(Top Banner Ad)
life support
B2
noun B2 Y học

life support

UK: /ˈlaɪf səˌpɔːt/ • US: /ˈlaɪf səˌpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ sự sống duy trì sự sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of artificial means to keep someone alive, especially when they are seriously ill or injured.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ sự sống; việc sử dụng các phương pháp nhân tạo để duy trì sự sống cho ai đó, đặc biệt khi họ bị bệnh nặng hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is on life support after suffering a severe stroke."

    "Bệnh nhân đang được hỗ trợ sự sống sau khi bị đột quỵ nghiêm trọng."

  • "The family had to make the difficult decision to take him off life support."

    "Gia đình đã phải đưa ra quyết định khó khăn là rút máy hỗ trợ sự sống của ông ấy."

  • "Modern life support systems can sustain a patient for weeks or even months."

    "Các hệ thống hỗ trợ sự sống hiện đại có thể duy trì một bệnh nhân trong nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life sự sống, đời sống
Verb live sống, sinh hoạt
Adjective lifeless vô hồn, chết, không sự sống
Noun support sự hỗ trợ, vật chống đỡ
Verb support hỗ trợ, chống đỡ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive động viên, ủng hộ, hỗ trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*lībaną
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc cụm từ "life support"

Cụm từ "life support" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh: "life" (sự sống) và "support" (hỗ trợ). Trong đó, từ 'life' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*leip-' (có nghĩa là 'ở lại, tiếp tục sống'). Từ 'support' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subportare' (mang, đỡ từ bên dưới). Cụm từ "life support" xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại vào giữa thế kỷ 20, mô tả các thiết bị y tế được thiết kế để duy trì chức năng sống cơ bản cho bệnh nhân khi cơ thể họ không thể tự làm được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, liên quan đến các thiết bị và quy trình được thiết kế để duy trì các chức năng cơ thể cơ bản như hô hấp, tuần hoàn, và chức năng thận khi các chức năng này không còn hoạt động bình thường. Nó có thể bao gồm máy thở (ventilator), máy lọc máu (dialysis machine), và các thiết bị hỗ trợ tim mạch (cardiac support devices). 'Life support' nhấn mạnh vào việc duy trì sự sống một cách nhân tạo, thường trong một tình huống nguy kịch.

Prepositions

on off

Khi nói ai đó 'on life support', tức là họ đang được duy trì sự sống bằng các biện pháp nhân tạo. Ví dụ: 'He is on life support after the accident.' Khi nói ai đó 'taken off life support', tức là các biện pháp nhân tạo để duy trì sự sống cho họ đã bị ngừng lại, thường là vì tình trạng của họ không thể phục hồi hoặc theo nguyện vọng của gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life support
  • full full life support
    (thiết bị hỗ trợ sự sống toàn diện (duy trì mọi chức năng sống))
  • partial partial life support
    (thiết bị hỗ trợ sự sống một phần (chỉ duy trì một số chức năng))
  • mechanical mechanical life support
    (hỗ trợ sự sống bằng máy móc (ví dụ: máy thở, máy chạy thận))
Verb + life support
  • put (someone) on put (someone) on life support
    (đặt (ai đó) vào máy hỗ trợ sự sống)
  • take (someone) off take (someone) off life support
    (rút (ai đó) khỏi máy hỗ trợ sự sống)
  • be on be on life support
    (đang được hỗ trợ sự sống)
  • remain on remain on life support
    (tiếp tục được hỗ trợ sự sống)
Life support + Noun
  • machine life support machine
    (máy hỗ trợ sự sống)
  • system life support system
    (hệ thống hỗ trợ sự sống)

Idioms

  • on life support (figurative)

    trong tình trạng nguy kịch, gần như sắp kết thúc hoặc thất bại (dùng cho tổ chức, ý tưởng, dự án...)

    "The company's finances have been on life support for months."

    (Tình hình tài chính của công ty đã ở trong tình trạng nguy kịch nhiều tháng nay.)

  • pull the plug (on life support)

    ngừng hỗ trợ sự sống (một cách y tế); (nghĩa bóng) chấm dứt, dừng hoàn toàn một hoạt động, dự án.

    "The family had to make the difficult decision to pull the plug."

    (Gia đình đã phải đưa ra quyết định khó khăn là rút ống thở/ngừng hỗ trợ sự sống.)

  • kept alive on life support

    được duy trì sự sống bằng thiết bị hỗ trợ (thường nhấn mạnh tình trạng khó khăn)

    "After the accident, he was kept alive on life support for two weeks."

    (Sau tai nạn, anh ấy đã được duy trì sự sống bằng máy hỗ trợ trong hai tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life support

noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ sự sống; việc sử dụng các phương pháp nhân tạo để duy trì sự sống cho ai đó, đặc biệt khi họ bị bệnh nặng hoặc bị thương.

"The patient is on life support after suffering a severe stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient is on life support, their vital signs are constantly monitored.
Nếu một bệnh nhân được hỗ trợ sự sống, các dấu hiệu sinh tồn của họ được theo dõi liên tục.
Phủ định
When a patient is on life support, they don't always recover.
Khi một bệnh nhân được hỗ trợ sự sống, họ không phải lúc nào cũng hồi phục.
Nghi vấn
If a patient requires life support, is it always a critical situation?
Nếu một bệnh nhân cần hỗ trợ sự sống, đó có phải luôn là một tình huống nguy kịch không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient needed life support after the accident.
Bệnh nhân cần hỗ trợ sự sống sau tai nạn.
Phủ định
Rarely had the hospital staff faced such a difficult decision regarding life support.
Hiếm khi nhân viên bệnh viện phải đối mặt với một quyết định khó khăn như vậy liên quan đến hỗ trợ sự sống.
Nghi vấn
Should the patient require life support, what are the next steps?
Nếu bệnh nhân cần hỗ trợ sự sống, các bước tiếp theo là gì?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient is on life support after the surgery.
Bệnh nhân đang được duy trì sự sống sau ca phẫu thuật.
Phủ định
The hospital decided not to put him on life support.
Bệnh viện quyết định không cho anh ấy dùng máy hỗ trợ sự sống.
Nghi vấn
When will they remove her from life support?
Khi nào họ sẽ ngừng hỗ trợ sự sống cho cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life support".

Quyết định cuối đời và ý nguyện sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quyết định liệu có nên duy trì hay ngừng hỗ trợ sự sống cho một bệnh nhân đang hấp hối là một vấn đề đạo đức và pháp lý phức tạp. Các cá nhân có thể lập 'ý nguyện sống' (living will) hoặc 'chỉ thị y tế nâng cao' (advance directive) để ghi lại mong muốn của họ về việc điều trị y tế, bao gồm cả việc có muốn được hỗ trợ sự sống hay không, trong trường hợp họ không còn khả năng tự quyết định.

Tiến bộ y học và định nghĩa sự sống

Sự phát triển của công nghệ hỗ trợ sự sống đã thách thức các định nghĩa truyền thống về cái chết và sự sống. Với khả năng duy trì các chức năng cơ thể cơ bản trong thời gian dài, các cuộc tranh luận về 'chất lượng cuộc sống' và 'quyền được chết' ngày càng trở nên nổi bật trong y học và xã hội. Điều này cũng dẫn đến việc hình thành các ủy ban đạo đức y tế để đưa ra hướng dẫn trong các trường hợp khó khăn.