(Top Banner Ad)
meta-analysis
C1
noun C1 Thống kê, Y học, Khoa học xã hội

meta-analysis

UK: /ˌmetə əˈnæləsɪs/ • US: /ˌmetə əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích tổng hợp tổng phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantitative, formal, epidemiological study design used to systematically assess the results of previous research to derive conclusions about that body of research.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế nghiên cứu dịch tễ học định lượng, chính thức, được sử dụng để đánh giá một cách có hệ thống kết quả của các nghiên cứu trước đó nhằm rút ra kết luận về tập hợp nghiên cứu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meta-analysis of 20 studies showed a significant correlation between diet and cancer risk."

    "Phân tích tổng hợp của 20 nghiên cứu cho thấy có mối tương quan đáng kể giữa chế độ ăn uống và nguy cơ ung thư."

  • "Meta-analysis is a powerful tool for synthesizing research findings."

    "Meta-analysis là một công cụ mạnh mẽ để tổng hợp các kết quả nghiên cứu."

  • "The researchers performed a meta-analysis to determine the overall effectiveness of the treatment."

    "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một phân tích tổng hợp để xác định hiệu quả tổng thể của phương pháp điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meta-analysis Phân tích tổng hợp
Adjective meta-analytic Thuộc về phân tích tổng hợp; liên quan đến phân tích tổng hợp
Verb meta-analyze Thực hiện phân tích tổng hợp (thường dùng trong cụm 'conduct a meta-analysis')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Y học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
meta-
Greek
analuein
English
analysis
English
meta-analysis

Nguồn gốc của Meta-analysis

Từ 'meta-analysis' được ghép từ hai phần: 'meta-' và 'analysis'. 'Meta-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa 'sau', 'bên trên', 'vượt ra ngoài' hoặc 'về'. Phần 'analysis' (phân tích) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'analuein', nghĩa là 'tháo gỡ', 'phân tách'. Do đó, 'meta-analysis' mang ý nghĩa 'phân tích về các phân tích', hay 'phân tích tổng hợp' các nghiên cứu đã có, nhằm đưa ra một kết luận toàn diện hơn và đáng tin cậy hơn.

Usage Note

Meta-analysis là một phương pháp thống kê kết hợp kết quả của nhiều nghiên cứu khoa học riêng lẻ để đưa ra một ước tính tổng quan hoặc để xác định các mẫu hình giữa các kết quả nghiên cứu. Nó thường được sử dụng khi các nghiên cứu riêng lẻ báo cáo kết quả mâu thuẫn hoặc không chắc chắn, hoặc khi các nghiên cứu riêng lẻ quá nhỏ để đưa ra kết luận có ý nghĩa thống kê.

Prepositions

of on

Meta-analysis *of* several studies. Meta-analysis *on* the effects of...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meta-analysis
  • systematic a systematic meta-analysis
    (một phân tích tổng hợp có hệ thống)
  • rigorous a rigorous meta-analysis
    (một phân tích tổng hợp chặt chẽ)
  • quantitative a quantitative meta-analysis
    (một phân tích tổng hợp định lượng)
Verb + meta-analysis
  • conduct to conduct a meta-analysis
    (thực hiện một phân tích tổng hợp)
  • perform to perform a meta-analysis
    (tiến hành một phân tích tổng hợp)
  • publish to publish a meta-analysis
    (công bố một phân tích tổng hợp)
meta-analysis + Verb
  • shows The meta-analysis shows...
    (Phân tích tổng hợp cho thấy...)
  • suggests The meta-analysis suggests...
    (Phân tích tổng hợp gợi ý rằng...)
  • reveals The meta-analysis reveals...
    (Phân tích tổng hợp hé lộ...)

Idioms

  • conduct a meta-analysis

    thực hiện một phân tích tổng hợp (các nghiên cứu)

    "Researchers decided to conduct a meta-analysis of all existing studies on the drug's effectiveness."

    (Các nhà nghiên cứu quyết định thực hiện phân tích tổng hợp tất cả các nghiên cứu hiện có về hiệu quả của loại thuốc này.)

  • the results of a meta-analysis

    kết quả của một phân tích tổng hợp

    "The results of a meta-analysis often provide stronger evidence than individual studies."

    (Kết quả của một phân tích tổng hợp thường cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn các nghiên cứu riêng lẻ.)

  • a meta-analysis of the literature

    một phân tích tổng hợp tài liệu khoa học/các nghiên cứu

    "A meta-analysis of the literature revealed a consistent trend across different populations."

    (Một phân tích tổng hợp tài liệu khoa học đã hé lộ một xu hướng nhất quán trên các quần thể khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meta-analysis

noun
Lật mặt

Một thiết kế nghiên cứu dịch tễ học định lượng, chính thức, được sử dụng để đánh giá một cách có hệ thống kết quả của các nghiên cứu trước đó nhằm rút ra kết luận về tập hợp nghiên cứu đó.

"The meta-analysis of 20 studies showed a significant correlation between diet and cancer risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers often utilize meta-analysis to synthesize findings from multiple studies.
Các nhà nghiên cứu thường sử dụng phân tích tổng hợp để tổng hợp các phát hiện từ nhiều nghiên cứu.
Phủ định
Not only has this meta-analysis revealed significant effects, but it has also identified crucial areas for further research.
Không chỉ phân tích tổng hợp này tiết lộ những tác động đáng kể, mà nó còn xác định những lĩnh vực quan trọng để nghiên cứu sâu hơn.
Nghi vấn
Rarely has such a comprehensive meta-analysis been undertaken on this topic.
Hiếm khi có một phân tích tổng hợp toàn diện như vậy được thực hiện về chủ đề này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meta-analysis".

Vai trò trong Y học thực chứng

Meta-analysis là một công cụ cực kỳ quan trọng trong y học thực chứng (Evidence-Based Medicine). Nó giúp tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu nhỏ hơn để đưa ra bằng chứng khoa học mạnh mẽ, hỗ trợ các bác sĩ và nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định điều trị và chính sách y tế dựa trên bằng chứng đáng tin cậy nhất.

Thúc đẩy sự đồng thuận khoa học

Trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là tâm lý học và khoa học xã hội, meta-analysis giúp các nhà nghiên cứu tổng hợp và đánh giá một lượng lớn nghiên cứu đã được công bố. Điều này giúp củng cố sự đồng thuận khoa học về một chủ đề cụ thể hoặc làm nổi bật những khoảng trống cần nghiên cứu thêm, từ đó định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai.