(Top Banner Ad)
conservatively
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Tài chính, Chính trị, Xã hội

conservatively

UK: /kənˈsɜːvətɪvli/ • US: /kənˈsɜːrvətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thận trọng một cách dè dặt ở mức độ vừa phải một cách bảo thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cautious and prudent manner, especially in financial or risk-related contexts.

Vietnamese Meaning

Một cách thận trọng và cẩn trọng, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến tài chính hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conservatively estimated its profits for the next quarter."

    "Công ty đã ước tính một cách thận trọng lợi nhuận của mình cho quý tiếp theo."

  • "The budget was conservatively managed to avoid overspending."

    "Ngân sách đã được quản lý một cách thận trọng để tránh bội chi."

  • "She conservatively estimated the cost of the project to ensure there were no surprises."

    "Cô ấy đã ước tính một cách thận trọng chi phí của dự án để đảm bảo không có bất ngờ xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conservative bảo thủ, thận trọng
Noun conservatism chủ nghĩa bảo thủ
Verb conserve bảo tồn, tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare
English
conservative
English
conservatively

Nguồn gốc của 'Conservatively'

Từ 'conservatively' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conservare', có nghĩa là 'bảo tồn' hoặc 'giữ gìn'. Ban đầu, nó liên quan đến việc duy trì các giá trị và truyền thống cũ. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'một cách thận trọng' hoặc 'ít rủi ro'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách tiếp cận an toàn, tránh rủi ro quá mức hoặc đánh giá thấp các khả năng tiêu cực. Nó nhấn mạnh việc ưu tiên sự ổn định và an toàn hơn là lợi nhuận tối đa hoặc hành động táo bạo. So với 'cautiously' thì 'conservatively' mang sắc thái của việc tuân thủ các nguyên tắc, quy tắc hoặc thực tiễn đã được thiết lập.
Trong ngữ cảnh này, 'conservatively' chỉ mức độ hạn chế hoặc có chừng mực. Ví dụ, ước tính một cách thận trọng có nghĩa là ước tính một con số thấp hơn giá trị có thể đạt được. Nó thể hiện sự dè dặt và không muốn thổi phồng hoặc cường điệu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservatively
  • estimated conservatively estimated
    (ước tính một cách thận trọng)
  • calculated conservatively calculated
    (tính toán một cách thận trọng)
Verb + conservatively
  • budget budget conservatively
    (lên ngân sách một cách thận trọng)
  • spend spend conservatively
    (chi tiêu một cách dè dặt)
Adverb + conservatively
  • quite quite conservatively
    (khá thận trọng)
  • relatively relatively conservatively
    (tương đối thận trọng)

Idioms

  • to be conservatively dressed

    ăn mặc kín đáo, lịch sự

    "She was always conservatively dressed."

    (Cô ấy luôn ăn mặc kín đáo.)

  • conservatively speaking

    nói một cách thận trọng

    "Conservatively speaking, the project will take at least six months."

    (Nói một cách thận trọng, dự án sẽ mất ít nhất sáu tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thận trọng và cẩn trọng, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến tài chính hoặc rủi ro.

"The company conservatively estimated its profits for the next quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He invests conservatively in the stock market.
Anh ấy đầu tư thận trọng vào thị trường chứng khoán.
Phủ định
She does not spend her money conservatively.
Cô ấy không tiêu tiền một cách dè dặt.
Nghi vấn
Do they estimate costs conservatively?
Họ có ước tính chi phí một cách thận trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservatively".

Chính trị bảo thủ

Trong chính trị phương Tây, 'conservatively' thường liên quan đến các đảng phái bảo thủ, những người ủng hộ các chính sách truyền thống và hạn chế sự thay đổi đột ngột. Họ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình, tôn giáo và tự do kinh tế.

Đầu tư thận trọng

Trong tài chính, 'conservatively' có nghĩa là đầu tư một cách thận trọng, tránh các khoản đầu tư rủi ro cao. Điều này thường liên quan đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và tập trung vào các tài sản an toàn hơn.