(Top Banner Ad)
drowning
B2
Noun B2 Tai nạn, Y tế

drowning

UK: /ˈdraʊnɪŋ/ • US: /ˈdraʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chết đuối ngạt nước đang chết đuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or an instance of suffocating by submersion in water or other liquid.

Vietnamese Meaning

Sự chết đuối; hành động chết đuối hoặc một trường hợp chết ngạt do chìm trong nước hoặc chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard prevented a drowning."

    "Nhân viên cứu hộ đã ngăn chặn một vụ chết đuối."

  • "He saved the child from drowning."

    "Anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối."

  • "The company is drowning in debt."

    "Công ty đang ngập trong nợ nần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drown chết đuối; làm chết đuối; nhấn chìm
Noun drowning sự chết đuối; cái chết đuối; sự nhấn chìm
Adjective drowning đang chết đuối; đang chìm ngập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tai nạn, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
druncnian
Middle English
drownen
Modern English
drown

Nguồn gốc từ 'uống'

Từ 'drown' (và 'drowning') có nguồn gốc từ từ 'druncnian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chìm đắm' hoặc 'bị ngập nước'. Điều thú vị là nó cũng có mối liên hệ với từ 'drink' (uống), vì cả hai đều chia sẻ một gốc rễ ban đầu chỉ hành động 'nuốt chửng' hoặc 'chìm ngập'.

Usage Note

Drowning đề cập đến quá trình chết đuối thực tế, hoặc có thể là một danh từ chỉ hành động. Nó thường liên quan đến việc thiếu oxy do nước tràn vào phổi.

Prepositions

in

"Drowning in" được sử dụng để chỉ tình trạng bị ngập trong, không chỉ nghĩa đen mà còn nghĩa bóng (ví dụ: drowning in debt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drowning
  • accidental accidental drowning
    (chết đuối do tai nạn)
  • near a near drowning
    (suýt chết đuối)
Verb + drowning
  • prevent prevent drowning
    (ngăn chặn chết đuối)
  • risk risk drowning
    (có nguy cơ chết đuối)
  • save save someone from drowning
    (cứu ai đó khỏi chết đuối)
Noun + drowning
  • victim drowning victim
    (nạn nhân chết đuối)
  • accident drowning accident
    (tai nạn chết đuối)

Idioms

  • drown one's sorrows

    giải sầu bằng rượu bia (uống rượu để quên đi nỗi buồn)

    "After the breakup, he tried to drown his sorrows at the bar."

    (Sau khi chia tay, anh ấy cố gắng giải sầu ở quán bar.)

  • drowning in (something)

    chìm ngập trong (công việc, nợ nần, v.v.); bị quá tải bởi (điều gì đó)

    "I'm drowning in work this week, I can't take on any more projects."

    (Tuần này tôi đang chìm ngập trong công việc, tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa.)

  • a drowning man will clutch at a straw

    chết đuối vớ được cọc (người tuyệt vọng sẽ bám víu vào bất kỳ hy vọng nào, dù là nhỏ nhất)

    "When he was facing bankruptcy, he tried every desperate measure; a drowning man will clutch at a straw."

    (Khi đối mặt với nguy cơ phá sản, anh ấy đã thử mọi biện pháp tuyệt vọng; đúng là chết đuối vớ được cọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drowning

Noun
Lật mặt

Sự chết đuối; hành động chết đuối hoặc một trường hợp chết ngạt do chìm trong nước hoặc chất lỏng khác.

"The lifeguard prevented a drowning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lifeguard prevented a drowning at the beach yesterday.
Hôm qua, nhân viên cứu hộ đã ngăn chặn một vụ chết đuối ở bãi biển.
Phủ định
He doesn't want to drown in debt.
Anh ấy không muốn chìm trong nợ nần.
Nghi vấn
Is the river deep enough for someone to drown?
Sông có đủ sâu để ai đó chết đuối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drowning".

An toàn dưới nước

Ở nhiều nước phương Tây, việc học bơi từ nhỏ và có người giám sát khi ở gần nước là rất quan trọng để phòng tránh các tai nạn chết đuối. Các khu vực công cộng như bể bơi, bãi biển thường có nhân viên cứu hộ để đảm bảo an toàn.

Ẩn dụ trong văn học và đời sống

Từ 'drowning' không chỉ được dùng theo nghĩa đen mà còn được sử dụng rộng rãi trong văn học, phim ảnh và giao tiếp hàng ngày để ẩn dụ cho cảm giác bị áp đảo, choáng ngợp bởi cảm xúc tiêu cực, khó khăn tài chính, hoặc một lượng lớn công việc không thể kiểm soát.