(Top Banner Ad)
nonessential element
C1
noun C1 Tổng quát, Ngôn ngữ học, Khoa học

nonessential element

UK: /ˌnɒnɪˈsenʃəl ˈelɪmənt/ • US: /ˌnɑːnɪˈsenʃəl ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố không thiết yếu thành phần không quan trọng bộ phận không bắt buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part or component that is not strictly necessary or crucial for the whole to function correctly or completely.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc thành phần không thực sự cần thiết hoặc quan trọng để toàn bộ hoạt động chính xác hoặc hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The appendix is considered a nonessential element of the human digestive system."

    "Ruột thừa được coi là một bộ phận không thiết yếu của hệ tiêu hóa của con người."

  • "For many websites, animated GIFs are a nonessential element."

    "Đối với nhiều trang web, ảnh GIF động là một yếu tố không cần thiết."

  • "Decoration is a nonessential element for a tool to function."

    "Trang trí là một yếu tố không thiết yếu để một công cụ hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential thiết yếu, quan trọng
N essence bản chất, cốt lõi
Adv essentially về cơ bản, chủ yếu
Adj nonessential không thiết yếu, không quan trọng
N nonessential điều không thiết yếu (thường dùng ở dạng số nhiều: 'the nonessentials')
Adj elemental thuộc về các yếu tố cơ bản, cơ sở
N element yếu tố, thành phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Ngôn ngữ học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
Latin
elementum
Old French
element
English
nonessential element

Gốc rễ của sự 'không thiết yếu'

Cụm từ "nonessential element" là một sự kết hợp từ hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba phần. Tiền tố "non-" (có nghĩa là "không") xuất phát từ tiếng Latin. Tính từ "essential" (thiết yếu, quan trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "essentia" (bản chất). Danh từ "element" (yếu tố, thành phần) cũng đến từ tiếng Latin "elementum" (thành phần cơ bản). Khi ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ một thành phần không cần thiết, có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi hay mục đích chính, phản ánh tư duy về sự hiệu quả và tối giản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố có thể loại bỏ hoặc bỏ qua mà không gây ảnh hưởng lớn đến chức năng hoặc kết quả cuối cùng. Khác với 'essential element' (yếu tố thiết yếu) là không thể thiếu. Cần phân biệt với 'inessential element' là một cách diễn đạt ít phổ biến hơn nhưng mang nghĩa tương tự.

Prepositions

of in to

'of' được sử dụng để chỉ rõ một yếu tố không thiết yếu của một tổng thể lớn hơn (ví dụ: a nonessential element of the plan). 'in' thường đi kèm với ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: a nonessential element in this process). 'to' có thể dùng để chỉ mối quan hệ với một cái gì đó (ví dụ: a nonessential element to success).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonessential element
  • unnecessary unnecessary nonessential elements
    (các yếu tố không thiết yếu và thừa thãi)
  • superfluous superfluous nonessential elements
    (các yếu tố không thiết yếu dư thừa)
  • decorative decorative nonessential elements
    (các yếu tố trang trí không thiết yếu)
Verb + nonessential element
  • remove remove nonessential elements
    (loại bỏ các yếu tố không thiết yếu)
  • eliminate eliminate nonessential elements
    (khử bỏ các yếu tố không thiết yếu)
  • trim trim nonessential elements
    (cắt giảm các yếu tố không thiết yếu)
  • identify identify nonessential elements
    (xác định các yếu tố không thiết yếu)
  • cut cut nonessential elements
    (cắt bỏ các yếu tố không thiết yếu)
Phrase/Concept
  • focus on essential, focus on essential, discard nonessential elements
    (tập trung vào cái thiết yếu, loại bỏ các yếu tố không thiết yếu)
  • streamline by streamline by removing nonessential elements
    (tinh gọn bằng cách loại bỏ các yếu tố không thiết yếu)

Idioms

  • Cut the nonessential elements

    Cắt bỏ các yếu tố không thiết yếu

    "To increase efficiency, we must cut the nonessential elements from the project."

    (Để tăng hiệu quả, chúng ta phải cắt bỏ các yếu tố không thiết yếu khỏi dự án.)

  • Separate the essential from the nonessential elements

    Tách biệt yếu tố thiết yếu khỏi yếu tố không thiết yếu

    "A good leader knows how to separate the essential from the nonessential elements when making decisions."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách tách biệt yếu tố thiết yếu khỏi yếu tố không thiết yếu khi đưa ra quyết định.)

  • Focus on the essentials and eliminate the nonessential elements

    Tập trung vào những điều thiết yếu và loại bỏ các yếu tố không cần thiết

    "His productivity improved greatly after he learned to focus on the essentials and eliminate the nonessential elements."

