lifeline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rope or line used for saving life, especially one thrown to rescue someone in the water or one used by climbers.
Vietnamese Meaning
Một sợi dây hoặc đường dây được sử dụng để cứu sống, đặc biệt là dây được ném để cứu ai đó dưới nước hoặc dây được người leo núi sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emergency aid was a lifeline for the war-torn country."
"Viện trợ khẩn cấp là một phao cứu sinh cho đất nước bị chiến tranh tàn phá."
-
"The UN aid was a lifeline for the refugees."
"Viện trợ của Liên Hợp Quốc là một phao cứu sinh cho những người tị nạn."
-
"For many elderly people, television is their lifeline to the outside world."
"Đối với nhiều người lớn tuổi, truyền hình là sợi dây liên lạc của họ với thế giới bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Adjective | lifeless | vô tri, không có sự sống |
| Adverb | lifelessly | một cách vô tri |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc chỉ một sợi dây cứu sinh thực tế. Tuy nhiên, 'lifeline' còn mang nghĩa bóng, chỉ một thứ gì đó hoặc ai đó vô cùng quan trọng để duy trì sự sống, sự tồn tại, hoặc sự thành công của ai đó/cái gì đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của yếu tố đó.
Nghĩa này nhấn mạnh đến vai trò thiết yếu của phương tiện giao tiếp/vận tải trong việc duy trì kết nối và hoạt động, đặc biệt trong các tình huống khó khăn.
Prepositions
Sử dụng 'to' khi lifeline được trao cho ai đó: 'The rope was a lifeline *to* the drowning man.' Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của lifeline: 'The loan was a lifeline *for* the struggling business.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical a critical lifeline (một sự hỗ trợ quan trọng, sống còn)
-
essential an essential lifeline (một sự hỗ trợ thiết yếu)
-
provide provide a lifeline (cung cấp một sự hỗ trợ)
-
offer offer a lifeline (đưa ra một sự hỗ trợ)
Idioms
-
throw someone a lifeline
giúp đỡ ai đó đang gặp khó khăn nghiêm trọng
"The bank threw the struggling company a lifeline by extending their loan."
(Ngân hàng đã giúp công ty đang gặp khó khăn bằng cách gia hạn khoản vay cho họ.)
-
a lifeline to
một nguồn hỗ trợ quan trọng cho
"For many refugees, humanitarian aid is a lifeline to survival."
(Đối với nhiều người tị nạn, viện trợ nhân đạo là một nguồn hỗ trợ quan trọng để tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifeline
danh từMột sợi dây hoặc đường dây được sử dụng để cứu sống, đặc biệt là dây được ném để cứu ai đó dưới nước hoặc dây được người leo núi sử dụng.
"The emergency aid was a lifeline for the war-torn country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeline".
