(Top Banner Ad)
age spots
B2
danh từ B2 Y học

age spots

UK: /ˈeɪdʒ spɒts/ • US: /ˈeɪdʒ spɑːts/

Nghĩa tiếng Việt

đốm đồi mồi đốm lão hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, flat, dark areas on the skin that appear especially on the face, hands, and arms, and that are caused by exposure to the sun; also called liver spots or solar lentigines.

Vietnamese Meaning

Các đốm nhỏ, phẳng, sẫm màu trên da, xuất hiện đặc biệt trên mặt, tay và cánh tay, do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời; còn được gọi là đốm gan hoặc lentigo mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was self-conscious about the age spots on her hands."

    "Cô ấy cảm thấy tự ti về những đốm đồi mồi trên tay."

  • "Using sunscreen can help prevent age spots."

    "Sử dụng kem chống nắng có thể giúp ngăn ngừa đốm đồi mồi."

  • "Laser treatment can be used to remove age spots."

    "Điều trị bằng laser có thể được sử dụng để loại bỏ đốm đồi mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aging Sự lão hóa, quá trình già đi
Noun spot Đốm, vết, điểm (một thành phần của từ gốc)
Adjective aged Lớn tuổi, đã già
Noun sun damage Tổn thương da do ánh nắng mặt trời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ælda (age)
Old English
spott (spot)
Modern English
age spots

Nguồn gốc mô tả đơn giản

Từ 'age spots' là một từ ghép hiện đại mang tính mô tả cao. 'Age' (tuổi tác) chỉ ra rằng các đốm này thường xuất hiện khi con người lớn tuổi hơn. 'Spots' (các đốm) mô tả hình dạng. Mặc dù tên gọi ngụ ý liên quan đến tuổi, nguyên nhân chính gây ra chúng là sự tích tụ tổn thương da do phơi nắng lâu dài, không phải do lão hóa thuần túy.

Usage Note

Age spots (đốm đồi mồi) là những vùng da sẫm màu, phẳng, thường xuất hiện ở những vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời. Chúng thường vô hại nhưng có thể gây mất thẩm mỹ. Cần phân biệt age spots với các tình trạng da khác như tàn nhang (freckles) thường nhỏ hơn và xuất hiện sớm hơn, hoặc các loại ung thư da (skin cancer), cần được bác sĩ kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age spots
  • dark dark age spots
    (Các đốm đồi mồi sẫm màu)
  • visible visible age spots
    (Các đốm đồi mồi dễ thấy)
  • numerous numerous age spots
    (Rất nhiều đốm đồi mồi)
Verb + age spots
  • develop develop age spots
    (Bị nổi/phát triển các đốm đồi mồi)
  • treat treat age spots
    (Điều trị các đốm đồi mồi)
  • fade age spots fade
    (Các đốm đồi mồi mờ đi (tự chúng mờ đi))
Prepositional Phrase
  • on the hands age spots on the hands
    (Đốm đồi mồi trên bàn tay)

Idioms

  • a sign of sun damage

    Dấu hiệu của tổn thương da do nắng (thay vì chỉ do tuổi tác)

    "Experts clarify that age spots are actually a sign of cumulative sun damage."

    (Các chuyên gia làm rõ rằng các đốm đồi mồi thực chất là dấu hiệu của tổn thương da tích lũy do nắng.)

  • lightening creams for age spots

    Kem làm sáng da chuyên biệt cho đốm đồi mồi

    "She purchased special lightening creams for her age spots before summer."

    (Cô ấy đã mua các loại kem làm sáng đặc biệt cho đốm đồi mồi của mình trước mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age spots

danh từ
Lật mặt

Các đốm nhỏ, phẳng, sẫm màu trên da, xuất hiện đặc biệt trên mặt, tay và cánh tay, do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời; còn được gọi là đốm gan hoặc lentigo mặt trời.

"She was self-conscious about the age spots on her hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age spots".

Tên gọi Y khoa và sự nhầm lẫn

Mặc dù phổ biến với tên gọi 'age spots', tên y học chính xác của chúng là 'solar lentigines'. Trong quá khứ, chúng còn bị gọi nhầm là 'liver spots' (đốm gan) vì người ta lầm tưởng chúng liên quan đến chức năng gan, mặc dù thực tế không có mối liên hệ nào giữa đốm đồi mồi và bệnh gan.

Ám ảnh chống lão hóa

Trong văn hóa phương Tây, sự xuất hiện của các đốm đồi mồi thường được coi là dấu hiệu rõ ràng của tuổi già và là mối lo ngại lớn về thẩm mỹ. Điều này thúc đẩy ngành công nghiệp mỹ phẩm phát triển mạnh các sản phẩm làm sáng da, liệu pháp laser và thói quen sử dụng kem chống nắng nghiêm ngặt để ngăn ngừa hoặc làm giảm chúng.