(Top Banner Ad)
liver spots
B2
danh từ B2 Y học

liver spots

UK: /ˈlɪvə spɒts/ • US: /ˈlɪvər spɑːts/

Nghĩa tiếng Việt

đốm đồi mồi tàn nhang do ánh nắng mặt trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, flat brown marks on the skin, especially on the face and hands, caused by exposure to sunlight and common in older people.

Vietnamese Meaning

Các đốm nâu nhỏ, phẳng trên da, đặc biệt là trên mặt và tay, gây ra bởi sự tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và thường gặp ở người lớn tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She noticed several liver spots appearing on the back of her hands."

    "Cô ấy nhận thấy một vài đốm đồi mồi xuất hiện trên mu bàn tay."

  • "Doctors often recommend creams containing retinoids to fade liver spots."

    "Các bác sĩ thường khuyên dùng các loại kem chứa retinoid để làm mờ đốm đồi mồi."

  • "Protecting your skin from the sun can help prevent liver spots from developing."

    "Bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của đốm đồi mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liver gan (nội tạng)
Noun spot đốm, vết
Adjective spotty có đốm, lốm đốm
Verb spot nhận ra, phát hiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*librō
Old English
lifer
Modern English
liver
Old Norse
spott
Middle English
spot
Modern English
spot

Sự hiểu lầm về gan

Cụm từ 'liver spots' (đốm đồi mồi) có tên gọi này vì người xưa lầm tưởng rằng chúng có liên quan đến các vấn đề về gan. Tuy nhiên, trên thực tế, những đốm nâu này hoàn toàn không liên quan đến chức năng gan mà là do quá trình lão hóa và tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Thuật ngữ 'liver spots' là một cách gọi sai, vì chúng không liên quan gì đến gan. Chúng thực chất là một dạng tăng sắc tố da do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời. Cần phân biệt với các loại đốm sắc tố khác như tàn nhang (freckles) hay nám (melasma), dù chúng có thể có hình thức tương tự. 'Liver spots' thường có kích thước lớn hơn và xuất hiện ở những vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver spots
  • dark dark liver spots
    (các đốm đồi mồi sẫm màu)
  • prominent prominent liver spots
    (các đốm đồi mồi nổi rõ)
  • numerous numerous liver spots
    (nhiều đốm đồi mồi)
  • unsightly unsightly liver spots
    (các đốm đồi mồi xấu xí)
Verb + liver spots
  • develop develop liver spots
    (xuất hiện/hình thành các đốm đồi mồi)
  • remove remove liver spots
    (loại bỏ các đốm đồi mồi)
  • lighten lighten liver spots
    (làm mờ các đốm đồi mồi)
  • cover up cover up liver spots
    (che đi các đốm đồi mồi)

Idioms

  • develop liver spots

    xuất hiện các đốm đồi mồi

    "Many people develop liver spots as they get older."

    (Nhiều người xuất hiện các đốm đồi mồi khi họ già đi.)

  • have liver spots

    có các đốm đồi mồi

    "She has a few liver spots on her hands."

    (Bà ấy có vài đốm đồi mồi trên tay.)

  • cover up liver spots

    che đi các đốm đồi mồi

    "She uses makeup to cover up her liver spots."

    (Cô ấy dùng mỹ phẩm để che đi các đốm đồi mồi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver spots

danh từ
Lật mặt

Các đốm nâu nhỏ, phẳng trên da, đặc biệt là trên mặt và tay, gây ra bởi sự tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và thường gặp ở người lớn tuổi.

"She noticed several liver spots appearing on the back of her hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver spots".

Dấu hiệu của tuổi già và vấn đề thẩm mỹ

Các đốm đồi mồi (liver spots) thường được xem là một dấu hiệu rõ ràng của quá trình lão hóa da, xuất hiện phổ biến ở người lớn tuổi. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các xã hội coi trọng vẻ đẹp trẻ trung, sự xuất hiện của chúng có thể khiến một số người tìm cách che giấu hoặc loại bỏ thông qua các phương pháp thẩm mỹ để duy trì vẻ ngoài trẻ hơn.

Tên gọi gây hiểu lầm y học

Mặc dù có tên là 'liver spots', nhưng các đốm này hoàn toàn không liên quan đến gan hay bệnh gan. Tên gọi này bắt nguồn từ một niềm tin sai lầm trong quá khứ rằng chúng do các vấn đề về gan gây ra. Thực tế, chúng là các tổn thương da lành tính (lentigines) do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời và quá trình lão hóa.