(Top Banner Ad)
levulose
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

levulose

UK: /ˈlɛvjʊləʊs/ • US: /ˈlɛvjʊloʊs/

Nghĩa tiếng Việt

fructose đường fructose
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Another name for fructose, a monosaccharide found in honey, fruits, and some vegetables.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi khác của fructose, một loại đường đơn (monosaccharide) được tìm thấy trong mật ong, trái cây và một số loại rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Levulose is a common sugar found in fruits and honey."

    "Levulose là một loại đường phổ biến được tìm thấy trong trái cây và mật ong."

  • "The sweetness of honey is largely due to its high levulose content."

    "Độ ngọt của mật ong phần lớn là do hàm lượng levulose cao."

  • "Levulose is metabolized differently than glucose in the body."

    "Levulose được chuyển hóa khác với glucose trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fructose Đường fructose (một dạng khác của levulose)
Adjective levorotatory Thuộc tính làm lệch ánh sáng phân cực sang trái (tính chất của levulose)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laevulosus
French
lévulose
English
levulose

Nguồn gốc của Levulose

Từ 'levulose' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'laevulosus', có nghĩa là 'có tính chất xoay trái' (levorotatory). Đường levulose được gọi như vậy vì nó làm lệch ánh sáng phân cực sang trái trong thí nghiệm. Tên gọi này phản ánh một đặc tính hóa học quan trọng của loại đường này.

Usage Note

Levulose và fructose là đồng nghĩa. Fructose thường được sử dụng phổ biến hơn trong khoa học và đời sống hằng ngày. Levulose đôi khi được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hơn, đặc biệt khi nhấn mạnh tính chất hóa học của nó. Cả hai đều ngọt hơn glucose.

Prepositions

in from

'Levulose in': Chỉ sự có mặt của levulose trong một chất. Ví dụ: 'Levulose in honey'.
'Levulose from': Chỉ nguồn gốc của levulose. Ví dụ: 'Levulose from fruits'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + levulose
  • pure pure levulose
    (levulose tinh khiết)
  • crystalline crystalline levulose
    (levulose dạng tinh thể)
Verb + levulose
  • contain contain levulose
    (chứa levulose)
  • produce produce levulose
    (sản xuất levulose)
Levulose + Noun
  • levulose levulose syrup
    (siro levulose)
  • levulose levulose content
    (hàm lượng levulose)

Idioms

  • Not applicable - Levulose is a scientific term and not typically used in idioms.

    Không áp dụng - Levulose là một thuật ngữ khoa học và không thường được sử dụng trong thành ngữ.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

levulose

noun
Lật mặt

Một tên gọi khác của fructose, một loại đường đơn (monosaccharide) được tìm thấy trong mật ong, trái cây và một số loại rau.

"Levulose is a common sugar found in fruits and honey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you consume levulose, your blood sugar will rise.
Nếu bạn tiêu thụ levulose, lượng đường trong máu của bạn sẽ tăng lên.
Phủ định
If you don't limit your intake of levulose, you may experience negative health effects.
Nếu bạn không hạn chế lượng levulose tiêu thụ, bạn có thể gặp các tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Nghi vấn
Will your body process levulose efficiently if you have a fructose intolerance?
Cơ thể bạn có xử lý levulose hiệu quả không nếu bạn bị không dung nạp fructose?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levulose".

Levulose và Thực phẩm

Levulose, hay fructose, là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong trái cây, mật ong và một số loại rau. Nó thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm chế biến sẵn. Vì levulose ngọt hơn đường mía (sucrose), nên đôi khi nó được dùng với lượng nhỏ hơn để đạt được độ ngọt tương đương, điều này có thể giúp giảm lượng calo tiêu thụ.