employed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có việc làm; đang làm việc cho một người hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is employed as a software engineer."
"Cô ấy đang làm việc với vai trò là một kỹ sư phần mềm."
-
"The percentage of employed women has increased."
"Tỷ lệ phụ nữ có việc làm đã tăng lên."
-
"He was employed by a large corporation."
"Anh ấy đã được thuê bởi một tập đoàn lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | employ | thuê, sử dụng (người hoặc vật) |
| Noun | employment | việc làm, sự tuyển dụng; sự sử dụng |
| Noun | employer | người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp, không có việc làm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái hiện tại của một người đang có công việc. Thường được dùng để mô tả tình trạng việc làm của một cá nhân hoặc một nhóm người. Khác với 'employable' (có khả năng được tuyển dụng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully employed (có việc làm toàn thời gian; được sử dụng hết công suất)
-
gainfully gainfully employed (có việc làm sinh lợi, có thu nhập)
-
well well employed (có việc làm tốt, được trả lương cao)
-
newly newly employed (mới được tuyển dụng)
-
self- self-employed (tự làm chủ, tự kinh doanh)
-
be be employed (được tuyển dụng, có việc làm)
-
become become employed (có việc làm, được tuyển dụng)
-
remain remain employed (tiếp tục có việc làm)
-
by employed by someone/a company (làm việc cho ai/công ty nào)
-
as employed as a... (được tuyển dụng với vai trò là...)
-
in employed in (doing) something (được sử dụng vào việc gì, bận rộn làm gì)
Idioms
-
gainfully employed
có việc làm sinh lợi, có thu nhập đều đặn
"After years of searching, he is finally gainfully employed."
(Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng anh ấy cũng có một công việc ổn định và có thu nhập.)
-
be employed to do something
được sử dụng/thuê để làm gì
"The machine is employed to sort out various items."
(Cỗ máy này được dùng để phân loại nhiều mặt hàng khác nhau.)
-
keep someone employed
tiếp tục cho ai đó làm việc, giữ việc làm cho ai
"The company tried to keep all their staff employed during the economic downturn."
(Công ty đã cố gắng giữ việc làm cho tất cả nhân viên của mình trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employed
tính từCó việc làm; đang làm việc cho một người hoặc tổ chức.
"She is employed as a software engineer."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company employed over 200 new staff last year. |
Năm ngoái, công ty đã thuê hơn 200 nhân viên mới. |
| Phủ định | Not only were many skilled workers employed, but also they received excellent training. |
Không chỉ có nhiều công nhân lành nghề được tuyển dụng, mà họ còn được đào tạo xuất sắc. |
| Nghi vấn | Had all the graduates been employed, the unemployment rate would have significantly decreased. |
Nếu tất cả sinh viên tốt nghiệp đều có việc làm, tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm đáng kể. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be employing more staff next quarter due to the increased demand. |
Công ty sẽ thuê thêm nhân viên vào quý tới do nhu cầu tăng cao. |
| Phủ định | They won't be employing anyone new until the budget is approved. |
Họ sẽ không thuê bất kỳ ai mới cho đến khi ngân sách được phê duyệt. |
| Nghi vấn | Will the government be employing new strategies to reduce unemployment? |
Chính phủ có đang sử dụng các chiến lược mới để giảm tỷ lệ thất nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employed".
