unhurried
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or acting or proceeding without haste; not hurried or forced.
Vietnamese Meaning
Di chuyển, hành động hoặc tiến hành mà không vội vã; không gấp gáp hoặc ép buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They enjoyed an unhurried breakfast on the patio."
"Họ đã thưởng thức một bữa sáng thong thả trên hiên nhà."
-
"The painter worked with unhurried strokes."
"Người họa sĩ vẽ những nét cọ thong thả."
-
"She spoke in an unhurried manner."
"Cô ấy nói một cách từ tốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hurry | vội vàng, hối hả |
| Noun | hurry | sự vội vàng, sự hối hả |
| Adjective | hurried | vội vã, gấp gáp |
| Adverb | hurriedly | một cách vội vã, hấp tấp |
| Adverb | unhurriedly | một cách thư thái, không vội vã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unhurried' mang sắc thái thư thái, thoải mái, không bị áp lực thời gian. Nó thường được dùng để mô tả một hành động, một người hoặc một bầu không khí. So sánh với 'slow': 'Slow' chỉ đơn giản là chậm, trong khi 'unhurried' mang ý nghĩa chủ động không vội vã, tận hưởng quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pace an unhurried pace (một nhịp độ thư thả, không gấp gáp)
-
manner an unhurried manner (một phong thái không vội vã, bình tĩnh)
-
movements unhurried movements (những cử động chậm rãi, không vội vàng)
-
conversation an unhurried conversation (một cuộc trò chuyện không vội vã, thoải mái)
-
relaxed a relaxed, unhurried pace (một nhịp độ thư thái, thoải mái và không vội vã)
-
calm a calm and unhurried approach (một cách tiếp cận điềm tĩnh và không vội vàng)
-
remain to remain unhurried (giữ thái độ bình tĩnh, không vội vã)
-
seem to seem unhurried (có vẻ không vội vàng, điềm tĩnh)
-
keep to keep something unhurried (duy trì cái gì đó không vội vã, từ tốn)
Idioms
-
at an unhurried pace
với một tốc độ thư thả, không vội vàng
"We walked through the ancient market at an unhurried pace, soaking in the sights and sounds."
(Chúng tôi đi bộ qua khu chợ cổ với một tốc độ thư thả, đắm mình vào cảnh sắc và âm thanh.)
-
with an unhurried manner
với phong thái bình tĩnh, không vội vã
"She explained the complex process with an unhurried manner, making it easy for everyone to understand."
(Cô ấy giải thích quy trình phức tạp với phong thái bình tĩnh, không vội vã, khiến mọi người dễ hiểu.)
-
take an unhurried approach
áp dụng cách tiếp cận không vội vàng, từ tốn
"When dealing with sensitive issues, it's often best to take an unhurried approach."
(Khi giải quyết các vấn đề nhạy cảm, thường tốt nhất là áp dụng cách tiếp cận không vội vàng, từ tốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhurried
adjectiveDi chuyển, hành động hoặc tiến hành mà không vội vã; không gấp gáp hoặc ép buộc.
"They enjoyed an unhurried breakfast on the patio."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying an unhurried breakfast is the best way to start the day. |
Thưởng thức một bữa sáng không vội vã là cách tốt nhất để bắt đầu một ngày mới. |
| Phủ định | She doesn't appreciate rushing; being unhurried is essential for her work. |
Cô ấy không thích vội vã; việc không vội vã là điều cần thiết cho công việc của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is remaining unhurried possible when facing tight deadlines? |
Liệu việc giữ không vội vã có khả thi khi đối mặt với thời hạn chót gấp rút? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhurried".
