(Top Banner Ad)
lifeline
B2
danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Cứu hộ, Y học, Kinh tế, Viễn thông)

lifeline

UK: /ˈlaɪflaɪn/ • US: /ˈlaɪflaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phao cứu sinh huyết mạch cứu cánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope or line used for saving life, especially one thrown to rescue someone in the water or one used by climbers.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây hoặc đường dây được sử dụng để cứu sống, đặc biệt là dây được ném để cứu ai đó dưới nước hoặc dây được người leo núi sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency aid was a lifeline for the war-torn country."

    "Viện trợ khẩn cấp là một phao cứu sinh cho đất nước bị chiến tranh tàn phá."

  • "The UN aid was a lifeline for the refugees."

    "Viện trợ của Liên Hợp Quốc là một phao cứu sinh cho những người tị nạn."

  • "For many elderly people, television is their lifeline to the outside world."

    "Đối với nhiều người lớn tuổi, truyền hình là sợi dây liên lạc của họ với thế giới bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lifeless vô tri, không có sự sống
Adverb lifelessly một cách vô tri

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Cứu hộ, Y học, Kinh tế, Viễn thông)

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
line
English
lifeline

Câu Chuyện Về Dây Cứu Sinh

Từ 'lifeline' (dây cứu sinh) xuất phát từ sự kết hợp đơn giản giữa 'life' (cuộc sống) và 'line' (dây). Ban đầu, nó ám chỉ sợi dây thực tế được dùng để cứu người khỏi nguy hiểm, như khi leo núi hoặc trên biển. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra, chỉ bất cứ thứ gì mang lại sự hỗ trợ hoặc hy vọng trong một tình huống khó khăn. Ví dụ, một khoản vay có thể là 'lifeline' cho một doanh nghiệp đang gặp khó khăn.

Usage Note

Nghĩa gốc chỉ một sợi dây cứu sinh thực tế. Tuy nhiên, 'lifeline' còn mang nghĩa bóng, chỉ một thứ gì đó hoặc ai đó vô cùng quan trọng để duy trì sự sống, sự tồn tại, hoặc sự thành công của ai đó/cái gì đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của yếu tố đó.
Nghĩa này nhấn mạnh đến vai trò thiết yếu của phương tiện giao tiếp/vận tải trong việc duy trì kết nối và hoạt động, đặc biệt trong các tình huống khó khăn.

Prepositions

to for

Sử dụng 'to' khi lifeline được trao cho ai đó: 'The rope was a lifeline *to* the drowning man.' Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của lifeline: 'The loan was a lifeline *for* the struggling business.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifeline
  • critical a critical lifeline
    (một sự hỗ trợ quan trọng, sống còn)
  • essential an essential lifeline
    (một sự hỗ trợ thiết yếu)
Verb + lifeline
  • provide provide a lifeline
    (cung cấp một sự hỗ trợ)
  • offer offer a lifeline
    (đưa ra một sự hỗ trợ)

Idioms

  • throw someone a lifeline

    giúp đỡ ai đó đang gặp khó khăn nghiêm trọng

    "The bank threw the struggling company a lifeline by extending their loan."

    (Ngân hàng đã giúp công ty đang gặp khó khăn bằng cách gia hạn khoản vay cho họ.)

  • a lifeline to

    một nguồn hỗ trợ quan trọng cho

    "For many refugees, humanitarian aid is a lifeline to survival."

    (Đối với nhiều người tị nạn, viện trợ nhân đạo là một nguồn hỗ trợ quan trọng để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifeline

danh từ
Lật mặt

Một sợi dây hoặc đường dây được sử dụng để cứu sống, đặc biệt là dây được ném để cứu ai đó dưới nước hoặc dây được người leo núi sử dụng.

"The emergency aid was a lifeline for the war-torn country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeline".

Ý Nghĩa Biểu Tượng

Trong văn hóa phương Tây, 'lifeline' thường được liên tưởng đến sự cứu rỗi hoặc sự giúp đỡ vào thời điểm nguy cấp. Nó biểu tượng cho hy vọng và khả năng vượt qua khó khăn.