(Top Banner Ad)
lewd conduct
C1
Danh từ C1 Luật pháp

lewd conduct

UK: /ljuːd ˈkɒndʌkt/ • US: /luːd ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi dâm ô hành vi khiếm nhã hành vi đồi trụy hành vi vô văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indecent or obscene behavior, especially of a sexual nature.

Vietnamese Meaning

Hành vi khiếm nhã, dâm ô, đặc biệt là liên quan đến tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for lewd conduct in the park."

    "Anh ta bị bắt vì hành vi dâm ô trong công viên."

  • "The man was charged with lewd conduct after exposing himself to a group of children."

    "Người đàn ông bị buộc tội có hành vi dâm ô sau khi khoe thân trước một nhóm trẻ em."

  • "She filed a complaint against her coworker for lewd conduct in the workplace."

    "Cô ấy đã đệ đơn khiếu nại chống lại đồng nghiệp của mình vì hành vi dâm ô tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lewd dâm ô, tục tĩu
Adverb lewdly một cách dâm ô, tục tĩu
Noun lewdness sự dâm ô, tục tĩu
Verb conduct cư xử, điều khiển
Noun conduct hành vi, cách cư xử
Noun misconduct hành vi sai trái, vô đạo đức

Synonyms

indecent behavior (hành vi khiếm nhã)obscene behavior (hành vi dâm ô)lascivious conduct (hành vi dâm đãng)

Antonyms

decorous behavior (hành vi lịch sự, đoan trang)decent behavior (hành vi đứng đắn)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læwede
Middle English
lewed
Modern English
lewd

Sự thay đổi nghĩa kỳ lạ của 'lewd'

Ban đầu, vào thời Old English, từ 'læwede' chỉ có nghĩa là 'giáo dân, không có học thức' (lay, unlearned). Tuy nhiên, đến thời Middle English, nghĩa của từ 'lewed' đã chuyển dịch đáng kinh ngạc, ám chỉ những người 'thô tục, không đứng đắn, dâm ô'. Sự thay đổi này có thể phản ánh cái nhìn của giới giáo sĩ về những người dân thường. Ngày nay, 'lewd' được dùng để mô tả sự tục tĩu hoặc gợi dục.

Nguồn gốc 'conduct'

Từ 'conduct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conductus' (có nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau'). Qua tiếng Old French 'conduit' với nghĩa 'sự quản lý, hành vi', nó đi vào tiếng Middle English và sau đó là Modern English với ý nghĩa tương tự, chỉ cách cư xử hoặc điều khiển một việc gì đó. Khi ghép với 'lewd', nó tạo thành 'hành vi dâm ô'.

Usage Note

Cụm từ 'lewd conduct' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả hành vi vi phạm các quy định về sự đứng đắn và thuần phong mỹ tục. Nó bao gồm các hành động công khai mang tính chất khêu gợi, gợi dục, hoặc xúc phạm đến người khác. So với 'indecent exposure' (khoe thân), 'lewd conduct' bao hàm một phạm vi hành vi rộng hơn, không nhất thiết phải liên quan đến việc phô bày bộ phận cơ thể.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ lý do hoặc mục đích của hành vi đó. Ví dụ: 'He was arrested for lewd conduct.' (Anh ta bị bắt vì hành vi dâm ô.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lewd conduct
  • commit commit lewd conduct
    (thực hiện hành vi dâm ô)
  • engage in engage in lewd conduct
    (tham gia vào hành vi dâm ô)
  • be accused of be accused of lewd conduct
    (bị buộc tội có hành vi dâm ô)
  • be charged with be charged with lewd conduct
    (bị cáo buộc hành vi dâm ô)
Adjective + lewd conduct
  • public public lewd conduct
    (hành vi dâm ô nơi công cộng)
  • indecent indecent lewd conduct
    (hành vi dâm ô không đứng đắn)
  • blatant blatant lewd conduct
    (hành vi dâm ô trắng trợn)

Idioms

  • be charged with lewd conduct

    bị cáo buộc/buộc tội thực hiện hành vi dâm ô

    "He was arrested and charged with lewd conduct after the incident."

    (Anh ta đã bị bắt và bị buộc tội thực hiện hành vi dâm ô sau vụ việc.)

  • arrested for lewd conduct

    bị bắt vì hành vi dâm ô

    "The man was arrested for lewd conduct in a public park."

    (Người đàn ông đã bị bắt vì hành vi dâm ô trong công viên công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lewd conduct

Danh từ
Lật mặt

Hành vi khiếm nhã, dâm ô, đặc biệt là liên quan đến tình dục.

"He was arrested for lewd conduct in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lewd conduct".

Định nghĩa pháp lý và xã hội

'Lewd conduct' là một thuật ngữ pháp lý thường được sử dụng để mô tả các hành vi tình dục không đứng đắn hoặc xúc phạm nơi công cộng. Định nghĩa cụ thể có thể khác nhau tùy theo luật pháp của từng bang hoặc quốc gia, nhưng thường bao gồm những hành vi phơi bày thân thể, thủ dâm nơi công cộng hoặc có những hành động tình dục gây sốc cho người khác.

Ảnh hưởng đến cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây, 'lewd conduct' bị coi là vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức xã hội và thường bị trừng phạt theo pháp luật. Nó gây ra sự khó chịu, xúc phạm và có thể tạo ra môi trường không an toàn cho cộng đồng, đặc biệt là trẻ em. Sự lên án đối với hành vi này phản ánh tầm quan trọng của sự tôn trọng không gian công cộng và cảm giác an toàn chung.