(Top Banner Ad)
listing
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến trong kinh doanh, bất động sản, công nghệ thông tin)

listing

UK: /ˈlɪstɪŋ/ • US: /ˈlɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách liệt kê niêm yết (chứng khoán) bản in (mã nguồn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list or register.

Vietnamese Meaning

Một danh sách hoặc sổ sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real estate agent provided a listing of available properties."

    "Người môi giới bất động sản đã cung cấp một danh sách các bất động sản hiện có."

  • "The job listing was posted on the company website."

    "Thông tin tuyển dụng được đăng trên trang web của công ty."

  • "We need to update the listing of our products."

    "Chúng ta cần cập nhật danh sách sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun list Danh sách, bảng liệt kê
Verb list Liệt kê, ghi vào danh sách
Adjective listed Được liệt kê, có trong danh sách
Adjective unlisted Không được liệt kê, không công khai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến trong kinh doanh, bất động sản, công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*listō
Old English
list
Middle English
list
Modern English
list
Modern English
listing

Nguồn gốc từ 'list'

Từ 'listing' có nguồn gốc từ danh từ 'list' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, 'list' (trong tiếng Anh cổ 'list' và tiếng Proto-Germanic '*listō') có nghĩa là 'một dải, một đường viền' hoặc 'một mảnh vải'. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ 'một cuộn giấy' hoặc 'một danh sách các mục được viết ra', vì người ta thường viết danh sách trên những dải giấy dài. Từ danh từ này, động từ 'to list' (liệt kê) ra đời, và sau đó 'listing' là danh từ chỉ hành động liệt kê hoặc một mục trong danh sách.

Usage Note

Từ 'listing' ở dạng danh từ thường chỉ một danh sách các mục được liệt kê. Nó có thể là danh sách sản phẩm, danh sách việc cần làm, danh sách bất động sản, v.v. Nó mang tính cụ thể hơn từ 'list' thông thường, thường ám chỉ danh sách chính thức hoặc được ghi chép cẩn thận.
Trong nghĩa này, 'listing' đề cập đến quá trình tạo ra một danh sách. Ví dụ, một công ty có thể nói về việc 'listing' các sản phẩm mới của họ. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tạo ra danh sách.
Trong lĩnh vực tài chính, 'listing' đề cập đến quá trình niêm yết cổ phiếu của một công ty trên một sàn giao dịch chứng khoán. Đây là một bước quan trọng cho phép công ty huy động vốn và tăng tính thanh khoản của cổ phiếu.
Trong lĩnh vực tin học, 'listing' có thể đề cập đến bản in của mã nguồn chương trình. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với các nghĩa khác.

Prepositions

on in

Khi dùng 'on', nó thường có nghĩa là 'trên' hoặc 'thuộc về' danh sách. Ví dụ: 'The property is on the listing' (Bất động sản đó có trong danh sách). Khi dùng 'in', nó thường có nghĩa là 'trong' danh sách hoặc 'thuộc về' một danh sách lớn hơn. Ví dụ: 'The item is in the listing of available products' (Mặt hàng đó có trong danh sách các sản phẩm hiện có).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Noun + listing
  • new new listing
    (danh sách mới, mục rao bán mới)
  • property property listing
    (danh sách bất động sản (rao bán/cho thuê))
  • job job listing
    (tin tuyển dụng, danh sách việc làm)
  • online online listing
    (mục rao bán/thông tin trực tuyến)
  • stock stock listing
    (niêm yết cổ phiếu)
  • detailed detailed listing
    (danh sách chi tiết)
Verb + listing
  • create create a listing
    (tạo một mục rao bán/thông tin)
  • update update a listing
    (cập nhật mục rao bán/thông tin)
  • remove remove a listing
    (gỡ bỏ mục rao bán/thông tin)
  • review review a listing
    (xem xét một mục rao bán/thông tin)

Idioms

  • Public listing

    Niêm yết công khai (trên sàn chứng khoán)

    "The company announced its intention to pursue a public listing next year."

    (Công ty đã công bố ý định niêm yết công khai vào năm tới.)

  • Property listing

    Danh sách/mục rao bán bất động sản

    "We saw a beautiful property listing online that we want to view."

    (Chúng tôi đã thấy một tin rao bán bất động sản rất đẹp trực tuyến mà chúng tôi muốn đi xem.)

  • Job listing

    Tin tuyển dụng, thông báo việc làm

    "I found a promising job listing for a marketing manager position."

    (Tôi tìm thấy một tin tuyển dụng vị trí quản lý tiếp thị đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listing

Noun
Lật mặt

Một danh sách hoặc sổ sách.

"The real estate agent provided a listing of available properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listing".

Thương mại điện tử và các 'listing' sản phẩm

Trong thời đại kỹ thuật số, 'listing' là xương sống của thương mại điện tử. Từ các sản phẩm trên Amazon, eBay đến các căn nhà trên Zillow, 'listing' cung cấp thông tin chi tiết (hình ảnh, giá cả, mô tả) giúp người mua dễ dàng tìm kiếm và đưa ra quyết định. Một 'listing' hấp dẫn, đầy đủ thông tin có thể quyết định thành công của một giao dịch online.

Niêm yết trên thị trường chứng khoán

Đối với các công ty lớn, việc có một 'listing' trên sàn chứng khoán (public listing) là một cột mốc quan trọng. Điều này cho phép công chúng mua cổ phiếu của công ty, huy động vốn lớn và tăng cường uy tín. Quá trình này rất phức tạp và đòi hỏi sự minh bạch tài chính cao.