(Top Banner Ad)
vocabulary growth
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

vocabulary growth

UK: /vəˈkæbjələri ɡrəʊθ/ • US: /voʊˈkæbjəˌleri ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển từ vựng tăng trưởng vốn từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of expanding one's knowledge and use of words.

Vietnamese Meaning

Quá trình mở rộng kiến thức và khả năng sử dụng từ ngữ của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular reading is crucial for vocabulary growth."

    "Đọc sách thường xuyên là rất quan trọng cho sự phát triển từ vựng."

  • "The teacher focused on strategies to promote vocabulary growth in her students."

    "Giáo viên tập trung vào các chiến lược để thúc đẩy sự phát triển từ vựng ở học sinh của mình."

  • "Consistent practice leads to noticeable vocabulary growth."

    "Luyện tập thường xuyên dẫn đến sự phát triển từ vựng đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocabulary vốn từ vựng
Verb grow phát triển, tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, tăng trưởng

Synonyms

vocabulary development (sự phát triển từ vựng)lexical expansion (sự mở rộng vốn từ)

Antonyms

vocabulary decline (sự suy giảm từ vựng)vocabulary stagnation (sự trì trệ từ vựng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
vocabulary
English
growth

Nguồn gốc của 'vocabulary'

Từ 'vocabulary' xuất phát từ tiếng Latin 'vocabulum', có nghĩa là 'tên' hoặc 'từ'. Nó ám chỉ tập hợp các từ mà một người biết. Việc mở rộng 'vocabulary' giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

Nguồn gốc của 'growth'

Từ 'growth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'phát triển'. Nó liên quan đến sự tăng trưởng, mở rộng hoặc tiến bộ. Trong bối cảnh 'vocabulary', 'growth' ám chỉ sự gia tăng về số lượng từ mà một người biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong việc học và sử dụng ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh sự tăng trưởng và phát triển về số lượng và chất lượng từ vựng mà một người sở hữu. Không giống như 'vocabulary acquisition' (sự tiếp thu từ vựng), 'vocabulary growth' nhấn mạnh quá trình liên tục và mở rộng.

Prepositions

in of

in: Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự tăng trưởng từ vựng xảy ra (ví dụ: vocabulary growth in a specific subject). of: Thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng từ vựng nói chung hoặc liên quan đến một người cụ thể (ví dụ: vocabulary growth of a student).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocabulary growth
  • rapid vocabulary growth
    (sự phát triển vốn từ vựng nhanh chóng)
  • significant vocabulary growth
    (sự phát triển vốn từ vựng đáng kể)
  • steady vocabulary growth
    (sự phát triển vốn từ vựng đều đặn)
Verb + vocabulary growth
  • encourage vocabulary growth
    (khuyến khích sự phát triển vốn từ vựng)
  • facilitate vocabulary growth
    (tạo điều kiện cho sự phát triển vốn từ vựng)
  • hinder vocabulary growth
    (cản trở sự phát triển vốn từ vựng)

Idioms

  • Vocabulary growth is key to language proficiency

    Việc phát triển vốn từ vựng là chìa khóa để thành thạo ngôn ngữ.

    "Vocabulary growth is key to language proficiency, allowing for nuanced communication."

    (Việc phát triển vốn từ vựng là chìa khóa để thành thạo ngôn ngữ, cho phép giao tiếp sắc thái hơn.)

  • Invest time in vocabulary growth

    Hãy đầu tư thời gian vào việc phát triển vốn từ vựng.

    "Invest time in vocabulary growth and you'll see improvements in your writing."

    (Hãy đầu tư thời gian vào việc phát triển vốn từ vựng và bạn sẽ thấy sự cải thiện trong văn viết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocabulary growth

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mở rộng kiến thức và khả năng sử dụng từ ngữ của một người.

"Regular reading is crucial for vocabulary growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary growth".

Tầm quan trọng của vốn từ vựng trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, vốn từ vựng được xem là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công trong học tập và sự nghiệp. Khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác được đánh giá cao.

Đọc sách để phát triển vốn từ

Việc đọc sách, báo và các tài liệu khác nhau là một phương pháp phổ biến và hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng. Đây là một thói quen được khuyến khích ở nhiều quốc gia phương Tây để cải thiện khả năng ngôn ngữ.