(Top Banner Ad)
license agreement
C1
danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh

license agreement

UK: /ˈlaɪsəns əˈɡriːmənt/ • US: /ˈlaɪsəns əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận cấp phép hợp đồng cấp phép giấy phép thỏa thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contract between a licensor and licensee, in which the licensor grants the licensee the right to use intellectual property.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng giữa bên cấp phép và bên được cấp phép, trong đó bên cấp phép cho bên được cấp phép quyền sử dụng tài sản trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company signed a license agreement to use the patented technology."

    "Công ty đã ký một thỏa thuận cấp phép để sử dụng công nghệ được cấp bằng sáng chế."

  • "The software is distributed under a specific license agreement."

    "Phần mềm được phân phối theo một thỏa thuận cấp phép cụ thể."

  • "The license agreement outlines the terms and conditions of use."

    "Thỏa thuận cấp phép phác thảo các điều khoản và điều kiện sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb license Cấp phép, cho phép
Noun licensee Người được cấp phép
Noun licensor Bên cấp phép
Adjective licensed Đã được cấp phép
Verb agree Đồng ý, chấp thuận
Noun agreement Thỏa thuận, hợp đồng
Adjective agreeable Có thể chấp nhận được, dễ chịu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licentia
Old French
licence
Middle English
licence
Latin
ad- + grātus
Old French
agrément
Middle English
agreement
Modern English
license agreement

Nguồn gốc của 'License'

Từ 'license' (giấy phép) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'licentia', nghĩa là 'sự tự do, quyền được làm gì'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'licence' và đến tiếng Anh với nghĩa tương tự là sự cho phép chính thức. Nó thường liên quan đến quyền sử dụng hoặc làm một điều gì đó được cấp bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc người sở hữu.

Nguồn gốc của 'Agreement'

Từ 'agreement' (thỏa thuận) bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ 'agrément', có nghĩa là 'sự đồng ý, sự hòa hợp'. Gốc Latin 'grātus' có nghĩa là 'làm hài lòng'. Do đó, 'agreement' mang ý nghĩa là một sự hiểu biết hoặc hợp đồng được hai hoặc nhiều bên đồng ý, nơi mọi người đều 'hài lòng' với các điều khoản.

Usage Note

Thường liên quan đến việc cho phép sử dụng bằng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền, hoặc bí mật thương mại. Cần phân biệt với 'licensing agreement' (cùng nghĩa nhưng nhấn mạnh quá trình cấp phép). Thường bao gồm các điều khoản về phạm vi sử dụng, thời hạn, phí bản quyền, và các điều kiện khác.

Prepositions

under to of

Under a license agreement: chỉ rõ hoạt động diễn ra dưới sự chi phối của thỏa thuận cấp phép. To a license agreement: liên kết, tham chiếu đến một thỏa thuận cấp phép cụ thể. Of a license agreement: mô tả một khía cạnh, thành phần của thỏa thuận cấp phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + license agreement
  • software software license agreement
    (thỏa thuận cấp phép phần mềm)
  • end-user end-user license agreement (EULA)
    (thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (EULA))
  • standard standard license agreement
    (thỏa thuận cấp phép tiêu chuẩn)
  • binding binding license agreement
    (thỏa thuận cấp phép ràng buộc)
Verb + license agreement
  • sign sign a license agreement
    (ký một thỏa thuận cấp phép)
  • accept accept the license agreement
    (chấp nhận thỏa thuận cấp phép)
  • enter into enter into a license agreement
    (tham gia vào một thỏa thuận cấp phép)
  • breach breach a license agreement
    (vi phạm thỏa thuận cấp phép)
  • terminate terminate a license agreement
    (chấm dứt thỏa thuận cấp phép)
license agreement + Verb
  • stipulates The license agreement stipulates...
    (Thỏa thuận cấp phép quy định rằng...)
  • governs The license agreement governs...
    (Thỏa thuận cấp phép điều chỉnh/quản lý...)

Idioms

  • To accept the terms of a license agreement

    Chấp nhận các điều khoản của một thỏa thuận cấp phép

    "You must click 'I agree' to accept the terms of the license agreement before installing the software."

    (Bạn phải nhấp vào 'Tôi đồng ý' để chấp nhận các điều khoản của thỏa thuận cấp phép trước khi cài đặt phần mềm.)

  • To be bound by a license agreement

    Bị ràng buộc bởi một thỏa thuận cấp phép

    "Users are legally bound by a license agreement once they start using the product."

    (Người dùng bị ràng buộc hợp pháp bởi thỏa thuận cấp phép một khi họ bắt đầu sử dụng sản phẩm.)

  • A breach of the license agreement

    Sự vi phạm thỏa thuận cấp phép

    "Distributing copies without permission constitutes a breach of the license agreement."

    (Việc phân phối bản sao mà không được phép cấu thành một sự vi phạm thỏa thuận cấp phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

license agreement

danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng giữa bên cấp phép và bên được cấp phép, trong đó bên cấp phép cho bên được cấp phép quyền sử dụng tài sản trí tuệ.

"The company signed a license agreement to use the patented technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has signed a new license agreement with the software vendor.
Công ty đã ký một thỏa thuận cấp phép mới với nhà cung cấp phần mềm.
Phủ định
We haven't reviewed the license agreement before submitting the proposal.
Chúng tôi đã không xem xét thỏa thuận cấp phép trước khi nộp đề xuất.
Nghi vấn
Has he violated the terms of the license agreement?
Anh ấy có vi phạm các điều khoản của thỏa thuận cấp phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "license agreement".

Tầm quan trọng của việc đọc EULA

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, người dùng thường được yêu cầu chấp nhận các 'Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối' (EULA) khi cài đặt phần mềm hoặc sử dụng dịch vụ trực tuyến. Mặc dù nhiều người bỏ qua việc đọc chúng, các thỏa thuận này chứa đựng những điều khoản quan trọng về quyền riêng tư, cách sử dụng dữ liệu và giới hạn trách nhiệm. Việc không đọc có thể dẫn đến việc vô tình đồng ý với các điều khoản không mong muốn.

Sự chuyển dịch từ 'sở hữu' sang 'cấp phép'

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, có một sự thay đổi văn hóa lớn từ việc 'sở hữu' một sản phẩm (như mua một đĩa CD hoặc một bản sao phần mềm vật lý) sang việc 'cấp phép' sử dụng nó. Khi bạn mua phần mềm, nhạc hoặc phim trực tuyến, bạn thường chỉ mua quyền sử dụng chúng theo các điều khoản của thỏa thuận cấp phép, chứ không phải sở hữu hoàn toàn bản thân sản phẩm đó. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác với nội dung kỹ thuật số và quyền của chúng ta đối với chúng.