(Top Banner Ad)
unhurried
B2
adjective B2 Chung

unhurried

UK: /ʌnˈhʌrid/ • US: /ʌnˈhɜːrid/

Nghĩa tiếng Việt

thong thả từ tốn không vội vã ung dung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or acting or proceeding without haste; not hurried or forced.

Vietnamese Meaning

Di chuyển, hành động hoặc tiến hành mà không vội vã; không gấp gáp hoặc ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enjoyed an unhurried breakfast on the patio."

    "Họ đã thưởng thức một bữa sáng thong thả trên hiên nhà."

  • "The painter worked with unhurried strokes."

    "Người họa sĩ vẽ những nét cọ thong thả."

  • "She spoke in an unhurried manner."

    "Cô ấy nói một cách từ tốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurry vội vàng, hối hả
Noun hurry sự vội vàng, sự hối hả
Adjective hurried vội vã, gấp gáp
Adverb hurriedly một cách vội vã, hấp tấp
Adverb unhurriedly một cách thư thái, không vội vã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
hurren
English
hurry
English
unhurried

Nguồn gốc của "Unhurried"

Từ "unhurried" được cấu tạo từ tiền tố "un-" (có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ) và từ "hurried" (quá khứ phân từ của động từ "hurry"). Động từ "hurry" (vội vàng, hối hả) xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 15, có thể có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ hoặc tiếng Đức Hạ. Vì vậy, "unhurried" mang nghĩa đen là "không vội vàng", mô tả một trạng thái thư thái, bình tĩnh và có kiểm soát, đối lập hoàn toàn với sự hối hả của cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Từ 'unhurried' mang sắc thái thư thái, thoải mái, không bị áp lực thời gian. Nó thường được dùng để mô tả một hành động, một người hoặc một bầu không khí. So sánh với 'slow': 'Slow' chỉ đơn giản là chậm, trong khi 'unhurried' mang ý nghĩa chủ động không vội vã, tận hưởng quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

unhurried + Noun
  • pace an unhurried pace
    (một nhịp độ thư thả, không gấp gáp)
  • manner an unhurried manner
    (một phong thái không vội vã, bình tĩnh)
  • movements unhurried movements
    (những cử động chậm rãi, không vội vàng)
  • conversation an unhurried conversation
    (một cuộc trò chuyện không vội vã, thoải mái)
Adjective + unhurried
  • relaxed a relaxed, unhurried pace
    (một nhịp độ thư thái, thoải mái và không vội vã)
  • calm a calm and unhurried approach
    (một cách tiếp cận điềm tĩnh và không vội vàng)
Verb + unhurried
  • remain to remain unhurried
    (giữ thái độ bình tĩnh, không vội vã)
  • seem to seem unhurried
    (có vẻ không vội vàng, điềm tĩnh)
  • keep to keep something unhurried
    (duy trì cái gì đó không vội vã, từ tốn)

Idioms

  • at an unhurried pace

    với một tốc độ thư thả, không vội vàng

    "We walked through the ancient market at an unhurried pace, soaking in the sights and sounds."

    (Chúng tôi đi bộ qua khu chợ cổ với một tốc độ thư thả, đắm mình vào cảnh sắc và âm thanh.)

  • with an unhurried manner

    với phong thái bình tĩnh, không vội vã

    "She explained the complex process with an unhurried manner, making it easy for everyone to understand."

    (Cô ấy giải thích quy trình phức tạp với phong thái bình tĩnh, không vội vã, khiến mọi người dễ hiểu.)

  • take an unhurried approach

    áp dụng cách tiếp cận không vội vàng, từ tốn

    "When dealing with sensitive issues, it's often best to take an unhurried approach."

    (Khi giải quyết các vấn đề nhạy cảm, thường tốt nhất là áp dụng cách tiếp cận không vội vàng, từ tốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhurried

adjective
Lật mặt

Di chuyển, hành động hoặc tiến hành mà không vội vã; không gấp gáp hoặc ép buộc.

"They enjoyed an unhurried breakfast on the patio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying an unhurried breakfast is the best way to start the day.
Thưởng thức một bữa sáng không vội vã là cách tốt nhất để bắt đầu một ngày mới.
Phủ định
She doesn't appreciate rushing; being unhurried is essential for her work.
Cô ấy không thích vội vã; việc không vội vã là điều cần thiết cho công việc của cô ấy.
Nghi vấn
Is remaining unhurried possible when facing tight deadlines?
Liệu việc giữ không vội vã có khả thi khi đối mặt với thời hạn chót gấp rút?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhurried".

Phong trào "Sống chậm" (Slow Living)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, "unhurried" gắn liền với phong trào "sống chậm" (Slow Living). Đây là một lối sống khuyến khích mọi người giảm bớt sự hối hả, tận hưởng từng khoảnh khắc, chú trọng chất lượng hơn số lượng, và thực hiện mọi việc một cách có chủ đích, từ tốn. Điều này bao gồm ăn chậm (slow food), du lịch chậm (slow travel), và làm việc chậm (slow work), nhằm giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc, đồng thời sống hài hòa hơn với môi trường.

Chánh niệm và Sự có chủ đích

Khái niệm "unhurried" cũng phản ánh giá trị của chánh niệm (mindfulness) và sự có chủ đích (intentionality) trong nhiều truyền thống phương Tây. Nó khuyến khích việc chú tâm hoàn toàn vào hiện tại, thực hiện các hành động một cách bình tĩnh, có suy nghĩ thay vì vội vã phản ứng. Một cuộc sống không vội vã thường được xem là một con đường dẫn đến sự tĩnh lặng nội tâm, sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân và thế giới xung quanh, cũng như tăng cường sự kết nối giữa con người và tự nhiên.