(Top Banner Ad)
limpid
C1
adjective C1 Văn học, Mô tả

limpid

UK: /ˈlɪmpɪd/ • US: /ˈlɪmpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trong vắt trong veo tinh khiết rõ ràng dễ hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely clear and transparent; easily understood.

Vietnamese Meaning

Trong suốt, tinh khiết, dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The limpid waters of the lake reflected the surrounding mountains."

    "Nước hồ trong vắt phản chiếu những ngọn núi xung quanh."

  • "The poem was written in limpid prose."

    "Bài thơ được viết bằng văn xuôi trong sáng."

  • "Her limpid blue eyes captivated him."

    "Đôi mắt xanh biếc trong veo của cô ấy đã quyến rũ anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limpidity Sự trong trẻo, sự rõ ràng (tính chất của limpid)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limpidus

Nguồn gốc của 'Limpid'

Từ 'limpid' xuất phát từ tiếng Latin 'limpidus', có nghĩa là 'rõ ràng, trong suốt'. Hãy tưởng tượng những hồ nước trên núi cao, nước trong vắt đến mức bạn có thể nhìn thấy tận đáy. Đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này! Nó gợi lên hình ảnh của sự tinh khiết và dễ hiểu.

Usage Note

Từ 'limpid' thường được dùng để mô tả chất lỏng (như nước, không khí) hoặc ánh sáng có độ trong suốt cao, cho phép nhìn xuyên qua một cách dễ dàng. Ngoài ra, nó còn được dùng để mô tả văn phong hoặc ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu, không gây nhầm lẫn. So với 'clear', 'limpid' mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn, nhấn mạnh vẻ đẹp và sự tinh khiết. Trong khi 'clear' chỉ đơn thuần là 'rõ ràng', 'limpid' gợi ý về một vẻ đẹp trong trẻo, thường liên quan đến thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limpid
  • perfectly perfectly limpid water
    (nước hoàn toàn trong vắt)
  • clear clear and limpid streams
    (những dòng suối trong veo và tinh khiết)
Limpid + Noun
  • eyes limpid eyes
    (đôi mắt trong veo)
  • pool a limpid pool
    (một vũng nước trong vắt)

Idioms

  • as limpid as crystal

    trong vắt như pha lê

    "The water was as limpid as crystal."

    (Nước trong vắt như pha lê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limpid

adjective
Lật mặt

Trong suốt, tinh khiết, dễ hiểu.

"The limpid waters of the lake reflected the surrounding mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stream, which was limpid, reflected the sunlight beautifully.
Dòng suối, trong vắt, phản chiếu ánh nắng mặt trời rất đẹp.
Phủ định
The water, which wasn't limpid, made it difficult to see the bottom.
Nước, không trong vắt, gây khó khăn cho việc nhìn thấy đáy.
Nghi vấn
Is the lake, which appears limpid, safe for swimming?
Hồ nước, trông có vẻ trong vắt, có an toàn để bơi không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the limpid water was to feel peace.
Nhìn thấy làn nước trong vắt là cảm thấy bình yên.
Phủ định
It's better not to assume the situation is limpid before you know the facts.
Tốt hơn là không nên cho rằng tình huống rõ ràng trước khi bạn biết sự thật.
Nghi vấn
Is it possible to make the explanation more limpid?
Có thể làm cho lời giải thích rõ ràng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The limpid water reflected the sky perfectly.
Nước trong vắt phản chiếu bầu trời một cách hoàn hảo.
Phủ định
The explanation wasn't limpid, so I didn't understand it.
Lời giải thích không rõ ràng, vì vậy tôi không hiểu nó.
Nghi vấn
How limpid is the lake after the rain?
Hồ nước trong vắt đến mức nào sau cơn mưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author had been describing the limpid lake so vividly that I felt I was there.
Tác giả đã miêu tả cái hồ trong vắt một cách sống động đến nỗi tôi cảm thấy như mình đang ở đó.
Phủ định
She hadn't been finding the water so limpid before the recent rain, so she was surprised.
Cô ấy đã không thấy nước trong vắt như vậy trước cơn mưa gần đây, vì vậy cô ấy rất ngạc nhiên.
Nghi vấn
Had the artist been painting the limpid stream for hours before the sun set?
Có phải nghệ sĩ đã vẽ con suối trong vắt hàng giờ trước khi mặt trời lặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limpid".

Sự trong trẻo và Thiền định

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, sự trong trẻo (limpidity) thường được liên kết với sự thanh tịnh của tâm hồn. Thiền định giúp tâm trí trở nên 'limpid', tức là không bị vướng bận bởi những suy nghĩ tiêu cực, từ đó đạt được sự bình an.