(Top Banner Ad)
lexical expansion
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

lexical expansion

UK: /ˈlɛksɪkəl ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈlɛksɪkəl ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mở rộng từ vựng sự phát triển vốn từ sự bành trướng từ vựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of a language's vocabulary growing or increasing in size and complexity, often due to internal development or external influence.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc từ vựng của một ngôn ngữ phát triển hoặc tăng về quy mô và độ phức tạp, thường do sự phát triển bên trong hoặc ảnh hưởng bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lexical expansion of the English language has been greatly influenced by globalization and technology."

    "Sự mở rộng từ vựng của tiếng Anh đã bị ảnh hưởng rất lớn bởi toàn cầu hóa và công nghệ."

  • "Lexical expansion is a natural process in any living language."

    "Sự mở rộng từ vựng là một quá trình tự nhiên trong bất kỳ ngôn ngữ sống nào."

  • "The rapid lexical expansion in the field of computer science reflects its dynamic nature."

    "Sự mở rộng từ vựng nhanh chóng trong lĩnh vực khoa học máy tính phản ánh bản chất năng động của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon từ vựng
Adjective lexical thuộc về từ vựng
Verb expand mở rộng
Noun expansion sự mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lexicus
English
lexical
Latin
expansio
English
expansion
English
lexical expansion

Từ 'Lexical' và 'Expansion'

Từ 'lexical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lexicus', liên quan đến từ vựng. 'Expansion' cũng từ tiếng Latin 'expansio', nghĩa là sự mở rộng. Khi ghép lại, 'lexical expansion' thể hiện sự phát triển và làm giàu vốn từ vựng của một người.

Usage Note

Lexical expansion thường đề cập đến sự gia tăng số lượng từ và cụm từ trong một ngôn ngữ. Nó có thể xảy ra do sự tạo ra các từ mới, mượn từ các ngôn ngữ khác, hoặc thay đổi ý nghĩa của các từ hiện có. Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển của ngôn ngữ theo thời gian.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ sự mở rộng *của* cái gì. Ví dụ: lexical expansion *of* English. ‘in’ dùng để chỉ sự mở rộng *trong* lĩnh vực nào. Ví dụ: lexical expansion *in* scientific terminology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical expansion
  • significant significant lexical expansion
    (sự mở rộng từ vựng đáng kể)
  • gradual gradual lexical expansion
    (sự mở rộng từ vựng dần dần)
Verb + lexical expansion
  • facilitate facilitate lexical expansion
    (tạo điều kiện cho sự mở rộng từ vựng)
  • promote promote lexical expansion
    (thúc đẩy sự mở rộng từ vựng)

Idioms

  • Vocabulary explosion

    Sự bùng nổ từ vựng (tương tự như lexical expansion nhưng mang tính đột phá và nhanh chóng hơn)

    "The child experienced a vocabulary explosion between the ages of two and three."

    (Đứa trẻ trải qua một sự bùng nổ từ vựng trong độ tuổi từ hai đến ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical expansion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc từ vựng của một ngôn ngữ phát triển hoặc tăng về quy mô và độ phức tạp, thường do sự phát triển bên trong hoặc ảnh hưởng bên ngoài.

"The lexical expansion of the English language has been greatly influenced by globalization and technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical expansion".

Học từ vựng trong văn hóa

Việc mở rộng vốn từ vựng không chỉ là học các từ mới mà còn là hiểu cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau. Ví dụ, một số từ có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vùng miền hoặc tầng lớp xã hội.