(Top Banner Ad)
lepidopterist
C1
noun C1 Động vật học

lepidopterist

UK: /ˌlɛpɪˈdɒptərɪst/ • US: /ˌlɛpɪˈdɒptərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghiên cứu bướm người sưu tầm bướm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies or collects butterflies and moths.

Vietnamese Meaning

Người nghiên cứu hoặc sưu tầm bướm và ngài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lepidopterist spent years studying the migration patterns of Monarch butterflies."

    "Nhà nghiên cứu bướm đã dành nhiều năm nghiên cứu các kiểu di cư của bướm vua."

  • "She is a keen lepidopterist, travelling the world to find rare species."

    "Cô ấy là một người nghiên cứu bướm nhiệt tình, đi khắp thế giới để tìm kiếm những loài quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lepidoptera Bộ Cánh vẩy (bướm và ngài)
Adjective lepidopterous Thuộc về bộ Cánh vẩy
Noun lepidopterology Ngành nghiên cứu về bộ Cánh vẩy

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lepis (scale) + pteron (wing) + -logia (study of) + -ist (person)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'lepidopterist' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'lepis' (vảy), 'pteron' (cánh), '-logia' (nghiên cứu về), và '-ist' (người). Vì vậy, một lepidopterist là người nghiên cứu về các loài côn trùng có cánh vảy, chủ yếu là bướm và ngài. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'lepidopterist' chỉ một người có kiến thức chuyên sâu về bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), bao gồm cả bướm và ngài. Họ có thể là nhà khoa học, nhà nghiên cứu nghiệp dư, hoặc đơn giản là người yêu thích bướm và ngài. Khác với 'entomologist' (nhà côn trùng học) là người nghiên cứu côn trùng nói chung, 'lepidopterist' tập trung vào một nhóm côn trùng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lepidopterist
  • avid avid lepidopterist
    (nhà nghiên cứu bướm say mê)
  • amateur amateur lepidopterist
    (người yêu thích và nghiên cứu bướm không chuyên)
  • professional professional lepidopterist
    (nhà nghiên cứu bướm chuyên nghiệp)
Verb + lepidopterist
  • consult consult a lepidopterist
    (tham khảo ý kiến của một nhà nghiên cứu bướm)
  • become become a lepidopterist
    (trở thành một nhà nghiên cứu bướm)
  • hire hire a lepidopterist
    (thuê một nhà nghiên cứu bướm)

Idioms

  • To have butterflies (in one's stomach)

    Cảm thấy bồn chồn, lo lắng (như có đàn bướm trong bụng)

    "I always get butterflies in my stomach before giving a presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước khi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lepidopterist

noun
Lật mặt

Người nghiên cứu hoặc sưu tầm bướm và ngài.

"The lepidopterist spent years studying the migration patterns of Monarch butterflies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies diligently, he will become a renowned lepidopterist.
Nếu anh ấy học tập chăm chỉ, anh ấy sẽ trở thành một nhà côn trùng học nổi tiếng.
Phủ định
If she doesn't study butterflies, she won't become a lepidopterist.
Nếu cô ấy không nghiên cứu về bướm, cô ấy sẽ không trở thành một nhà côn trùng học.
Nghi vấn
Will he be a successful lepidopterist if he dedicates his life to butterfly research?
Liệu anh ấy có trở thành một nhà côn trùng học thành công nếu anh ấy cống hiến cuộc đời mình cho nghiên cứu về bướm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she publishes her next book, she will have been lepidopteristing in the Amazon for five years.
Vào thời điểm cô ấy xuất bản cuốn sách tiếp theo, cô ấy sẽ đã nghiên cứu về bướm ở Amazon được năm năm.
Phủ định
He won't have been lepidopteristing long enough to identify all the species in the region.
Anh ấy sẽ không nghiên cứu về bướm đủ lâu để xác định tất cả các loài trong khu vực.
Nghi vấn
Will you have been lepidopteristing in this area for a decade by the end of the project?
Đến cuối dự án, bạn sẽ đã nghiên cứu về bướm ở khu vực này được một thập kỷ chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a lepidopterist so I could spend my days studying butterflies.
Tôi ước tôi là một nhà nghiên cứu côn trùng cánh vẩy để có thể dành cả ngày nghiên cứu các loài bướm.
Phủ định
If only she weren't such a reluctant lepidopterist; she would discover so much more!
Giá mà cô ấy không phải là một nhà nghiên cứu côn trùng cánh vẩy miễn cưỡng như vậy; cô ấy sẽ khám phá ra nhiều điều hơn!
Nghi vấn
I wish I knew, would he be a successful lepidopterist if he studied harder?
Tôi ước tôi biết, liệu anh ấy có trở thành một nhà nghiên cứu côn trùng cánh vẩy thành công nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lepidopterist".

Bướm trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, bướm tượng trưng cho sự biến đổi, tái sinh và vẻ đẹp. Việc nghiên cứu bướm không chỉ là khoa học mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Trong văn hóa Việt Nam, bướm thường xuất hiện trong thơ ca và nghệ thuật, tượng trưng cho sự tự do và vẻ đẹp mong manh.