(Top Banner Ad)
lentigines
C1
Danh từ C1 Y học

lentigines

UK: /lɛnˈtɪdʒɪˌniːz/ • US: /lɛnˈtɪdʒɪˌniz/

Nghĩa tiếng Việt

đốm nâu tàn nhang (phân biệt, tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of lentigo: small, sharply circumscribed, pigmented macules of the skin

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của lentigo: những đốm nhỏ, có ranh giới rõ ràng, sắc tố trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dermatologist identified several lentigines on the patient's back."

    "Bác sĩ da liễu đã xác định một vài đốm nâu trên lưng bệnh nhân."

  • "Lentigines are a common sign of sun damage."

    "Đốm nâu là một dấu hiệu phổ biến của tổn thương do ánh nắng mặt trời."

  • "The patient sought treatment to remove the lentigines on her face."

    "Bệnh nhân tìm kiếm phương pháp điều trị để loại bỏ các đốm nâu trên mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lentigo Tàn nhang (số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lentigo
English
lentigines

Nguồn gốc từ 'lentigo'

Từ 'lentigines' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lentigo', có nghĩa là 'đậu lăng'. Hình ảnh những đốm nâu nhỏ trên da giống như những hạt đậu lăng đã gợi ý cho tên gọi này. Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi chúng là 'tàn nhang'.

Usage Note

Từ 'lentigines' luôn được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều đốm. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tình trạng da liễu. Phân biệt với 'freckles' (tàn nhang) thường xuất hiện do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và có xu hướng mờ đi vào mùa đông, trong khi lentigines có thể xuất hiện ở những vùng da ít tiếp xúc với ánh nắng và thường tồn tại lâu hơn. Lentigines (đốm nâu) có thể được phân loại thành lentigo simplex (đốm nâu đơn giản), solar lentigo (đốm nâu do ánh nắng mặt trời), mực lentigo…

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lentigines
  • numerous numerous lentigines
    (nhiều tàn nhang)
  • sun-induced sun-induced lentigines
    (tàn nhang do ánh nắng mặt trời gây ra)
  • facial facial lentigines
    (tàn nhang trên mặt)
Verb + lentigines
  • develop develop lentigines
    (phát triển tàn nhang)
  • notice notice lentigines
    (nhận thấy tàn nhang)
  • remove remove lentigines
    (loại bỏ tàn nhang)

Idioms

  • beauty mark (sometimes used loosely referring to lentigines)

    nốt ruồi duyên (đôi khi được dùng để chỉ tàn nhang)

    "She considered her lentigines a beauty mark."

    (Cô ấy xem tàn nhang của mình như một nốt ruồi duyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lentigines

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của lentigo: những đốm nhỏ, có ranh giới rõ ràng, sắc tố trên da.

"The dermatologist identified several lentigines on the patient's back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her face, covered in lentigines, was a map of her summers spent in the sun.
Khuôn mặt cô ấy, phủ đầy những đốm tàn nhang, là bản đồ những mùa hè cô đã trải qua dưới ánh mặt trời.
Phủ định
Despite spending hours outdoors, she did not develop lentigines, a testament to her diligent sunscreen use.
Mặc dù dành hàng giờ ngoài trời, cô ấy không bị nổi tàn nhang, một minh chứng cho việc sử dụng kem chống nắng siêng năng của cô.
Nghi vấn
Considering her fair complexion, will she, after years of sun exposure, develop lentigines?
Với làn da trắng của cô ấy, liệu cô ấy có bị nổi tàn nhang sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lentigines".

Quan niệm về vẻ đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tàn nhang thường được xem là dấu hiệu của tuổi trẻ và sự năng động. Tuy nhiên, quan điểm này có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và xu hướng thẩm mỹ.