(Top Banner Ad)
native
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Địa lý, Sinh học

native

UK: /ˈneɪtɪv/ • US: /ˈneɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bản địa người bản xứ nguyên sinh tiếng mẹ đẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

belonging to a particular place by birth

Vietnamese Meaning

thuộc về một nơi cụ thể từ khi sinh ra; bản địa, nguyên sinh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a native Californian."

    "Cô ấy là người California bản địa."

  • "English is not my native language."

    "Tiếng Anh không phải là tiếng mẹ đẻ của tôi."

  • "The native plants are well-adapted to the climate."

    "Các loài cây bản địa thích nghi tốt với khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nativity sự ra đời, sự sinh sản (đặc biệt là Chúa Giê-su)
Adverb natively một cách bẩm sinh, một cách tự nhiên
Noun nativism chủ nghĩa bản xứ, chủ nghĩa dân tộc cực đoan
Noun/Adjective nativist người theo chủ nghĩa bản xứ; (thuộc) chủ nghĩa bản xứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
Middle English
natif
Modern English
native

Nguồn gốc của "native"

Từ "native" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "nativus", nghĩa là "sinh ra" hoặc "bẩm sinh". Gốc từ "nasci" trong tiếng Latin có nghĩa là "được sinh ra". Qua tiếng Pháp cổ "natif", từ này đã du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về sự thuộc về nơi sinh ra hoặc nguồn gốc tự nhiên, bẩm sinh.

Usage Note

Tính từ "native" thường được dùng để chỉ nguồn gốc tự nhiên, sự gắn bó với một địa điểm, quốc gia hoặc môi trường cụ thể. Nó nhấn mạnh sự xuất xứ và thường mang ý nghĩa tích cực về sự thuần khiết, tự nhiên. So sánh với "local": "local" chỉ đơn giản là thuộc về một địa phương nào đó, không nhất thiết mang ý nghĩa về nguồn gốc tự nhiên hay lâu đời như "native".

Prepositions

to of

"native to": chỉ nơi mà người, động vật hoặc thực vật đó có nguồn gốc. Ví dụ: kangaroos are native to Australia. "native of": chỉ người có nguồn gốc từ một nơi nào đó. Ví dụ: He is a native of London.

Collocations (Từ đi kèm)

Native + Danh từ (miêu tả đối tượng)
  • speaker native speaker
    (người bản ngữ)
  • land native land
    (quê hương, xứ sở)
  • tongue native tongue
    (tiếng mẹ đẻ)
  • plants native plants
    (thực vật bản địa)
Tính từ + native (nhấn mạnh đặc điểm)
  • true a true native of the city
    (một người bản xứ đích thực của thành phố)
  • only the only native language
    (ngôn ngữ bản địa duy nhất)
Động từ + native (đi kèm giới từ)
  • be native to This species is native to Australia.
    (Loài này có nguồn gốc từ Úc.)
  • return to return to one's native country
    (trở về quê hương)

Idioms

  • native wit

    trí thông minh bẩm sinh, sự nhanh trí tự nhiên

    "She relied on her native wit to solve the complex problem."

    (Cô ấy dựa vào sự nhanh trí tự nhiên của mình để giải quyết vấn đề phức tạp.)

  • native soil

    đất mẹ, quê hương

    "Many immigrants long to return to their native soil."

    (Nhiều người nhập cư khao khát được trở về đất mẹ của mình.)

  • native place

    quê quán, nơi sinh ra

    "He often talks about his native place with great affection."

    (Anh ấy thường nói về quê quán của mình với lòng yêu mến sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native

tính từ
Lật mặt

thuộc về một nơi cụ thể từ khi sinh ra; bản địa, nguyên sinh

"She is a native Californian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native".

Người bản địa (Indigenous People)

Thuật ngữ 'native' thường được dùng để chỉ những người dân bản địa, đặc biệt là ở các khu vực đã bị thuộc địa hóa (ví dụ: Native Americans ở Mỹ, thổ dân Úc). Việc sử dụng từ này nhấn mạnh nguồn gốc sâu xa của họ với vùng đất đó và thường gắn liền với sự bảo tồn văn hóa, lịch sử và quyền lợi của họ.

Giống loài bản địa (Native Species)

Trong sinh thái học, 'native species' (giống loài bản địa) là những loài thực vật hoặc động vật đã tồn tại và phát triển tự nhiên trong một khu vực cụ thể từ rất lâu, không phải do con người mang đến. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương và việc bảo vệ chúng là một phần quan trọng của công tác bảo tồn môi trường.