(Top Banner Ad)
literature review
C1
noun C1 Học thuật, Nghiên cứu

literature review

UK: /ˈlɪtərətʃə rɪˈvjuː/ • US: /ˈlɪtərəˌtʃʊr rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tổng quan tài liệu đánh giá văn học tổng quan nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive summary of previous research on a topic.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt toàn diện về các nghiên cứu trước đây về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The introduction to the dissertation included a thorough literature review."

    "Phần giới thiệu của luận văn bao gồm một bản đánh giá văn học toàn diện."

  • "Before starting the experiment, a literature review was conducted to understand the existing research."

    "Trước khi bắt đầu thí nghiệm, một đánh giá văn học đã được thực hiện để hiểu các nghiên cứu hiện có."

  • "The literature review revealed a gap in the current understanding of the topic."

    "Bản đánh giá văn học cho thấy một khoảng trống trong sự hiểu biết hiện tại về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học, tài liệu, các tác phẩm đã xuất bản
Verb review xem xét lại, đánh giá, kiểm tra
Noun reviewer người đánh giá, người xem xét
Adjective literary thuộc về văn học, văn chương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litteratura
Old French
reveue
English (Modern academic compound)
literature review

Nguồn gốc của 'Literature'

Từ 'literature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'litteratura', nghĩa là 'học hỏi, viết lách, ngữ pháp', bắt nguồn từ 'littera' (chữ cái). Nó gợi lên hình ảnh về tri thức được ghi lại qua chữ viết.

Nguồn gốc của 'Review'

Từ 'review' đến từ tiếng Pháp cổ 'reveue', có nghĩa là 'nhìn lại lần nữa', và xa hơn là từ tiếng Latin 'revidere' ('xem lại, nhìn lại'). Ý nghĩa cốt lõi là sự kiểm tra, đánh giá lại.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'literature review' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong môi trường học thuật từ thế kỷ 20. Nó mô tả hành động 'xem xét lại' (review) một cách có hệ thống các tài liệu (literature) đã xuất bản về một chủ đề cụ thể, tạo thành một phần không thể thiếu của nghiên cứu khoa học.

Usage Note

Literature review không chỉ đơn thuần là liệt kê các nghiên cứu. Nó cần phải phân tích, tổng hợp, đánh giá các nghiên cứu đó để xác định khoảng trống kiến thức, những mâu thuẫn hoặc thiếu sót trong nghiên cứu trước đây và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó thường là một phần quan trọng của luận văn, báo cáo nghiên cứu, hoặc đề xuất tài trợ nghiên cứu.

Prepositions

of on

'Literature review of' được sử dụng để chỉ lĩnh vực chung mà bản đánh giá tập trung vào. Ví dụ: 'Literature review of climate change'. 'Literature review on' được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của chủ đề. Ví dụ: 'Literature review on the impact of social media on teenagers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literature review
  • comprehensive comprehensive literature review
    (tổng quan tài liệu toàn diện)
  • systematic systematic literature review
    (tổng quan tài liệu có hệ thống)
  • critical critical literature review
    (tổng quan tài liệu phản biện/có tính phê phán)
Verb + literature review
  • conduct conduct a literature review
    (thực hiện/tiến hành một tổng quan tài liệu)
  • write write a literature review
    (viết một tổng quan tài liệu)
  • update update a literature review
    (cập nhật một tổng quan tài liệu)

Idioms

  • to identify research gaps through a literature review

    nhận diện các khoảng trống nghiên cứu thông qua một tổng quan tài liệu

    "The researcher aimed to identify research gaps through a comprehensive literature review."

    (Nhà nghiên cứu đặt mục tiêu nhận diện các khoảng trống nghiên cứu thông qua một tổng quan tài liệu toàn diện.)

  • a comprehensive literature review is crucial for...

    một tổng quan tài liệu toàn diện là rất quan trọng đối với...

    "A comprehensive literature review is crucial for establishing the theoretical framework of a study."

    (Một tổng quan tài liệu toàn diện là rất quan trọng để thiết lập khuôn khổ lý thuyết của một nghiên cứu.)

  • to build upon existing literature reviews

    dựa trên/phát triển từ các tổng quan tài liệu hiện có

    "Their new study seeks to build upon existing literature reviews by incorporating recent findings."

    (Nghiên cứu mới của họ tìm cách dựa trên các tổng quan tài liệu hiện có bằng cách kết hợp những phát hiện gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literature review

noun
Lật mặt

Một bản tóm tắt toàn diện về các nghiên cứu trước đây về một chủ đề.

"The introduction to the dissertation included a thorough literature review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to write a literature review for my dissertation.
Tôi sẽ viết một bài tổng quan tài liệu cho luận án của mình.
Phủ định
She is not going to include a literature review in her presentation.
Cô ấy sẽ không đưa phần tổng quan tài liệu vào bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Are they going to conduct a literature review before starting the research?
Họ có định thực hiện tổng quan tài liệu trước khi bắt đầu nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literature review".

Nền tảng của Nghiên cứu Học thuật

Trong văn hóa học thuật phương Tây, 'tổng quan tài liệu' là một bước không thể thiếu của mọi công trình nghiên cứu. Nó giúp các nhà khoa học đặt bối cảnh cho nghiên cứu của mình, xác định những gì đã được biết, phát hiện các khoảng trống kiến thức, và tránh lặp lại những nghiên cứu đã có. Điều này đảm bảo tính mới mẻ và đóng góp của công trình.

Vai trò trong Phương pháp Khoa học

Tổng quan tài liệu đóng vai trò then chốt trong phương pháp khoa học. Nó là cầu nối giữa kiến thức đã có và kiến thức mới, cho phép các nhà nghiên cứu tổng hợp thông tin, phân tích các lý thuyết hiện hành và định hình câu hỏi nghiên cứu. Việc này thúc đẩy sự tiến bộ của khoa học bằng cách xây dựng dựa trên những thành tựu trước đó.