(Top Banner Ad)
lifesaver
B2
noun B2 Chung (thường dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau)

lifesaver

UK: /ˈlaɪfˌseɪvə(r)/ • US: /ˈlaɪfˌseɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

ân nhân cứu mạng người cứu tinh cứu cánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that saves someone from a dangerous or difficult situation.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật cứu ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a real lifesaver when she helped me move apartments."

    "Cô ấy thực sự là một vị cứu tinh khi giúp tôi chuyển căn hộ."

  • "Having that extra money was a lifesaver when my car broke down."

    "Việc có thêm tiền đó là một cứu cánh khi xe tôi bị hỏng."

  • "The lifeguard was a lifesaver when he pulled the drowning child from the pool."

    "Người cứu hộ là ân nhân cứu mạng khi anh ấy kéo đứa trẻ chết đuối ra khỏi hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Verb save cứu, tiết kiệm
Verb lifesaving cứu sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau)

Nguồn gốc của Lifesaver

Từ 'lifesaver' ban đầu dùng để chỉ những người cứu người chết đuối. Hình ảnh người lính cứu hỏa hoặc nhân viên cứu hộ sử dụng các kỹ năng của họ để cứu mạng người đã tạo nên ý nghĩa mạnh mẽ cho từ này. Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì giúp bạn thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Usage Note

Từ 'lifesaver' có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ người cứu mạng (ví dụ: nhân viên cứu hộ) hoặc theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc vật giúp giải quyết một vấn đề lớn hoặc mang lại sự cứu trợ đáng kể. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ nghiêm trọng của tình huống. Ví dụ, gọi một người bạn đã giúp bạn hoàn thành bài tập về nhà là 'lifesaver' mang sắc thái hài hước, nhấn mạnh mức độ khó khăn bạn đã gặp phải, chứ không phải là một tình huống đe dọa đến tính mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifesaver
  • Real lifesaver
    (người cứu mạng thực sự)
  • Absolute lifesaver
    (cứu tinh tuyệt đối)
Verb + lifesaver
  • Be a lifesaver
    (là một cứu tinh)
  • Consider something a lifesaver
    (xem cái gì đó là cứu tinh)

Idioms

  • be a lifesaver

    là một cứu tinh, giúp đỡ ai đó rất nhiều

    "This information was a lifesaver! Thank you so much."

    (Thông tin này là một cứu tinh! Cảm ơn bạn rất nhiều.)

  • You're a lifesaver!

    Bạn là ân nhân của tôi! (cảm ơn ai đó)

    "I forgot my wallet at home. - I have some extra cash. You're a lifesaver!"

    (Tôi quên ví ở nhà rồi. - Tôi có một ít tiền mặt. Bạn là ân nhân của tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifesaver

noun
Lật mặt

Người hoặc vật cứu ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

"She was a real lifesaver when she helped me move apartments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifesaver".

Kẹo Lifesavers

Lifesavers là một loại kẹo nổi tiếng ở Mỹ, có hình dạng giống như phao cứu sinh. Chúng biểu tượng cho sự giúp đỡ và giải cứu, và cái tên này đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng.