(Top Banner Ad)
liberally
C1
Trạng từ C1 Chung

liberally

UK: /ˈlɪbərəli/ • US: /ˈlɪbərəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hào phóng rộng rãi thoải mái tự do (không gò bó) cởi mở không dè dặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a generous or extravagant way; freely.

Vietnamese Meaning

Một cách hào phóng hoặc rộng rãi; tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cook used the spices liberally."

    "Người đầu bếp đã sử dụng các loại gia vị một cách hào phóng."

  • "She was liberally praised for her achievements."

    "Cô ấy đã được khen ngợi hết lời cho những thành tích của mình."

  • "The garden was liberally planted with flowers."

    "Khu vườn được trồng rất nhiều hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective liberal tự do, phóng khoáng, rộng rãi
Noun liberality sự rộng rãi, tính hào phóng
Adjective liberalized được tự do hóa, được nới lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberalis
English
liberal
English
liberally

Gốc Rễ của 'Liberally'

Từ 'liberally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liberalis', có nghĩa là 'thuộc về người tự do' hoặc 'cao thượng'. Ban đầu, nó liên quan đến sự hào phóng và rộng lượng của những người có địa vị cao trong xã hội. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc sử dụng một cách thoải mái và không hạn chế.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động cho đi hoặc sử dụng một cái gì đó một cách thoải mái, không dè dặt. Nó nhấn mạnh sự rộng lượng và không hạn chế. So với các từ đồng nghĩa như 'generously' (hào phóng), 'freely' (tự do), 'lavishly' (xa hoa), 'liberally' mang ý nghĩa về việc cho đi hoặc sử dụng một cách hào phóng nhưng không nhất thiết phải liên quan đến sự giàu có hoặc xa hoa.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'liberally' diễn tả việc sử dụng một cái gì đó một cách hào phóng. Ví dụ: 'He sprinkled the dish liberally with herbs.' (Anh ấy rắc thảo mộc một cách hào phóng lên món ăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + liberally
  • quite quite liberally
    (khá rộng rãi, khá thoải mái)
  • fairly fairly liberally
    (tương đối rộng rãi, tương đối thoải mái)
Verb + liberally
  • use use liberally
    (sử dụng rộng rãi, sử dụng thoải mái)
  • apply apply liberally
    (áp dụng rộng rãi, bôi nhiều)
  • sprinkle sprinkle liberally
    (rắc nhiều)

Idioms

  • stretch the truth liberally

    nói quá sự thật, phóng đại sự thật

    "He stretched the truth liberally to impress her."

    (Anh ta đã nói quá sự thật để gây ấn tượng với cô ấy.)

  • interpret liberally

    giải thích một cách rộng rãi, giải thích theo hướng có lợi

    "The judge interpreted the law liberally in favor of the defendant."

    (Thẩm phán đã giải thích luật một cách rộng rãi, có lợi cho bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hào phóng hoặc rộng rãi; tự do.

"The cook used the spices liberally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you donate liberally to the charity, you will receive a tax deduction.
Nếu bạn quyên góp một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện, bạn sẽ nhận được khấu trừ thuế.
Phủ định
If the government doesn't invest liberally in education, the country won't prosper.
Nếu chính phủ không đầu tư mạnh vào giáo dục, đất nước sẽ không thịnh vượng.
Nghi vấn
Will they succeed if they liberally apply the new policy?
Liệu họ có thành công nếu họ áp dụng chính sách mới một cách rộng rãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberally".

Quan Điểm Chính Trị 'Liberal'

Trong chính trị phương Tây, 'liberal' (tự do) thường liên quan đến các quan điểm tiến bộ về xã hội, kinh tế và quyền cá nhân. Điều này có thể bao gồm ủng hộ chính sách phúc lợi xã hội, quyền LGBT+, và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể có thể khác nhau tùy theo quốc gia.