    (Năng suất của anh ấy cải thiện đáng kể sau khi anh ấy học cách tập trung vào những điều thiết yếu và loại bỏ các yếu tố không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonessential element

noun
Lật mặt

Một phần hoặc thành phần không thực sự cần thiết hoặc quan trọng để toàn bộ hoạt động chính xác hoặc hoàn chỉnh.

"The appendix is considered a nonessential element of the human digestive system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team leader quickly dismissed the nonessential element in the project proposal.
Trưởng nhóm nhanh chóng bác bỏ yếu tố không cần thiết trong đề xuất dự án.
Phủ định
She doesn't always consider cost reduction as a nonessential element.
Cô ấy không phải lúc nào cũng coi việc giảm chi phí là một yếu tố không cần thiết.
Nghi vấn
Did he carefully analyze the nonessential element before making a decision?
Anh ấy có cẩn thận phân tích yếu tố không cần thiết trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considers bonuses a nonessential element of compensation.
Công ty coi tiền thưởng là một yếu tố không thiết yếu của việc bồi thường.
Phủ định
The doctor does not consider regular multivitamins a nonessential element for most healthy adults.
Bác sĩ không coi việc uống vitamin tổng hợp thường xuyên là một yếu tố không thiết yếu đối với hầu hết người lớn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Does the new software treat certain fonts as nonessential elements when rendering the page?
Phần mềm mới có coi một số phông chữ nhất định là các yếu tố không thiết yếu khi hiển thị trang không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had focused on essential services, it would be more stable now despite considering marketing a nonessential element.
Nếu công ty đã tập trung vào các dịch vụ thiết yếu, thì giờ nó đã ổn định hơn mặc dù đã xem xét tiếp thị một yếu tố không thiết yếu.
Phủ định
If he hadn't considered social media a nonessential element of his campaign, he might have won the election.
Nếu anh ấy không coi mạng xã hội là một yếu tố không thiết yếu trong chiến dịch của mình, có lẽ anh ấy đã thắng cuộc bầu cử.
Nghi vấn
If they had recognized the nonessential element in their strategy, would they be facing these financial difficulties now?
Nếu họ nhận ra yếu tố không thiết yếu trong chiến lược của mình, thì giờ họ có phải đối mặt với những khó khăn tài chính này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the element he was studying was nonessential for plant growth.
Nhà khoa học nói rằng nguyên tố mà ông ấy đang nghiên cứu là không cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
Phủ định
The teacher told the students that the extra credit assignment was not nonessential and they should still try their best.
Giáo viên nói với học sinh rằng bài tập cộng điểm không phải là không quan trọng và các em vẫn nên cố gắng hết sức.
Nghi vấn
The manager asked if the new software feature was a nonessential element of the update.
Người quản lý hỏi liệu tính năng phần mềm mới có phải là một yếu tố không cần thiết của bản cập nhật hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been considering nonessential elements in the production process for over a year.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã cân nhắc các yếu tố không thiết yếu trong quy trình sản xuất trong hơn một năm.
Phủ định
They won't have been labeling those additives as nonessential, but rather as 'optional ingredients' to mislead consumers.
Họ sẽ không dán nhãn những chất phụ gia đó là không thiết yếu, mà là 'thành phần tùy chọn' để đánh lừa người tiêu dùng.
Nghi vấn
Will the researchers have been investigating the effects of this nonessential element on the ecosystem for very long before they publish their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu đã điều tra tác động của yếu tố không thiết yếu này đối với hệ sinh thái trong một thời gian dài trước khi họ công bố những phát hiện của mình chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that bureaucracy wasn't so full of nonessential elements.
Tôi ước rằng bộ máy quan liêu không có quá nhiều yếu tố không cần thiết.
Phủ định
If only the training program hadn't been so nonessential to my actual job.
Giá như chương trình đào tạo không quá không cần thiết cho công việc thực tế của tôi.
Nghi vấn
I wish I could identify which tasks are truly nonessential.
Tôi ước tôi có thể xác định những nhiệm vụ nào thực sự không cần thiết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonessential element".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những năm gần đây, chủ nghĩa tối giản đã trở thành một lối sống phổ biến. Nó khuyến khích con người giảm bớt tài sản vật chất và loại bỏ "các yếu tố không thiết yếu" khỏi cuộc sống để tìm thấy sự thanh thản, tập trung vào những giá trị cốt lõi và trải nghiệm ý nghĩa hơn.

Hiệu quả trong Quản lý & Kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, việc xác định và loại bỏ "các yếu tố không thiết yếu" là một nguyên tắc cốt lõi để đạt được hiệu quả. Các phương pháp như "Lean Management" (quản lý tinh gọn) hay "Agile Development" (phát triển linh hoạt) thường nhấn mạnh việc loại bỏ lãng phí, tập trung vào giá trị cốt lõi và loại bỏ bất cứ thứ gì không đóng góp trực tiếp vào mục tiêu cuối cùng.