lifesaver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that saves someone from a dangerous or difficult situation.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật cứu ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a real lifesaver when she helped me move apartments."
"Cô ấy thực sự là một vị cứu tinh khi giúp tôi chuyển căn hộ."
-
"Having that extra money was a lifesaver when my car broke down."
"Việc có thêm tiền đó là một cứu cánh khi xe tôi bị hỏng."
-
"The lifeguard was a lifesaver when he pulled the drowning child from the pool."
"Người cứu hộ là ân nhân cứu mạng khi anh ấy kéo đứa trẻ chết đuối ra khỏi hồ bơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'lifesaver' có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ người cứu mạng (ví dụ: nhân viên cứu hộ) hoặc theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc vật giúp giải quyết một vấn đề lớn hoặc mang lại sự cứu trợ đáng kể. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ nghiêm trọng của tình huống. Ví dụ, gọi một người bạn đã giúp bạn hoàn thành bài tập về nhà là 'lifesaver' mang sắc thái hài hước, nhấn mạnh mức độ khó khăn bạn đã gặp phải, chứ không phải là một tình huống đe dọa đến tính mạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Real lifesaver (người cứu mạng thực sự)
-
Absolute lifesaver (cứu tinh tuyệt đối)
-
Be a lifesaver (là một cứu tinh)
-
Consider something a lifesaver (xem cái gì đó là cứu tinh)
Idioms
-
be a lifesaver
là một cứu tinh, giúp đỡ ai đó rất nhiều
"This information was a lifesaver! Thank you so much."
(Thông tin này là một cứu tinh! Cảm ơn bạn rất nhiều.)
-
You're a lifesaver!
Bạn là ân nhân của tôi! (cảm ơn ai đó)
"I forgot my wallet at home. - I have some extra cash. You're a lifesaver!"
(Tôi quên ví ở nhà rồi. - Tôi có một ít tiền mặt. Bạn là ân nhân của tôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifesaver
nounNgười hoặc vật cứu ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
"She was a real lifesaver when she helped me move apartments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifesaver".
