(Top Banner Ad)
probabilities
C1
Danh từ C1 Thống kê và Xác suất

probabilities

UK: /ˌprɒbəˈbɪlətiz/ • US: /ˌprɑːbəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

các xác suất những khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which something is probable; the likelihood of something happening or being the case.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một điều gì đó có khả năng xảy ra; khả năng một điều gì đó xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The probabilities of different outcomes were carefully analyzed."

    "Các xác suất của các kết quả khác nhau đã được phân tích cẩn thận."

  • "The study examined the probabilities of various diseases in different populations."

    "Nghiên cứu đã xem xét xác suất của các bệnh khác nhau ở các quần thể khác nhau."

  • "The probabilities of success are higher with a well-defined plan."

    "Khả năng thành công cao hơn với một kế hoạch được xác định rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probability Xác suất, khả năng có thể xảy ra
Adjective probable Có thể, có khả năng xảy ra
Adverb probably Có lẽ, có thể lắm
Adjective improbable Khó xảy ra, không thể có
Adverb improbably Một cách khó tin, khó xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê và Xác suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probabilitas
Old French
probabilité
English
probability

Câu chuyện về Khả năng xảy ra

Từ 'probabilities' (số nhiều của 'probability') có gốc từ tiếng Latin 'probabilitas', mang ý nghĩa 'sự có thể xảy ra' hoặc 'sự đáng tin cậy'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'probabilité', từ này được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng cuối thế kỷ 14, ban đầu thường dùng trong các cuộc tranh luận về bằng chứng và sự chắc chắn của các sự kiện.

Usage Note

‘Probabilities’ là dạng số nhiều của ‘probability’. Nó đề cập đến một tập hợp các khả năng khác nhau hoặc đánh giá khả năng khác nhau cho các sự kiện hoặc kết quả khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thống kê, khoa học và tài chính để định lượng và so sánh khả năng tương đối của các sự kiện khác nhau.

Prepositions

of for

‘Probabilities of’ được sử dụng để chỉ khả năng của một sự kiện cụ thể. Ví dụ: “The probabilities of winning the lottery are very low.” ‘Probabilities for’ thường được sử dụng khi thảo luận về các khả năng được gán cho các kết quả hoặc kịch bản khác nhau. Ví dụ: "We calculated the probabilities for different market scenarios."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probabilities
  • high high probabilities
    (xác suất cao)
  • low low probabilities
    (xác suất thấp)
  • good good probabilities
    (khả năng tốt)
  • statistical statistical probabilities
    (xác suất thống kê)
  • equal equal probabilities
    (xác suất ngang nhau)
Verb + probabilities
  • calculate calculate probabilities
    (tính toán xác suất)
  • assess assess probabilities
    (đánh giá xác suất)
  • increase increase probabilities
    (tăng khả năng)
  • reduce reduce probabilities
    (giảm khả năng)
Prepositional phrases
  • in all in all probabilities
    (rất có thể, gần như chắc chắn)
  • against all against all probabilities
    (trái với mọi khả năng, bất chấp mọi xác suất)
  • on the balance of on the balance of probabilities
    ((Pháp lý) dựa trên khả năng cao hơn, cân bằng các khả năng)

Idioms

  • In all probabilities

    Rất có thể, gần như chắc chắn là

    "In all probabilities, she'll accept the job offer."

    (Rất có thể, cô ấy sẽ chấp nhận lời đề nghị công việc.)

  • Against all probabilities

    Trái với mọi khả năng, bất chấp mọi xác suất khó khăn

    "He won the championship against all probabilities."

    (Anh ấy đã vô địch bất chấp mọi xác suất khó khăn.)

  • On the balance of probabilities

    (Pháp lý) Cân bằng các khả năng, dựa trên khả năng nào có lý hơn

    "The jury must decide the case on the balance of probabilities."

    (Bồi thẩm đoàn phải quyết định vụ án dựa trên khả năng nào có lý hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probabilities

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một điều gì đó có khả năng xảy ra; khả năng một điều gì đó xảy ra hoặc đúng.

"The probabilities of different outcomes were carefully analyzed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team calculated the probabilities, which were surprisingly accurate, based on the available data.
Đội đã tính toán các xác suất, mà đáng ngạc nhiên là chính xác, dựa trên dữ liệu có sẵn.
Phủ định
The stock market analysis, which often deals with probabilities that are difficult to predict, did not foresee the crash.
Phân tích thị trường chứng khoán, thường xử lý các xác suất khó dự đoán, đã không lường trước được sự sụp đổ.
Nghi vấn
Are there any probabilities that, when combined, will result in a guaranteed outcome, which is what we are searching for?
Có bất kỳ xác suất nào mà khi kết hợp lại, sẽ dẫn đến một kết quả đảm bảo không, điều mà chúng ta đang tìm kiếm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Statistically speaking, the probabilities, though seemingly low, still favor a positive outcome.
Về mặt thống kê, các xác suất, mặc dù có vẻ thấp, vẫn nghiêng về một kết quả tích cực.
Phủ định
Despite our hopes, the probability of success, a discouragingly small number, does not guarantee victory.
Mặc dù chúng tôi hy vọng, xác suất thành công, một con số nhỏ đáng thất vọng, không đảm bảo chiến thắng.
Nghi vấn
Given the complex factors, what are the probabilities, really, of this experiment succeeding?
Với các yếu tố phức tạp, xác suất thực sự để thí nghiệm này thành công là bao nhiêu?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The probability of winning the lottery is low.
Xác suất trúng xổ số là rất thấp.
Phủ định
Seldom have such high probabilities of success been seen in this project.
Hiếm khi nào xác suất thành công cao như vậy được thấy trong dự án này.
Nghi vấn
Did they calculate the probability correctly?
Họ đã tính toán xác suất chính xác chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The probability of winning the lottery is extremely low.
Xác suất trúng xổ số là cực kỳ thấp.
Phủ định
There is no probability of rain today, according to the forecast.
Theo dự báo, không có khả năng mưa vào hôm nay.
Nghi vấn
What is the probability that this experiment will succeed?
Xác suất để thí nghiệm này thành công là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probabilities".

Xác suất trong Cờ bạc và Đánh giá Rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm xác suất gắn liền mật thiết với các hoạt động như cờ bạc và đánh giá rủi ro trong kinh doanh hoặc bảo hiểm. Việc hiểu rõ xác suất giúp con người đưa ra các quyết định có tính toán hơn, mặc dù không đảm bảo kết quả. Ví dụ, các công ty bảo hiểm sử dụng xác suất để tính toán mức phí bảo hiểm dựa trên khả năng xảy ra các sự kiện rủi ro.

Luật Murphy và Khả năng Xui xẻo

Mặc dù không phải là một nguyên tắc toán học, 'Luật Murphy' (Murphy's Law) là một khái niệm văn hóa phổ biến ở phương Tây, với câu nói nổi tiếng 'điều gì có thể sai thì sẽ sai'. Đây là một cách diễn đạt hài hước về việc các sự kiện tiêu cực thường có xu hướng xảy ra vào những thời điểm tồi tệ nhất, ngay cả khi xác suất của chúng là thấp, phản ánh một cái nhìn bi quan nhưng thực tế về cuộc sống.