lexical expansion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or result of a language's vocabulary growing or increasing in size and complexity, often due to internal development or external influence.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kết quả của việc từ vựng của một ngôn ngữ phát triển hoặc tăng về quy mô và độ phức tạp, thường do sự phát triển bên trong hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lexical expansion of the English language has been greatly influenced by globalization and technology."
"Sự mở rộng từ vựng của tiếng Anh đã bị ảnh hưởng rất lớn bởi toàn cầu hóa và công nghệ."
-
"Lexical expansion is a natural process in any living language."
"Sự mở rộng từ vựng là một quá trình tự nhiên trong bất kỳ ngôn ngữ sống nào."
-
"The rapid lexical expansion in the field of computer science reflects its dynamic nature."
"Sự mở rộng từ vựng nhanh chóng trong lĩnh vực khoa học máy tính phản ánh bản chất năng động của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lexical expansion thường đề cập đến sự gia tăng số lượng từ và cụm từ trong một ngôn ngữ. Nó có thể xảy ra do sự tạo ra các từ mới, mượn từ các ngôn ngữ khác, hoặc thay đổi ý nghĩa của các từ hiện có. Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển của ngôn ngữ theo thời gian.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ sự mở rộng *của* cái gì. Ví dụ: lexical expansion *of* English. ‘in’ dùng để chỉ sự mở rộng *trong* lĩnh vực nào. Ví dụ: lexical expansion *in* scientific terminology.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant lexical expansion (sự mở rộng từ vựng đáng kể)
-
gradual gradual lexical expansion (sự mở rộng từ vựng dần dần)
-
facilitate facilitate lexical expansion (tạo điều kiện cho sự mở rộng từ vựng)
-
promote promote lexical expansion (thúc đẩy sự mở rộng từ vựng)
Idioms
-
Vocabulary explosion
Sự bùng nổ từ vựng (tương tự như lexical expansion nhưng mang tính đột phá và nhanh chóng hơn)
"The child experienced a vocabulary explosion between the ages of two and three."
(Đứa trẻ trải qua một sự bùng nổ từ vựng trong độ tuổi từ hai đến ba.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lexical expansion
Danh từQuá trình hoặc kết quả của việc từ vựng của một ngôn ngữ phát triển hoặc tăng về quy mô và độ phức tạp, thường do sự phát triển bên trong hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
"The lexical expansion of the English language has been greatly influenced by globalization and technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical expansion".
