(Top Banner Ad)
lepidoptera
C1
noun C1 Động vật học, Côn trùng học

lepidoptera

UK: /ˌlɛpɪˈdɒptərə/ • US: /ˌlɛpɪˈdɒptərə/

Nghĩa tiếng Việt

bộ Cánh vẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The order of insects that comprises the butterflies and moths.

Vietnamese Meaning

Bộ côn trùng bao gồm các loài bướm ngày và bướm đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lepidoptera are important pollinators in many ecosystems."

    "Bộ Cánh vẩy là loài thụ phấn quan trọng trong nhiều hệ sinh thái."

  • "The Lepidoptera collection at the museum is extensive."

    "Bộ sưu tập Lepidoptera tại viện bảo tàng rất phong phú."

  • "Many species of Lepidoptera are threatened by habitat loss."

    "Nhiều loài Lepidoptera đang bị đe dọa do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lepidopterist Nhà nghiên cứu về bộ Cánh vẩy (bướm và ngài)
Adjective lepidopterous Thuộc về bộ Cánh vẩy, có đặc điểm của bộ Cánh vẩy

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lepis (λέπίς) - scale
Greek
pteron (πτερόν) - wing
New Latin
Lepidoptera

Nguồn gốc tên gọi Lepidoptera

Tên gọi Lepidoptera xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp từ 'lepis' nghĩa là vảy và 'pteron' nghĩa là cánh. Điều này mô tả chính xác đặc điểm nổi bật của bộ Cánh vẩy, đó là những loài côn trùng có cánh được bao phủ bởi vô số vảy nhỏ li ti.

Usage Note

Thuật ngữ 'Lepidoptera' dùng để chỉ một bộ côn trùng lớn và quan trọng, được đặc trưng bởi hai cặp cánh có vảy. Sự khác biệt chính giữa bướm và bướm đêm là ở râu, thời gian hoạt động và cách chúng giữ cánh khi nghỉ ngơi. Bướm thường có râu hình dùi cui, hoạt động vào ban ngày và giữ cánh thẳng đứng, trong khi bướm đêm có râu hình lông chim hoặc hình sợi, hoạt động về đêm và giữ cánh bằng phẳng hoặc gấp lại trên lưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lepidoptera
  • various various lepidoptera
    (nhiều loài thuộc bộ Cánh vẩy khác nhau)
  • native native lepidoptera
    (các loài thuộc bộ Cánh vẩy bản địa)
Verb + lepidoptera
  • collect collect lepidoptera
    (sưu tầm các loài thuộc bộ Cánh vẩy)
  • study study lepidoptera
    (nghiên cứu bộ Cánh vẩy)

Idioms

  • to have butterflies in your stomach

    cảm thấy bồn chồn, lo lắng (như có đàn bướm bay trong bụng)

    "I always have butterflies in my stomach before an exam."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước mỗi kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lepidoptera

noun
Lật mặt

Bộ côn trùng bao gồm các loài bướm ngày và bướm đêm.

"Lepidoptera are important pollinators in many ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying lepidoptera is fascinating to many entomologists.
Nghiên cứu về loài bướm là điều hấp dẫn đối với nhiều nhà côn trùng học.
Phủ định
He avoids collecting lepidopteran specimens due to ethical concerns.
Anh ấy tránh thu thập các mẫu vật bướm vì những lo ngại về đạo đức.
Nghi vấn
Is observing lepidoptera in their natural habitat your favorite activity?
Quan sát loài bướm trong môi trường sống tự nhiên của chúng có phải là hoạt động yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lepidoptera".

Ý nghĩa văn hóa của bướm

Ở nhiều nền văn hóa, bướm tượng trưng cho sự biến đổi, tái sinh và hy vọng. Quá trình từ sâu bướm thành nhộng rồi thành bướm thường được liên tưởng đến sự thay đổi và phát triển cá nhân.