(Top Banner Ad)
liable party
C1
Danh từ C1 Luật

liable party

UK: /ˈlaɪ.ə.bəl ˈpɑː.ti/ • US: /ˈlaɪ.ə.bəl ˈpɑːr.ti/

Nghĩa tiếng Việt

bên chịu trách nhiệm pháp lý bên phải chịu trách nhiệm bên liên đới chịu trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The individual, group, or entity legally responsible for damages, losses, or debts.

Vietnamese Meaning

Cá nhân, nhóm hoặc tổ chức chịu trách nhiệm pháp lý về các thiệt hại, mất mát hoặc nợ nần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance company identified the driver as the liable party in the accident."

    "Công ty bảo hiểm xác định người lái xe là bên chịu trách nhiệm trong vụ tai nạn."

  • "The court determined that the manufacturer was the liable party for the defective product."

    "Tòa án xác định rằng nhà sản xuất là bên chịu trách nhiệm cho sản phẩm bị lỗi."

  • "Identifying the liable party is the first step in the claims process."

    "Xác định bên chịu trách nhiệm là bước đầu tiên trong quy trình yêu cầu bồi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective liable có trách nhiệm pháp lý, có khả năng
Noun liability trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ
Verb liabilize làm cho có trách nhiệm pháp lý

Synonyms

responsible party (bên chịu trách nhiệm)accountable party (bên chịu trách nhiệm giải trình)

Antonyms

exempt party (bên được miễn trừ)non-liable party (bên không chịu trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare (to bind)
Old French
lier (to bind)
English
liable
English
party

Nguồn gốc của 'liable'

Từ 'liable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ligare', có nghĩa là 'buộc, trói buộc'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa bị ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ. Sau này, nó phát triển thành ý nghĩa có khả năng hoặc có thể xảy ra điều gì đó.

Nguồn gốc của 'party'

Từ 'party' trong 'liable party' chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào một thỏa thuận, tranh chấp, hoặc vấn đề pháp lý nào đó. Từ này cũng có gốc từ tiếng Latin, 'pars' nghĩa là 'một phần'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ bên phải chịu trách nhiệm bồi thường hoặc giải quyết một vấn đề nào đó. 'Liable party' nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý, không đơn thuần là trách nhiệm đạo đức hay xã hội. So với 'responsible party', 'liable party' mang tính pháp lý mạnh mẽ hơn.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'liable party for', nó chỉ trách nhiệm đối với một hành động cụ thể hoặc một hậu quả. Ví dụ: 'The company is the liable party for the environmental damage.' Khi sử dụng 'liable party to', nó chỉ trách nhiệm đối với một người hoặc tổ chức. Ví dụ: 'The contractor is the liable party to the homeowner for any defects in the construction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liable party
  • potentially potentially liable party
    (bên có khả năng chịu trách nhiệm pháp lý)
  • solely solely liable party
    (bên chịu trách nhiệm pháp lý duy nhất)
  • directly directly liable party
    (bên chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp)
Verb + liable party
  • identify identify the liable party
    (xác định bên chịu trách nhiệm pháp lý)
  • hold hold the party liable
    (buộc bên đó phải chịu trách nhiệm)
  • sue sue the liable party
    (kiện bên chịu trách nhiệm pháp lý)

Idioms

  • hold someone liable

    buộc ai đó phải chịu trách nhiệm

    "The company was held liable for the accident."

    (Công ty đã bị buộc phải chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.)

  • liable to

    có khả năng bị, dễ bị

    "He is liable to make mistakes when he is tired."

    (Anh ấy dễ mắc lỗi khi mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liable party

Danh từ
Lật mặt

Cá nhân, nhóm hoặc tổ chức chịu trách nhiệm pháp lý về các thiệt hại, mất mát hoặc nợ nần.

"The insurance company identified the driver as the liable party in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liable party".

Trách nhiệm pháp lý trong xã hội phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, việc xác định 'liable party' là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật. Điều này đảm bảo rằng những người gây ra thiệt hại phải chịu trách nhiệm bồi thường, giúp duy trì công bằng và trật tự xã hội.