(Top Banner Ad)
limbic system
C1
noun C1 Y học

limbic system

UK: /ˈlɪm.bɪk ˈsɪs.təm/ • US: /lɪm.bɪk ˈsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ viền hệ thống limbic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex set of brain structures located on both sides of the thalamus, immediately beneath the cerebrum. It supports a variety of functions including emotion, behavior, long-term memory, and olfaction (sense of smell).

Vietnamese Meaning

Một tập hợp phức tạp các cấu trúc não nằm ở cả hai bên của đồi thị, ngay bên dưới đại não. Nó hỗ trợ nhiều chức năng bao gồm cảm xúc, hành vi, trí nhớ dài hạn và khứu giác (khả năng ngửi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the limbic system can result in emotional disturbances."

    "Tổn thương hệ viền có thể dẫn đến rối loạn cảm xúc."

  • "The limbic system is often referred to as the emotional brain."

    "Hệ viền thường được gọi là bộ não cảm xúc."

  • "The amygdala, a key component of the limbic system, plays a crucial role in processing fear."

    "Hạch hạnh nhân, một thành phần quan trọng của hệ viền, đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý nỗi sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limbic thuộc về hệ viền

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limbus
English
limbic system

Nguồn gốc của 'limbic'

Từ 'limbic' xuất phát từ tiếng Latinh 'limbus', có nghĩa là 'viền' hoặc 'bờ'. Nó được sử dụng để mô tả hệ thống các cấu trúc não tạo thành một 'viền' xung quanh thân não. Paul MacLean đã đặt ra thuật ngữ 'limbic system' vào năm 1952 để mô tả vùng não liên quan đến cảm xúc, trí nhớ và hành vi.

Usage Note

Hệ viền đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cảm xúc và ký ức. Nó liên quan đến các phản ứng bản năng và hành vi xã hội.

Prepositions

in of

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc sự liên quan bên trong hệ viền (ví dụ: changes in the limbic system). ‘of’ thường được dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của hệ viền (ví dụ: a part of the limbic system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limbic system
  • emotional emotional limbic system
    (hệ viền cảm xúc)
  • primitive primitive limbic system
    (hệ viền nguyên thủy)
  • dysfunctional dysfunctional limbic system
    (hệ viền rối loạn chức năng)
Verb + limbic system
  • activate activate the limbic system
    (kích hoạt hệ viền)
  • stimulate stimulate the limbic system
    (kích thích hệ viền)
  • inhibit inhibit the limbic system
    (ức chế hệ viền)

Idioms

  • hijack of the limbic system

    sự chiếm đoạt của hệ viền (ý chỉ cảm xúc lấn át lý trí)

    "His limbic system was hijacked by anger, and he reacted impulsively."

    (Hệ viền của anh ta bị sự giận dữ chiếm đoạt, và anh ta đã phản ứng một cách bốc đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limbic system

noun
Lật mặt

Một tập hợp phức tạp các cấu trúc não nằm ở cả hai bên của đồi thị, ngay bên dưới đại não. Nó hỗ trợ nhiều chức năng bao gồm cảm xúc, hành vi, trí nhớ dài hạn và khứu giác (khả năng ngửi).

"Damage to the limbic system can result in emotional disturbances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the limbic system's role in emotional regulation.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu vai trò của hệ limbic trong việc điều chỉnh cảm xúc.
Phủ định
The research team hasn't been focusing solely on the limbic system; they are also investigating other brain areas.
Nhóm nghiên cứu đã không chỉ tập trung vào hệ limbic; họ cũng đang nghiên cứu các khu vực não khác.
Nghi vấn
Has the patient been experiencing changes in their emotional responses due to the limbic system's activity?
Bệnh nhân có đang trải qua những thay đổi trong phản ứng cảm xúc do hoạt động của hệ limbic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limbic system".

Vai trò của hệ viền trong tình yêu

Hệ viền đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành và trải nghiệm tình yêu. Các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine và oxytocin, được giải phóng trong hệ viền, tạo ra cảm giác hạnh phúc và gắn bó khi yêu.