likelihoods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being likely; the probability of something happening.
Vietnamese Meaning
Trạng thái có khả năng xảy ra; xác suất một điều gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The likelihoods of different scenarios were carefully evaluated."
"Các khả năng xảy ra của các kịch bản khác nhau đã được đánh giá cẩn thận."
-
"We assessed the likelihoods of various outcomes."
"Chúng tôi đã đánh giá khả năng xảy ra của các kết quả khác nhau."
-
"The likelihoods that the project will be completed on time are slim."
"Khả năng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn là rất nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | likelihood | khả năng xảy ra, xác suất (số ít) |
| Noun | likelihoods | các khả năng xảy ra, các xác suất (số nhiều) |
| Adjective | likely | có khả năng, có thể xảy ra |
| Adverb | likely | có lẽ, có thể |
| Adjective | unlikely | không có khả năng, khó xảy ra |
| Adverb | unlikely | khó có thể, không có lẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số nhiều của 'likelihood'. Dùng để chỉ nhiều khả năng khác nhau hoặc các mức độ khả năng khác nhau. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phân tích, thống kê hoặc dự đoán.
Prepositions
'Likelihood of': Khả năng xảy ra của một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The likelihood of rain is high.' ('Khả năng mưa là rất cao'). 'Likelihood for': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ những yếu tố tạo nên khả năng. Ví dụ: 'There is a high likelihood for success.' ('Có khả năng thành công cao')
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different likelihoods (các khả năng khác nhau)
-
various various likelihoods (nhiều khả năng khác nhau)
-
competing competing likelihoods (các khả năng cạnh tranh (nhau))
-
potential potential likelihoods (các khả năng tiềm tàng)
-
assess assess likelihoods (đánh giá các khả năng)
-
compare compare likelihoods (so sánh các khả năng)
-
consider consider likelihoods (xem xét các khả năng)
-
ignore ignore likelihoods (bỏ qua các khả năng)
-
weigh weigh likelihoods (cân nhắc các khả năng)
Idioms
-
in all likelihood
rất có thể, gần như chắc chắn (lưu ý: dùng số ít 'likelihood')
"In all likelihood, the project will be approved next week."
(Rất có thể, dự án sẽ được phê duyệt vào tuần tới.)
-
weighing up the likelihoods
cân nhắc các khả năng (có thể xảy ra)
"Before making a decision, it's crucial to spend time weighing up the likelihoods."
(Trước khi đưa ra quyết định, việc dành thời gian cân nhắc các khả năng là rất quan trọng.)
-
assess the various likelihoods
đánh giá các khả năng khác nhau
"The committee's job is to assess the various likelihoods of different scenarios."
(Nhiệm vụ của ủy ban là đánh giá các khả năng khác nhau của các kịch bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
likelihoods
Danh từTrạng thái có khả năng xảy ra; xác suất một điều gì đó xảy ra.
"The likelihoods of different scenarios were carefully evaluated."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will proceed, given the likelihoods are in our favor. |
Dự án sẽ tiến hành, vì các khả năng có lợi cho chúng ta. |
| Phủ định | While the likelihoods of success are low, we shouldn't abandon the experiment completely. |
Mặc dù khả năng thành công thấp, chúng ta không nên từ bỏ thí nghiệm hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Considering the likelihoods presented, are we still confident in our initial strategy? |
Xét đến những khả năng đã được trình bày, chúng ta có còn tự tin vào chiến lược ban đầu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likelihoods".
