(Top Banner Ad)
lexical attrition
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

lexical attrition

UK: /ˈlɛksɪkəl əˈtrɪʃən/ • US: /ˈlɛksɪkəl əˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hao mòn từ vựng sự suy giảm từ vựng sự mất mát vốn từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of vocabulary knowledge or access to vocabulary in a language, typically a second or foreign language, due to disuse or reduced exposure.

Vietnamese Meaning

Sự mất mát kiến thức từ vựng hoặc khả năng tiếp cận từ vựng trong một ngôn ngữ, thường là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ, do không sử dụng hoặc giảm tiếp xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lexical attrition can be a significant challenge for long-term language learners."

    "Sự mất mát từ vựng có thể là một thách thức đáng kể đối với những người học ngôn ngữ dài hạn."

  • "Studies have shown that lexical attrition is more pronounced in older language learners."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự mất mát từ vựng rõ rệt hơn ở những người học ngôn ngữ lớn tuổi."

  • "Regular practice can help mitigate the effects of lexical attrition."

    "Thực hành thường xuyên có thể giúp giảm thiểu tác động của sự mất mát từ vựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon Từ vựng, bộ từ vựng
Adjective lexical Thuộc về từ vựng
Verb attrite Làm hao mòn, làm suy giảm
Adjective attritional Mang tính hao mòn, gây suy giảm

Synonyms

vocabulary loss (sự mất mát từ vựng)word forgetting (quên từ)

Antonyms

lexical acquisition (sự thu nhận từ vựng)vocabulary growth (sự phát triển từ vựng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lexical
Latin
lexicus
Greek
lexikos
English
attrition
Latin
atterere

Nguồn gốc của 'Lexical'

Từ 'lexical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lexikos', có nghĩa là 'thuộc về từ ngữ'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'lexicus'. Khám phá sự tiến hóa của một từ ngữ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ngôn ngữ!

Câu chuyện về 'Attrition'

Từ 'attrition' đến từ tiếng Latin 'atterere', có nghĩa là 'làm hao mòn'. Hãy tưởng tượng một viên đá bị nước bào mòn dần theo thời gian – đó là hình ảnh ẩn dụ cho sự hao mòn ngôn ngữ!

Usage Note

Lexical attrition đề cập đến quá trình mà người học hoặc người sử dụng ngôn ngữ mất đi một phần vốn từ vựng đã có. Nó khác với việc quên từ thông thường ở chỗ nó thường xảy ra trong bối cảnh học hoặc sử dụng ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ trong thời gian dài. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm tuổi tác khi học, mức độ sử dụng ngôn ngữ, và động cơ.

Prepositions

in

`Lexical attrition in`: Đề cập đến sự mất mát từ vựng trong một ngôn ngữ cụ thể. Ví dụ: 'Lexical attrition in Spanish is common among those who haven't used it for years.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical attrition
  • significant significant lexical attrition
    (sự hao mòn từ vựng đáng kể)
  • noticeable noticeable lexical attrition
    (sự hao mòn từ vựng đáng chú ý)
  • severe severe lexical attrition
    (sự hao mòn từ vựng nghiêm trọng)
Verb + lexical attrition
  • experience experience lexical attrition
    (trải qua sự hao mòn từ vựng)
  • suffer suffer lexical attrition
    (chịu sự hao mòn từ vựng)
  • observe observe lexical attrition
    (quan sát thấy sự hao mòn từ vựng)

Idioms

  • Fighting a war of attrition

    Tiến hành một cuộc chiến hao mòn (cả về người và của)

    "The company is fighting a war of attrition against its competitors by constantly lowering prices."

    (Công ty đang tiến hành một cuộc chiến hao mòn chống lại các đối thủ cạnh tranh bằng cách liên tục giảm giá.)

  • Attrition warfare

    Chiến tranh tiêu hao sinh lực địch.

    "World War I became a war of attrition, with both sides suffering heavy losses."

    (Thế chiến thứ nhất đã trở thành một cuộc chiến tranh tiêu hao sinh lực, cả hai bên đều chịu tổn thất nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical attrition

Danh từ
Lật mặt

Sự mất mát kiến thức từ vựng hoặc khả năng tiếp cận từ vựng trong một ngôn ngữ, thường là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ, do không sử dụng hoặc giảm tiếp xúc.

"Lexical attrition can be a significant challenge for long-term language learners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical attrition".

Song ngữ và sự hao mòn ngôn ngữ

Những người song ngữ có thể trải qua 'lexical attrition' ở một trong hai ngôn ngữ của họ nếu họ không sử dụng ngôn ngữ đó thường xuyên. Điều này đặc biệt đúng với những người di cư đến một quốc gia mới và sử dụng ngôn ngữ bản địa của họ ít hơn.

Ảnh hưởng của công nghệ đến ngôn ngữ

Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội có thể góp phần vào 'lexical attrition' khi người ta sử dụng các từ viết tắt, tiếng lóng hoặc biểu tượng cảm xúc thay vì từ ngữ đầy đủ. Điều này có thể dẫn đến sự suy giảm khả năng sử dụng từ vựng phong phú và chính xác.