(Top Banner Ad)
safety net
B2
danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

safety net

UK: /ˈseɪfti net/ • US: /ˈseɪfti net/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới an toàn phao cứu sinh biện pháp bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government welfare programs intended to protect the very poor against destitution, or a system for preventing someone from experiencing complete failure or disaster.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các chương trình phúc lợi của chính phủ nhằm bảo vệ những người nghèo nhất khỏi cảnh bần cùng, hoặc một hệ thống để ngăn ai đó trải qua thất bại hoặc thảm họa hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social security programs provide a safety net for the elderly."

    "Các chương trình an sinh xã hội cung cấp một mạng lưới an toàn cho người cao tuổi."

  • "The government provides a safety net for those who lose their jobs."

    "Chính phủ cung cấp một mạng lưới an toàn cho những người mất việc."

  • "Having savings can act as a safety net in case of emergencies."

    "Có tiền tiết kiệm có thể hoạt động như một mạng lưới an toàn trong trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, sự bảo vệ
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Noun net cái lưới, mạng lưới
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
safety
English
net
English
safety net (compound)

Nguồn gốc từ lưới cứu sinh

Từ 'safety net' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20, ban đầu dùng để chỉ những tấm lưới vật lý được căng ra bên dưới người biểu diễn xiếc nhào lộn hoặc công nhân xây dựng để hứng họ nếu không may bị ngã, đảm bảo an toàn cho họ. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ hệ thống hỗ trợ nào giúp ngăn chặn sự thất bại hoàn toàn hoặc cung cấp sự giúp đỡ trong những lúc khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các biện pháp hỗ trợ của chính phủ cho người thất nghiệp, người nghèo hoặc người gặp khó khăn tài chính. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ biện pháp nào giúp ngăn chặn thất bại hoặc rủi ro.

Prepositions

as in

Khi dùng 'as', nó chỉ ra vai trò hoặc chức năng của safety net. Ví dụ: 'The program serves as a safety net for struggling families.' Khi dùng 'in', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà safety net tồn tại. Ví dụ: 'There are gaps in the social safety net.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety net
  • social social safety net
    (mạng lưới an sinh xã hội)
  • financial financial safety net
    (lưới an toàn tài chính)
  • strong strong safety net
    (mạng lưới an toàn vững chắc)
  • vital vital safety net
    (lưới an toàn thiết yếu)
Verb + safety net
  • provide provide a safety net
    (cung cấp một lưới an toàn)
  • create create a safety net
    (tạo ra một lưới an toàn)
  • strengthen strengthen the safety net
    (củng cố lưới an toàn)
  • rely on rely on a safety net
    (dựa vào lưới an toàn)

Idioms

  • social safety net

    mạng lưới an sinh xã hội (hệ thống phúc lợi và hỗ trợ của chính phủ)

    "The government aims to strengthen the social safety net to protect vulnerable citizens."

    (Chính phủ đặt mục tiêu củng cố mạng lưới an sinh xã hội để bảo vệ những công dân dễ bị tổn thương.)

  • without a safety net

    không có lưới an toàn (làm việc gì đó mà không có sự hỗ trợ hoặc bảo vệ nếu thất bại)

    "She decided to start her own business without a safety net, risking everything."

    (Cô ấy quyết định tự kinh doanh mà không có lưới an toàn, chấp nhận mọi rủi ro.)

  • to fall back on a safety net

    dựa vào lưới an toàn (sử dụng một hệ thống hỗ trợ khi gặp khó khăn)

    "If his investments fail, he has a small inheritance to fall back on as a safety net."

    (Nếu các khoản đầu tư của anh ấy thất bại, anh ấy có một khoản thừa kế nhỏ để dựa vào như một lưới an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety net

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các chương trình phúc lợi của chính phủ nhằm bảo vệ những người nghèo nhất khỏi cảnh bần cùng, hoặc một hệ thống để ngăn ai đó trải qua thất bại hoặc thảm họa hoàn toàn.

"Social security programs provide a safety net for the elderly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety net".

Mạng lưới an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, "social safety net" là một khái niệm quan trọng, chỉ hệ thống các chương trình phúc lợi xã hội (như trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm y tế, lương hưu) do chính phủ cung cấp để đảm bảo mức sống cơ bản và hỗ trợ những người gặp khó khăn, ngăn họ rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực.

Bảo hiểm như một lưới an toàn

Trong đời sống cá nhân và tài chính, các loại hình bảo hiểm (nhân thọ, y tế, tài sản) thường được xem là một "safety net". Chúng cung cấp sự bảo vệ tài chính hoặc hỗ trợ khi xảy ra các sự kiện bất ngờ như bệnh tật, tai nạn hoặc mất mát tài sản, giúp cá nhân và gia đình tránh khỏi gánh nặng tài chính lớn.