hectic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of activity, or very busy and fast.
Vietnamese Meaning
Đầy hoạt động, rất bận rộn và nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've had a really hectic week."
"Tôi đã có một tuần thực sự bận rộn."
-
"The city is a hectic place to live."
"Thành phố là một nơi sống bận rộn."
-
"She leads a very hectic life."
"Cô ấy có một cuộc sống rất bận rộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hectic | bận rộn, hối hả, sôi nổi |
| Noun | hecticness | sự bận rộn, sự hối hả |
| Adverb | hectically | một cách bận rộn, hối hả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hectic' thường được sử dụng để mô tả những khoảng thời gian bận rộn và căng thẳng, thường do có nhiều việc phải làm trong một thời gian ngắn. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'busy', gợi ý về sự hỗn loạn và áp lực. So với 'frantic', 'hectic' có mức độ nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết phải thể hiện sự hoảng loạn.
Prepositions
Thường sử dụng 'hectic with' để chỉ cái gì đó bận rộn với cái gì. Ví dụ: 'The city was hectic with tourists.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very hectic (rất bận rộn)
-
incredibly incredibly hectic (cực kỳ bận rộn)
-
quite quite hectic (khá bận rộn)
-
schedule a hectic schedule (lịch trình bận rộn)
-
day a hectic day (một ngày bận rộn)
-
lifestyle a hectic lifestyle (lối sống hối hả)
-
pace a hectic pace (nhịp độ hối hả)
-
become become hectic (trở nên bận rộn/hối hả)
-
make make things hectic (làm cho mọi thứ trở nên bận rộn)
Idioms
-
a hectic schedule
một lịch trình bận rộn, dày đặc
"She has a hectic schedule with meetings all day."
(Cô ấy có một lịch trình bận rộn với các cuộc họp cả ngày.)
-
a hectic lifestyle
một lối sống hối hả, nhiều áp lực
"Many city dwellers lead a hectic lifestyle."
(Nhiều cư dân thành phố có một lối sống hối hả.)
-
the hectic pace of life
nhịp sống hối hả, gấp gáp
"It's hard to keep up with the hectic pace of life in a big city."
(Thật khó để bắt kịp nhịp sống hối hả ở một thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hectic
adjectiveĐầy hoạt động, rất bận rộn và nhanh chóng.
"I've had a really hectic week."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My week was hectic because of all the deadlines. |
Tuần của tôi rất bận rộn vì tất cả các thời hạn. |
| Phủ định | The meeting wasn't hectic at all; we finished early. |
Cuộc họp không hề bận rộn; chúng tôi đã kết thúc sớm. |
| Nghi vấn | Was your trip hectic with all the travel delays? |
Chuyến đi của bạn có bận rộn không với tất cả sự chậm trễ trong việc đi lại? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had planned better, my week wouldn't have been so hectic. |
Nếu tôi đã lên kế hoạch tốt hơn, tuần của tôi đã không quá bận rộn. |
| Phủ định | If she hadn't taken on so many projects, her schedule wouldn't have been so hectic. |
Nếu cô ấy không nhận quá nhiều dự án, lịch trình của cô ấy đã không quá bận rộn. |
| Nghi vấn | Would you have felt less stressed if your work life hadn't been so hectic? |
Bạn có cảm thấy bớt căng thẳng hơn nếu cuộc sống công việc của bạn không quá bận rộn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her schedule is hectic. |
Lịch trình của cô ấy rất bận rộn. |
| Phủ định | Rarely has she had such a hectic week. |
Hiếm khi cô ấy có một tuần bận rộn như vậy. |
| Nghi vấn | Is her life hectic? |
Cuộc sống của cô ấy có bận rộn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My schedule is hectic this week. |
Lịch trình của tôi bận rộn trong tuần này. |
| Phủ định | Isn't your life hectic with two young children? |
Cuộc sống của bạn không bận rộn với hai đứa con nhỏ sao? |
| Nghi vấn | Is her work life always so hectic? |
Cuộc sống công việc của cô ấy luôn bận rộn như vậy sao? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's week is hectic because of the deadlines. |
Tuần của anh trai tôi rất bận rộn vì những thời hạn chót. |
| Phủ định | The students' schedule isn't hectic this semester; they have fewer classes. |
Lịch trình của các sinh viên không bận rộn trong học kỳ này; họ có ít lớp hơn. |
| Nghi vấn | Is Sarah's day hectic due to the conference? |
Có phải một ngày của Sarah bận rộn do hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hectic".
