(Top Banner Ad)
linkage
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

linkage

UK: /ˈlɪŋkɪdʒ/ • US: /ˈlɪŋkɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự liên kết mối liên hệ hệ thống truyền động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the act or process of linking

Vietnamese Meaning

hành động hoặc quá trình liên kết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a strong linkage between smoking and lung cancer."

    "Có một mối liên hệ mạnh mẽ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The project aims to improve the linkage between education and employment."

    "Dự án nhằm mục đích cải thiện sự liên kết giữa giáo dục và việc làm."

  • "Effective communication is crucial for strong linkage within the team."

    "Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng để có sự liên kết mạnh mẽ trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link mối liên kết, sự liên kết
Verb link liên kết
Adjective linked được liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
link
English
-age
English
linkage

Nguồn gốc của 'linkage'

Từ 'linkage' xuất phát từ việc thêm hậu tố '-age' vào từ 'link'. Hậu tố này thường dùng để chỉ một quá trình, kết quả hoặc trạng thái liên quan đến từ gốc. Vì vậy, 'linkage' mang ý nghĩa là sự liên kết hoặc quá trình liên kết.

Usage Note

Từ 'linkage' thường chỉ sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể ám chỉ một mối quan hệ trực tiếp và hữu hình, hoặc một mối quan hệ trừu tượng và gián tiếp. Khác với 'connection' (sự kết nối), 'linkage' thường nhấn mạnh đến hệ quả hoặc ảnh hưởng của sự liên kết đó.

Prepositions

between to with

'linkage between A and B' chỉ mối liên kết giữa hai đối tượng. 'linkage to something' chỉ sự kết nối hoặc liên quan đến một thứ gì đó. 'linkage with something' tương tự như 'linkage to something', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự tương tác hoặc tác động lẫn nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linkage
  • close close linkage
    (mối liên hệ chặt chẽ)
  • strong strong linkage
    (sự liên kết mạnh mẽ)
  • direct direct linkage
    (liên kết trực tiếp)
Verb + linkage
  • establish establish linkage
    (thiết lập liên kết)
  • maintain maintain linkage
    (duy trì liên kết)
  • strengthen strengthen linkage
    (tăng cường liên kết)
Linkage + Preposition
  • linkage linkage between A and B
    (liên kết giữa A và B)
  • linkage linkage to something
    (liên kết với cái gì đó)

Idioms

  • a missing linkage

    một mắt xích còn thiếu (trong một chuỗi liên kết)

    "Finding that document was the missing linkage in the investigation."

    (Việc tìm thấy tài liệu đó là mắt xích còn thiếu trong cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linkage

danh từ
Lật mặt

hành động hoặc quá trình liên kết

"There is a strong linkage between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linkage".

Tầm quan trọng của liên kết trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh, 'linkage' (sự liên kết) rất quan trọng. Các công ty thường xây dựng 'linkage' với các đối tác, nhà cung cấp và khách hàng để tạo ra một mạng lưới vững chắc, hỗ trợ sự phát triển và thành công lâu dài.