(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ safety net
B2

safety net

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới an toàn phao cứu sinh biện pháp bảo vệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Safety net'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống các chương trình phúc lợi của chính phủ nhằm bảo vệ những người nghèo nhất khỏi cảnh bần cùng, hoặc một hệ thống để ngăn ai đó trải qua thất bại hoặc thảm họa hoàn toàn.

Definition (English Meaning)

A system of government welfare programs intended to protect the very poor against destitution, or a system for preventing someone from experiencing complete failure or disaster.

Ví dụ Thực tế với 'Safety net'

  • "Social security programs provide a safety net for the elderly."

    "Các chương trình an sinh xã hội cung cấp một mạng lưới an toàn cho người cao tuổi."

  • "The government provides a safety net for those who lose their jobs."

    "Chính phủ cung cấp một mạng lưới an toàn cho những người mất việc."

  • "Having savings can act as a safety net in case of emergencies."

    "Có tiền tiết kiệm có thể hoạt động như một mạng lưới an toàn trong trường hợp khẩn cấp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Safety net'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: safety net
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Safety net'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các biện pháp hỗ trợ của chính phủ cho người thất nghiệp, người nghèo hoặc người gặp khó khăn tài chính. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ biện pháp nào giúp ngăn chặn thất bại hoặc rủi ro.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as in

Khi dùng 'as', nó chỉ ra vai trò hoặc chức năng của safety net. Ví dụ: 'The program serves as a safety net for struggling families.' Khi dùng 'in', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà safety net tồn tại. Ví dụ: 'There are gaps in the social safety net.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Safety net'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)