurely' gắn liền với khái niệm 'leisure time' (thời gian rảnh rỗi), được coi trọng như một yếu tố thiết yếu cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó đối lập với sự hối hả của công việc và cuộc sống hiện đại. Việc dành thời gian để thư giãn một cách thong thả (các hoạt động leisurely) như đọc sách, đi dạo, thưởng thức bữa ăn dài là một phần quan trọng của việc cân bằng cuộc sống.

Sự đối lập giữa 'leisurely' và 'busyness'

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây, có một áp lực ngầm về việc phải luôn bận rộn. Tuy nhiên, xu hướng gần đây đang thúc đẩy ý thức về việc tạo không gian cho các hoạt động 'leisurely' – những khoảnh khắc mà chúng ta chủ động chậm lại, tận hưởng hiện tại mà không cảm thấy tội lỗi về việc 'không làm gì'. Đây là một phản ứng lại với văn hóa làm việc quá sức và sự kết nối liên tục của công nghệ.