(Top Banner Ad)
luxurious
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch

luxurious

UK: /lʌɡˈʒʊəriəs/ • US: /lʌɡˈʒʊriəs/

Nghĩa tiếng Việt

xa xỉ sang trọng lộng lẫy cao cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely comfortable, elegant, or enjoyable; involving great expense.

Vietnamese Meaning

Vô cùng thoải mái, trang nhã hoặc thú vị; liên quan đến chi phí lớn; xa xỉ, sang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stayed in a luxurious hotel during their vacation."

    "Họ đã ở trong một khách sạn sang trọng trong suốt kỳ nghỉ của họ."

  • "The car had a luxurious interior with leather seats."

    "Chiếc xe có nội thất sang trọng với ghế da."

  • "She enjoys the luxurious lifestyle of a celebrity."

    "Cô ấy tận hưởng cuộc sống xa hoa của một người nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury Sự xa xỉ, sự sang trọng
Adverb luxuriously Một cách xa xỉ, một cách sang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luxus
Old French
luxurieus
English
luxurious

Từ Nguyên Của Sự Sang Trọng

Từ 'luxurious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxus', có nghĩa là 'sự xa hoa, sự phung phí'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thái quá và không cần thiết. Qua thời gian, nghĩa của từ dần phát triển để chỉ những điều mang lại sự thoải mái và hưởng thụ cao cấp.

Usage Note

Từ 'luxurious' thường được dùng để mô tả những thứ mang lại sự thoải mái, dễ chịu và thể hiện sự giàu có, đẳng cấp. Nó nhấn mạnh đến sự sang trọng, tiện nghi và chất lượng cao. So với 'expensive' (đắt đỏ), 'luxurious' tập trung vào trải nghiệm và cảm giác mà sản phẩm/dịch vụ mang lại hơn là chỉ đơn thuần là giá cả. Ví dụ, một chiếc xe 'expensive' có thể chỉ đơn thuần là đắt, nhưng một chiếc xe 'luxurious' mang đến trải nghiệm lái xe thoải mái, nội thất cao cấp và công nghệ tiên tiến.

Prepositions

in with

Khi dùng với 'in', thường diễn tả sự bao bọc, chứa đựng sự xa xỉ: 'living in luxurious surroundings' (sống trong môi trường xa hoa). Khi dùng với 'with', thường mô tả một vật gì đó có đặc điểm xa xỉ: 'a hotel with luxurious amenities' (một khách sạn với các tiện nghi sang trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxurious
  • Extremely luxurious
    (Cực kỳ sang trọng)
  • Incredibly luxurious
    (Vô cùng sang trọng)
  • Overly luxurious
    (Quá sang trọng)
Verb + luxurious
  • Enjoy a luxurious lifestyle
    (Tận hưởng một lối sống xa hoa)
  • Provide luxurious accommodation
    (Cung cấp chỗ ở sang trọng)
  • Offer luxurious services
    (Cung cấp các dịch vụ sang trọng)
luxurious + Noun
  • luxurious hotel
    (khách sạn sang trọng)
  • luxurious car
    (xe hơi sang trọng)
  • luxurious apartment
    (căn hộ sang trọng)

Idioms

  • Living in the lap of luxury

    Sống trong nhung lụa

    "After winning the lottery, they started living in the lap of luxury."

    (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống trong nhung lụa.)

  • Affording the luxury of time

    Có đủ thời gian rảnh để làm gì đó

    "I can't afford the luxury of time to take a vacation right now."

    (Tôi không có đủ thời gian rảnh để đi nghỉ mát ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxurious

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng thoải mái, trang nhã hoặc thú vị; liên quan đến chi phí lớn; xa xỉ, sang trọng.

"They stayed in a luxurious hotel during their vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxurious".

Sự Sang Trọng và Địa Vị Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa, sự sang trọng thường được liên kết với địa vị xã hội cao. Việc sở hữu những món đồ hoặc trải nghiệm sang trọng có thể là một cách để thể hiện sự thành công và quyền lực.

Du Lịch Sang Trọng

Du lịch sang trọng là một ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ, tập trung vào việc cung cấp những trải nghiệm du lịch độc đáo và cao cấp cho những người có khả năng chi trả. Các dịch vụ bao gồm chỗ ở sang trọng, ẩm thực hảo hạng và các hoạt động giải trí riêng tư.