listing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list or register.
Vietnamese Meaning
Một danh sách hoặc sổ sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The real estate agent provided a listing of available properties."
"Người môi giới bất động sản đã cung cấp một danh sách các bất động sản hiện có."
-
"The job listing was posted on the company website."
"Thông tin tuyển dụng được đăng trên trang web của công ty."
-
"We need to update the listing of our products."
"Chúng ta cần cập nhật danh sách sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'listing' ở dạng danh từ thường chỉ một danh sách các mục được liệt kê. Nó có thể là danh sách sản phẩm, danh sách việc cần làm, danh sách bất động sản, v.v. Nó mang tính cụ thể hơn từ 'list' thông thường, thường ám chỉ danh sách chính thức hoặc được ghi chép cẩn thận.
Trong nghĩa này, 'listing' đề cập đến quá trình tạo ra một danh sách. Ví dụ, một công ty có thể nói về việc 'listing' các sản phẩm mới của họ. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tạo ra danh sách.
Trong lĩnh vực tài chính, 'listing' đề cập đến quá trình niêm yết cổ phiếu của một công ty trên một sàn giao dịch chứng khoán. Đây là một bước quan trọng cho phép công ty huy động vốn và tăng tính thanh khoản của cổ phiếu.
Trong lĩnh vực tin học, 'listing' có thể đề cập đến bản in của mã nguồn chương trình. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với các nghĩa khác.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường có nghĩa là 'trên' hoặc 'thuộc về' danh sách. Ví dụ: 'The property is on the listing' (Bất động sản đó có trong danh sách). Khi dùng 'in', nó thường có nghĩa là 'trong' danh sách hoặc 'thuộc về' một danh sách lớn hơn. Ví dụ: 'The item is in the listing of available products' (Mặt hàng đó có trong danh sách các sản phẩm hiện có).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new listing (danh sách mới, mục rao bán mới)
-
property property listing (danh sách bất động sản (rao bán/cho thuê))
-
job job listing (tin tuyển dụng, danh sách việc làm)
-
online online listing (mục rao bán/thông tin trực tuyến)
-
stock stock listing (niêm yết cổ phiếu)
-
detailed detailed listing (danh sách chi tiết)
-
create create a listing (tạo một mục rao bán/thông tin)
-
update update a listing (cập nhật mục rao bán/thông tin)
-
remove remove a listing (gỡ bỏ mục rao bán/thông tin)
-
review review a listing (xem xét một mục rao bán/thông tin)
Idioms
-
Public listing
Niêm yết công khai (trên sàn chứng khoán)
"The company announced its intention to pursue a public listing next year."
(Công ty đã công bố ý định niêm yết công khai vào năm tới.)
-
Property listing
Danh sách/mục rao bán bất động sản
"We saw a beautiful property listing online that we want to view."
(Chúng tôi đã thấy một tin rao bán bất động sản rất đẹp trực tuyến mà chúng tôi muốn đi xem.)
-
Job listing
Tin tuyển dụng, thông báo việc làm
"I found a promising job listing for a marketing manager position."
(Tôi tìm thấy một tin tuyển dụng vị trí quản lý tiếp thị đầy hứa hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
listing
NounMột danh sách hoặc sổ sách.
"The real estate agent provided a listing of available properties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listing".
