(Top Banner Ad)
endangered
B2
Tính từ B2 Động vật học, Môi trường học

endangered

UK: /ɪnˈdeɪndʒəd/ • US: /ɪnˈdeɪndʒərd/

Nghĩa tiếng Việt

có nguy cơ tuyệt chủng bị đe dọa tuyệt chủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seriously at risk of extinction.

Vietnamese Meaning

Có nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The giant panda is an endangered species."

    "Gấu trúc lớn là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Many endangered animals are protected by law."

    "Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng được pháp luật bảo vệ."

  • "Deforestation is endangering the habitats of countless species."

    "Phá rừng đang gây nguy hiểm cho môi trường sống của vô số loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger nguy hiểm, mối đe dọa
Adjective dangerous nguy hiểm, hiểm nghèo
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Noun endangerment sự gây nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dangier
Middle English
danger
Old French
en-
Middle English
endangeren
Modern English
endangered

Nguồn gốc của 'Endangered'

Từ 'endangered' bắt nguồn từ động từ 'endanger' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'gây nguy hiểm'. Bản thân 'endanger' lại được hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa 'vào trong, làm cho') và danh từ 'danger' (nguy hiểm). 'Danger' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'dangier', ban đầu mang ý nghĩa về quyền lực, sự kiểm soát, rồi sau đó phát triển thành ý nghĩa rủi ro hoặc hiểm nguy. Vì vậy, 'endangered' mang nghĩa đen là 'bị đưa vào tình trạng nguy hiểm'.

Usage Note

Từ 'endangered' thường được dùng để mô tả các loài động thực vật đang suy giảm số lượng nhanh chóng và có nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất. Nó nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao hơn so với 'threatened' (bị đe dọa). 'Endangered' thường đi kèm với các nỗ lực bảo tồn.

Prepositions

of by

'of' thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng bị đe dọa (ví dụ: endangered of extinction). 'by' thường dùng để chỉ tác nhân gây nguy hiểm (ví dụ: endangered by habitat loss).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + endangered
  • critically critically endangered
    (bị đe dọa cực kỳ nghiêm trọng)
  • severely severely endangered
    (bị đe dọa nghiêm trọng)
  • highly highly endangered
    (bị đe dọa ở mức độ cao)
  • nearly nearly endangered
    (gần như bị đe dọa)
endangered + Noun
  • species endangered species
    (các loài có nguy cơ tuyệt chủng)
  • animals endangered animals
    (động vật có nguy cơ tuyệt chủng)
  • plants endangered plants
    (thực vật có nguy cơ tuyệt chủng)
  • habitat endangered habitat
    (môi trường sống bị đe dọa)
Verb + endangered
  • become become endangered
    (trở nên có nguy cơ tuyệt chủng)
  • protect protect endangered wildlife
    (bảo vệ động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng)
  • save save endangered animals
    (cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng)

Idioms

  • endangered species

    các loài có nguy cơ tuyệt chủng (một cụm từ thông dụng để chỉ động vật hoặc thực vật có nguy cơ biến mất)

    "Many rhinos are now considered endangered species due to poaching."

    (Nhiều loài tê giác hiện được coi là loài có nguy cơ tuyệt chủng do nạn săn trộm.)

  • on the endangered list

    trong danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng (ám chỉ một loài được liệt kê chính thức là có nguy cơ tuyệt chủng)

    "The giant panda has been on the endangered list for many decades."

    (Gấu trúc lớn đã nằm trong danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endangered

Tính từ
Lật mặt

Có nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng.

"The giant panda is an endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endangered".

Danh sách Đỏ của IUCN

Khái niệm 'endangered' gắn liền với Danh sách Đỏ các Loài bị Đe dọa của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN Red List). Đây là hệ thống kiểm kê toàn diện nhất thế giới về tình trạng bảo tồn của các loài động vật và thực vật. Các loài được xếp vào hạng 'endangered' (nguy cấp) hoặc 'critically endangered' (cực kỳ nguy cấp) cần được bảo vệ đặc biệt và ưu tiên trong các nỗ lực bảo tồn.

Biểu tượng bảo tồn

Nhiều loài vật có nguy cơ tuyệt chủng đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho phong trào bảo tồn thiên nhiên, ví dụ như gấu trúc lớn (Trung Quốc), hổ (châu Á) hay chim kiwi (New Zealand). Chúng giúp nâng cao nhận thức và kêu gọi hành động từ cộng đồng quốc tế để bảo vệ đa dạng sinh học của Trái Đất.