(Top Banner Ad)
public indecency
C1
Noun C1 Luật pháp

public indecency

UK: /ˌpʌblɪk ɪnˈdiːsənsi/ • US: /ˌpʌblɪk ɪnˈdiːsənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi khiếm nhã nơi công cộng tội khiếm nhã nơi công cộng hành vi dâm ô nơi công cộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act that violates community standards of acceptable behavior, particularly related to nudity, sexual activity, or offensive language in a public place.

Vietnamese Meaning

Một hành động vi phạm các tiêu chuẩn cộng đồng về hành vi được chấp nhận, đặc biệt liên quan đến việc khoả thân, hoạt động tình dục hoặc ngôn ngữ xúc phạm ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for public indecency after removing his clothes in the park."

    "Anh ta đã bị bắt vì tội khiếm nhã nơi công cộng sau khi cởi quần áo trong công viên."

  • "The police were called to the beach after reports of public indecency."

    "Cảnh sát đã được gọi đến bãi biển sau khi có báo cáo về hành vi khiếm nhã nơi công cộng."

  • "Public indecency is a crime that carries a significant penalty."

    "Hành vi khiếm nhã nơi công cộng là một tội có hình phạt đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public thuộc về công cộng, công khai
Noun public công chúng, quần chúng
Adverb publicly một cách công khai
Verb publicize công bố, quảng bá rộng rãi
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Adjective indecent khiếm nhã, không đứng đắn
Adverb indecently một cách khiếm nhã
Noun decency sự đứng đắn, phép lịch sự
Adjective decent đứng đắn, tươm tất, kha khá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
indecens
English
indecent
English
indecency

Nguồn gốc của 'public indecency'

Cụm từ 'public indecency' ghép từ 'public' (công cộng) và 'indecency' (sự khiếm nhã). Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của người dân', 'công khai'. Còn 'indecency' xuất phát từ tiếng Latin 'indecens', có nghĩa là 'không phù hợp, không đứng đắn'. Cả hai từ đã du nhập vào tiếng Anh qua nhiều thế kỷ. 'Indecency' được dùng như một danh từ từ đầu thế kỷ 17. Khi kết hợp lại, 'public indecency' trở thành một thuật ngữ pháp lý, chỉ những hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức và pháp luật về sự đứng đắn nơi công cộng, gây ảnh hưởng đến người khác.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một hành vi có tính chất khiêu dâm, thô tục diễn ra ở nơi công cộng, gây ảnh hưởng đến những người xung quanh. Mức độ nghiêm trọng và định nghĩa chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào luật pháp địa phương.

Prepositions

for of

'for' (ví dụ: a fine for public indecency) dùng để chỉ lý do bị phạt. 'of' (ví dụ: act of public indecency) dùng để mô tả một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public indecency
  • commit commit public indecency
    (thực hiện hành vi khiếm nhã nơi công cộng)
  • be charged with be charged with public indecency
    (bị buộc tội khiếm nhã nơi công cộng)
  • be arrested for be arrested for public indecency
    (bị bắt vì khiếm nhã nơi công cộng)
  • prosecute for prosecute for public indecency
    (truy tố vì hành vi khiếm nhã nơi công cộng)
Noun + public indecency
  • act of an act of public indecency
    (một hành vi khiếm nhã nơi công cộng)
  • charges of charges of public indecency
    (các cáo buộc khiếm nhã nơi công cộng)
  • display of a display of public indecency
    (sự phô bày khiếm nhã nơi công cộng)
Adjective + public indecency
  • gross gross public indecency
    (hành vi khiếm nhã nơi công cộng thô tục/nghiêm trọng)

Idioms

  • commit an act of public indecency

    thực hiện một hành vi khiếm nhã nơi công cộng (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc tin tức)

    "He was arrested for committing an act of public indecency in the park."

    (Anh ta bị bắt vì thực hiện một hành vi khiếm nhã trong công viên.)

  • charged with public indecency

    bị buộc tội khiếm nhã nơi công cộng (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc tin tức)

    "The man was charged with public indecency after exposing himself."

    (Người đàn ông bị buộc tội khiếm nhã nơi công cộng sau khi phơi bày thân thể.)

  • a display of public indecency

    một sự phô bày khiếm nhã nơi công cộng (chỉ hành vi thể hiện sự không đứng đắn ra nơi công khai)

    "The authorities condemned the incident as a clear display of public indecency."

    (Chính quyền lên án vụ việc là một sự phô bày khiếm nhã nơi công cộng rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public indecency

Noun
Lật mặt

Một hành động vi phạm các tiêu chuẩn cộng đồng về hành vi được chấp nhận, đặc biệt liên quan đến việc khoả thân, hoạt động tình dục hoặc ngôn ngữ xúc phạm ở nơi công cộng.

"He was arrested for public indecency after removing his clothes in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public indecency".

Sự khác biệt về tiêu chuẩn 'khiếm nhã'

'Public indecency' là một thuật ngữ pháp lý, nhưng định nghĩa về nó có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia, thậm chí giữa các bang hoặc vùng miền trong cùng một quốc gia. Ví dụ, việc tắm nắng khỏa thân có thể bị coi là khiếm nhã và bất hợp pháp ở một số nơi, nhưng lại hoàn toàn được chấp nhận ở các bãi biển du lịch khác.

Chuẩn mực thay đổi theo thời gian

Các tiêu chuẩn về sự đứng đắn và những gì được coi là 'khiếm nhã nơi công cộng' đã thay đổi rất nhiều trong lịch sử. Những hành vi như hôn nhau nơi công cộng hay trang phục hở hang từng bị coi là không phù hợp trong quá khứ, nhưng ngày nay lại được chấp nhận rộng rãi hơn ở nhiều xã hội. Điều này cho thấy 'public indecency' là một khái niệm mang tính tương đối, phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và thời đại.