(Top Banner Ad)
rescue
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Tình huống khẩn cấp

rescue

UK: /ˈres.kjuː/ • US: /ˈres.kjuː/

Nghĩa tiếng Việt

cứu giải cứu cứu hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To save someone or something from a dangerous or difficult situation.

Vietnamese Meaning

Cứu, giải cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters rescued several people from the burning building."

    "Lính cứu hỏa đã giải cứu nhiều người khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "The coast guard launched a rescue mission."

    "Lực lượng bảo vệ bờ biển đã phát động một nhiệm vụ cứu hộ."

  • "She rescued the kitten from the tree."

    "Cô ấy đã cứu chú mèo con khỏi cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rescue sự giải cứu, hành động cứu hộ
Verb rescue giải cứu, cứu thoát
Noun rescuer người giải cứu, người cứu hộ
Adjective rescuable có thể giải cứu được
Adjective unrescuable không thể giải cứu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tình huống khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + excutere
Vulgar Latin
*rescutere
Old French
rescorre
Old French
rescousse
English
rescue

Hành trình giải cứu từ Latin

Từ 'rescue' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa 'giũ sạch, đánh bật' (excutere), kết hợp với tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại). Qua thời gian, nó phát triển thành 'rescorre' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa 'giải cứu, cứu thoát', sau đó du nhập vào tiếng Anh thành 'rescue' như ngày nay, mang ý nghĩa cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tình huống khó khăn.

Usage Note

Từ 'rescue' thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp, khi có nguy cơ thiệt hại hoặc mất mát. Khác với 'save', 'rescue' thường ngụ ý hành động dũng cảm và nhanh chóng để đưa ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi nguy hiểm ngay lập tức. 'Save' có nghĩa rộng hơn, có thể là cứu giúp về mặt tài chính, tinh thần hoặc thể chất, không nhất thiết phải trong tình huống nguy cấp.

Prepositions

from

'rescue from' được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của nguy hiểm mà ai đó hoặc cái gì đó được giải cứu. Ví dụ: 'They were rescued from the burning building.' (Họ được giải cứu khỏi tòa nhà đang cháy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rescue
  • come come to someone's rescue
    (đến giải cứu ai đó, ra tay giúp đỡ ai đó)
  • mount mount a rescue (operation)
    (tổ chức một chiến dịch giải cứu)
  • launch launch a rescue (mission)
    (triển khai một nhiệm vụ giải cứu)
  • attempt attempt a rescue
    (cố gắng thực hiện một cuộc giải cứu)
  • organize organize a rescue
    (tổ chức một cuộc giải cứu)
Noun + rescue
  • a rescue a rescue mission
    (một nhiệm vụ giải cứu)
  • a rescue a rescue operation
    (một chiến dịch cứu hộ)
  • a rescue a rescue worker
    (một nhân viên cứu hộ)
  • a rescue a rescue team
    (một đội cứu hộ)
  • a rescue a rescue boat
    (một thuyền cứu hộ)
Adjective + rescue
  • heroic a heroic rescue
    (một cuộc giải cứu anh hùng)
  • dramatic a dramatic rescue
    (một cuộc giải cứu đầy kịch tính)
  • successful a successful rescue
    (một cuộc giải cứu thành công)
  • swift a swift rescue
    (một cuộc giải cứu nhanh chóng)
  • emergency an emergency rescue
    (một cuộc giải cứu khẩn cấp)

Idioms

  • come to someone's rescue

    đến giải cứu ai đó; giúp đỡ ai đó trong lúc khó khăn.

    "When my car broke down, a stranger came to my rescue."

    (Khi xe của tôi bị hỏng, một người lạ đã đến giúp đỡ tôi.)

  • a rescue package

    gói cứu trợ (thường dùng trong kinh tế, tài chính để giúp đỡ công ty, quốc gia đang gặp khó khăn)

    "The government approved a rescue package to save the struggling airline."

    (Chính phủ đã phê duyệt gói cứu trợ để cứu hãng hàng không đang gặp khó khăn.)

  • beyond rescue / past rescue

    không thể cứu vãn được nữa; đã quá muộn để giải cứu.

    "The old building was so badly damaged that it was beyond rescue."

    (Tòa nhà cũ bị hư hại quá nặng đến mức không thể cứu vãn được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue

Động từ
Lật mặt

Cứu, giải cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

"The firefighters rescued several people from the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue".

Người hùng và sự giải cứu trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết phương Tây, hình tượng 'người hùng' thường gắn liền với hành động giải cứu. Từ những hiệp sĩ cứu công chúa ('damsel in distress') đến các siêu anh hùng hiện đại, việc giải cứu người yếu thế, bảo vệ công lý là một mô típ trung tâm, thể hiện giá trị của lòng dũng cảm và sự hy sinh vì người khác.

Dịch vụ khẩn cấp và cứu hộ

Các dịch vụ khẩn cấp như cảnh sát, cứu hỏa và cứu thương đóng vai trò thiết yếu trong việc giải cứu và bảo vệ cộng đồng. Họ thường xuyên đối mặt với các tình huống nguy hiểm để cứu người từ hỏa hoạn, tai nạn, thiên tai, thể hiện tinh thần trách nhiệm cao cả và sự sẵn sàng hy sinh.