(Top Banner Ad)
lengthily
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

lengthily

UK: /ˈleŋθɪli/ • US: /ˈleŋkθɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dài dòng dài dòng một cách chi tiết và kéo dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lengthy manner; at great length; for a considerable time; with much detail.

Vietnamese Meaning

Một cách dài dòng; rất dài; trong một thời gian dài; với nhiều chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke lengthily about his childhood experiences."

    "Anh ấy nói dài dòng về những trải nghiệm thời thơ ấu của mình."

  • "The report discussed the issue lengthily."

    "Bản báo cáo đã thảo luận vấn đề một cách dài dòng."

  • "She explained her reasons lengthily, leaving no room for doubt."

    "Cô ấy giải thích lý do của mình một cách dài dòng, không để lại nghi ngờ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length Chiều dài, độ dài (trong không gian hoặc thời gian)
Adjective lengthy Dài dòng, kéo dài
Verb lengthen Kéo dài, làm dài ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Middle English
length
English
lengthily

Nguồn gốc của 'lengthily'

Từ 'lengthily' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lang', có nghĩa là 'dài'. Sau đó, nó phát triển thành 'length' (chiều dài) trong tiếng Anh trung đại. Cuối cùng, hậu tố '-ily' được thêm vào để tạo thành 'lengthily', diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách dài dòng, chi tiết.

Usage Note

Trạng từ 'lengthily' thường được sử dụng để mô tả cách thức một việc gì đó được thực hiện, đặc biệt là khi nó liên quan đến việc nói hoặc viết một cách chi tiết và kéo dài. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh về độ dài và chi tiết của sự việc được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lengthily
  • speak speak lengthily about the issue
    (nói một cách dài dòng về vấn đề)
  • write write lengthily on the topic
    (viết một cách dài dòng về chủ đề)
Verb + lengthily
  • discuss discuss the matter lengthily
    (thảo luận vấn đề một cách dài dòng)
  • elaborate elaborate lengthily on the point
    (giải thích chi tiết, dài dòng về điểm đó)

Idioms

  • at length

    dài dòng, chi tiết

    "He explained the situation at length."

    (Anh ấy giải thích tình hình một cách dài dòng.)

  • go into something at length

    đi sâu vào chi tiết một vấn đề gì đó

    "The speaker went into the history of the conflict at length."

    (Diễn giả đã đi sâu vào lịch sử của cuộc xung đột một cách chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dài dòng; rất dài; trong một thời gian dài; với nhiều chi tiết.

"He spoke lengthily about his childhood experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer, who argued his case lengthily, convinced the jury.
Luật sư, người đã tranh luận vụ án của mình một cách dài dòng, đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn.
Phủ định
The presentation, which wasn't delivered lengthily, failed to cover all the key points.
Bài thuyết trình, cái mà không được trình bày một cách dài dòng, đã không bao gồm tất cả các điểm chính.
Nghi vấn
Was it the defendant, who spoke lengthily, that ultimately swayed the judge's decision?
Có phải bị cáo, người đã nói một cách dài dòng, cuối cùng đã làm lung lay quyết định của thẩm phán không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frankly, he explained the situation lengthily, and I began to lose interest.
Thẳng thắn mà nói, anh ấy giải thích tình hình một cách dài dòng, và tôi bắt đầu mất hứng thú.
Phủ định
Unfortunately, the lawyer didn't explain the complex contract lengthily, so his client made a costly mistake.
Thật không may, luật sư đã không giải thích hợp đồng phức tạp một cách dài dòng, vì vậy khách hàng của anh ấy đã phạm một sai lầm tốn kém.
Nghi vấn
So, did she lengthily describe her travel experiences, or did she just show the photos?
Vậy, cô ấy đã mô tả một cách dài dòng về những trải nghiệm du lịch của mình, hay cô ấy chỉ cho xem ảnh?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' discussion lengthily covered the topic of climate change.
Cuộc thảo luận của các sinh viên đã bao phủ một cách dài dòng chủ đề biến đổi khí hậu.
Phủ định
My boss's presentation didn't lengthily address the key issues, which was disappointing.
Bài thuyết trình của sếp tôi đã không đề cập một cách dài dòng đến các vấn đề chính, điều này thật đáng thất vọng.
Nghi vấn
Did Sarah and John's explanation lengthily detail the project's setbacks?
Lời giải thích của Sarah và John có chi tiết một cách dài dòng về những thất bại của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthily".

Văn hóa diễn đạt dài dòng

Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc diễn đạt một cách dài dòng được coi là dấu hiệu của sự am hiểu và trình độ học vấn cao. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác, sự ngắn gọn và súc tích lại được đánh giá cao hơn.