lengthily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a lengthy manner; at great length; for a considerable time; with much detail.
Vietnamese Meaning
Một cách dài dòng; rất dài; trong một thời gian dài; với nhiều chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke lengthily about his childhood experiences."
"Anh ấy nói dài dòng về những trải nghiệm thời thơ ấu của mình."
-
"The report discussed the issue lengthily."
"Bản báo cáo đã thảo luận vấn đề một cách dài dòng."
-
"She explained her reasons lengthily, leaving no room for doubt."
"Cô ấy giải thích lý do của mình một cách dài dòng, không để lại nghi ngờ nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'lengthily' thường được sử dụng để mô tả cách thức một việc gì đó được thực hiện, đặc biệt là khi nó liên quan đến việc nói hoặc viết một cách chi tiết và kéo dài. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh về độ dài và chi tiết của sự việc được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak lengthily about the issue (nói một cách dài dòng về vấn đề)
-
write write lengthily on the topic (viết một cách dài dòng về chủ đề)
-
discuss discuss the matter lengthily (thảo luận vấn đề một cách dài dòng)
-
elaborate elaborate lengthily on the point (giải thích chi tiết, dài dòng về điểm đó)
Idioms
-
at length
dài dòng, chi tiết
"He explained the situation at length."
(Anh ấy giải thích tình hình một cách dài dòng.)
-
go into something at length
đi sâu vào chi tiết một vấn đề gì đó
"The speaker went into the history of the conflict at length."
(Diễn giả đã đi sâu vào lịch sử của cuộc xung đột một cách chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthily
Trạng từMột cách dài dòng; rất dài; trong một thời gian dài; với nhiều chi tiết.
"He spoke lengthily about his childhood experiences."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer, who argued his case lengthily, convinced the jury. |
Luật sư, người đã tranh luận vụ án của mình một cách dài dòng, đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn. |
| Phủ định | The presentation, which wasn't delivered lengthily, failed to cover all the key points. |
Bài thuyết trình, cái mà không được trình bày một cách dài dòng, đã không bao gồm tất cả các điểm chính. |
| Nghi vấn | Was it the defendant, who spoke lengthily, that ultimately swayed the judge's decision? |
Có phải bị cáo, người đã nói một cách dài dòng, cuối cùng đã làm lung lay quyết định của thẩm phán không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Frankly, he explained the situation lengthily, and I began to lose interest. |
Thẳng thắn mà nói, anh ấy giải thích tình hình một cách dài dòng, và tôi bắt đầu mất hứng thú. |
| Phủ định | Unfortunately, the lawyer didn't explain the complex contract lengthily, so his client made a costly mistake. |
Thật không may, luật sư đã không giải thích hợp đồng phức tạp một cách dài dòng, vì vậy khách hàng của anh ấy đã phạm một sai lầm tốn kém. |
| Nghi vấn | So, did she lengthily describe her travel experiences, or did she just show the photos? |
Vậy, cô ấy đã mô tả một cách dài dòng về những trải nghiệm du lịch của mình, hay cô ấy chỉ cho xem ảnh? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' discussion lengthily covered the topic of climate change. |
Cuộc thảo luận của các sinh viên đã bao phủ một cách dài dòng chủ đề biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | My boss's presentation didn't lengthily address the key issues, which was disappointing. |
Bài thuyết trình của sếp tôi đã không đề cập một cách dài dòng đến các vấn đề chính, điều này thật đáng thất vọng. |
| Nghi vấn | Did Sarah and John's explanation lengthily detail the project's setbacks? |
Lời giải thích của Sarah và John có chi tiết một cách dài dòng về những thất bại của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthily".
