(Top Banner Ad)
lifeguard
B1
danh từ B1 An toàn công cộng

lifeguard

UK: /ˈlaɪfɡɑːd/ • US: /ˈlaɪfɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

người cứu hộ nhân viên cứu hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed at a swimming pool or beach to rescue drowning swimmers.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê tại hồ bơi hoặc bãi biển để cứu những người bơi lội bị đuối nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard blew his whistle to warn the children."

    "Người cứu hộ thổi còi để cảnh báo bọn trẻ."

  • "The lifeguard jumped into the water to save the drowning man."

    "Người cứu hộ nhảy xuống nước để cứu người đàn ông đang chết đuối."

  • "Being a lifeguard is a responsible job."

    "Làm người cứu hộ là một công việc có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lifeguard Người cứu hộ, nhân viên cứu hộ (ở bãi biển, bể bơi)
Noun lifeguarding Công việc cứu hộ; hoạt động cứu hộ
Adjective lifeguard (thuộc về) cứu hộ (ví dụ: lifeguard tower - tháp cứu hộ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
guard
English
lifeguard

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'lifeguard' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'life' (sự sống) và 'guard' (bảo vệ). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'người bảo vệ sự sống', mô tả chính xác vai trò quan trọng của những người này trong việc đảm bảo an toàn cho mọi người, đặc biệt là ở những nơi có nước như bãi biển hay hồ bơi.

Usage Note

Từ 'lifeguard' thường được dùng để chỉ người có trách nhiệm chính trong việc đảm bảo an toàn cho người bơi lội. Họ được đào tạo để nhận biết các dấu hiệu đuối nước và thực hiện các biện pháp cứu hộ.

Prepositions

at on

'- at': được dùng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: at the pool). '- on': được dùng để chỉ vị trí cụ thể trên bãi biển (ví dụ: on the beach).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifeguard
  • qualified a qualified lifeguard
    (một nhân viên cứu hộ có trình độ/chuyên môn)
  • experienced an experienced lifeguard
    (một nhân viên cứu hộ giàu kinh nghiệm)
  • attentive an attentive lifeguard
    (một nhân viên cứu hộ cảnh giác/chu đáo)
Verb + lifeguard
  • hire hire a lifeguard
    (thuê một nhân viên cứu hộ)
  • train train lifeguards
    (đào tạo các nhân viên cứu hộ)
  • become become a lifeguard
    (trở thành một nhân viên cứu hộ)
Lifeguard + Noun
  • duty lifeguard duty
    (nhiệm vụ cứu hộ)
  • stand lifeguard stand
    (chòi cứu hộ, ghế cứu hộ)
  • tower lifeguard tower
    (tháp cứu hộ)

Idioms

  • on lifeguard duty

    đang làm nhiệm vụ cứu hộ

    "She's on lifeguard duty at the public pool every weekend."

    (Cô ấy làm nhiệm vụ cứu hộ ở bể bơi công cộng mỗi cuối tuần.)

  • lifeguard training

    huấn luyện cứu hộ

    "All new staff must complete lifeguard training before starting work."

    (Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành khóa huấn luyện cứu hộ trước khi bắt đầu làm việc.)

  • lifeguard certification

    chứng chỉ cứu hộ

    "You need a valid lifeguard certification to work here."

    (Bạn cần có chứng chỉ cứu hộ hợp lệ để làm việc ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifeguard

danh từ
Lật mặt

Một người được thuê tại hồ bơi hoặc bãi biển để cứu những người bơi lội bị đuối nước.

"The lifeguard blew his whistle to warn the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a lifeguard at the community pool.
Anh ấy là một nhân viên cứu hộ tại hồ bơi cộng đồng.
Phủ định
They are not lifeguards; they are volunteers helping with beach cleanup.
Họ không phải là nhân viên cứu hộ; họ là những tình nguyện viên giúp dọn dẹp bãi biển.
Nghi vấn
Is she the lifeguard who saved the child yesterday?
Cô ấy có phải là nhân viên cứu hộ đã cứu đứa trẻ ngày hôm qua không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a lifeguard at the local pool.
Cô ấy là một nhân viên cứu hộ tại hồ bơi địa phương.
Phủ định
He is not a lifeguard this summer because he is studying abroad.
Anh ấy không phải là nhân viên cứu hộ hè này vì anh ấy đang đi du học.
Nghi vấn
Is he a lifeguard at that beach?
Anh ấy có phải là nhân viên cứu hộ ở bãi biển đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeguard".

Vai trò quan trọng trong an toàn nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những nơi có nhiều bãi biển và hồ bơi công cộng, các nhân viên cứu hộ (lifeguards) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho du khách và người bơi. Họ được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng bơi lội, sơ cứu (first aid), hồi sức tim phổi (CPR) và các kỹ thuật cứu đuối, giúp phòng ngừa tai nạn và cứu sống người gặp nạn.

Biểu tượng và sự công nhận

Hình ảnh nhân viên cứu hộ với bộ đồ bơi màu đỏ, còi, và phao cứu sinh đã trở thành một biểu tượng quen thuộc về sự an toàn và trách nhiệm tại các khu vực nước. Mặc dù công việc đòi hỏi sự cảnh giác cao độ và sức bền thể chất, nhưng nó mang lại sự công nhận lớn từ cộng đồng vì những đóng góp thiết yếu của họ trong việc bảo vệ tính mạng con người.