(Top Banner Ad)
systematic review
C1
noun C1 Y học, Nghiên cứu khoa học

systematic review

UK: /ˌsɪstəˈmætɪk rɪˈvjuː/ • US: /ˌsɪstəˈmætɪk rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tổng quan hệ thống đánh giá hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic review is a type of literature review that uses systematic methods to collect secondary data, critically appraise research studies, and synthesize findings qualitatively or quantitatively. It aims to provide an exhaustive summary of current evidence relevant to a research question.

Vietnamese Meaning

Một tổng quan hệ thống là một loại tổng quan tài liệu sử dụng các phương pháp hệ thống để thu thập dữ liệu thứ cấp, đánh giá một cách phê bình các nghiên cứu và tổng hợp các phát hiện một cách định tính hoặc định lượng. Nó nhằm mục đích cung cấp một bản tóm tắt đầy đủ về bằng chứng hiện tại liên quan đến một câu hỏi nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The systematic review found that exercise is effective in reducing symptoms of depression."

    "Tổng quan hệ thống cho thấy rằng tập thể dục có hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng trầm cảm."

  • "We conducted a systematic review to evaluate the effectiveness of different interventions."

    "Chúng tôi đã tiến hành một tổng quan hệ thống để đánh giá hiệu quả của các can thiệp khác nhau."

  • "The guidelines provide a framework for conducting systematic reviews."

    "Các hướng dẫn cung cấp một khuôn khổ để thực hiện các tổng quan hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. systematic có hệ thống, có phương pháp
Adv. systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Noun system hệ thống, thể thống nhất
Verb. systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Noun review đánh giá, xem xét
Verb review đánh giá, xem xét, duyệt lại
Noun reviewer người đánh giá, người xem xét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
systematic
English
review
English
systematic review

Nguồn gốc của 'Systematic'

Từ 'systematic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma' (σύστημα), nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức'. Thông qua tiếng Latinh 'systematicus', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có phương pháp', 'có trật tự' hoặc 'tuân theo một hệ thống cụ thể'.

Nguồn gốc của 'Review'

Từ 'review' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'revidere' (kết hợp 're-' nghĩa là 'lại, một lần nữa' và 'videre' nghĩa là 'nhìn thấy'). Qua tiếng Pháp cổ 'reveue', nó có nghĩa là 'xem xét lại', 'đánh giá lại' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng' một cách có hệ thống.

Sự ra đời của 'Systematic Review'

Cụm từ 'systematic review' là một thuật ngữ tương đối mới trong tiếng Anh, trở nên phổ biến rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong y học và khoa học xã hội, từ cuối thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả một phương pháp nghiên cứu đặc biệt nhằm tổng hợp bằng chứng hiện có một cách có tổ chức, minh bạch và khoa học.

Usage Note

Tổng quan hệ thống khác với tổng quan truyền thống ở tính minh bạch, có hệ thống và khả năng lặp lại của quy trình. Nó bao gồm xác định câu hỏi nghiên cứu, tìm kiếm tài liệu, lựa chọn nghiên cứu, đánh giá chất lượng, trích xuất dữ liệu và tổng hợp kết quả.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'a systematic review *of* the literature' (tổng quan hệ thống *về* tài liệu), 'a systematic review *on* the effects of X' (tổng quan hệ thống *về* tác động của X). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng tổng quan, còn 'on' thường dùng để chỉ chủ đề nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + systematic review
  • conduct conduct a systematic review
    (tiến hành một tổng quan hệ thống)
  • perform perform a systematic review
    (thực hiện một tổng quan hệ thống)
  • publish publish a systematic review
    (công bố một tổng quan hệ thống)
  • update update a systematic review
    (cập nhật một tổng quan hệ thống)
Adjective + systematic review
  • comprehensive comprehensive systematic review
    (tổng quan hệ thống toàn diện)
  • rigorous rigorous systematic review
    (tổng quan hệ thống chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • high-quality high-quality systematic review
    (tổng quan hệ thống chất lượng cao)
Noun + systematic review (context)
  • protocol for protocol for a systematic review
    (đề cương cho một tổng quan hệ thống)
  • findings of findings of a systematic review
    (kết quả/phát hiện của một tổng quan hệ thống)

Idioms

  • conduct a systematic review

    Tiến hành một tổng quan hệ thống (thực hiện quy trình nghiên cứu chuẩn hóa)

    "Researchers plan to conduct a systematic review of all available studies on vaccine efficacy."

    (Các nhà nghiên cứu lên kế hoạch tiến hành một tổng quan hệ thống về tất cả các nghiên cứu hiện có về hiệu quả vắc-xin.)

  • publish a systematic review

    Công bố một tổng quan hệ thống (chia sẻ kết quả tổng hợp của nghiên cứu)

    "The team worked diligently for months to publish their systematic review in a top-tier journal."

    (Nhóm đã làm việc cần mẫn trong nhiều tháng để công bố tổng quan hệ thống của họ trên một tạp chí hàng đầu.)

  • evidence from systematic reviews

    Bằng chứng từ các tổng quan hệ thống (ám chỉ thông tin đáng tin cậy cao)

    "Policy makers often rely on evidence from systematic reviews to make informed decisions."

    (Các nhà hoạch định chính sách thường dựa vào bằng chứng từ các tổng quan hệ thống để đưa ra quyết định có cơ sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematic review

noun
Lật mặt

Một tổng quan hệ thống là một loại tổng quan tài liệu sử dụng các phương pháp hệ thống để thu thập dữ liệu thứ cấp, đánh giá một cách phê bình các nghiên cứu và tổng hợp các phát hiện một cách định tính hoặc định lượng. Nó nhằm mục đích cung cấp một bản tóm tắt đầy đủ về bằng chứng hiện tại liên quan đến một câu hỏi nghiên cứu.

"The systematic review found that exercise is effective in reducing symptoms of depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematic review".

Tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu khoa học

Tổng quan hệ thống (systematic review) được coi là 'tiêu chuẩn vàng' (gold standard) trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt là y học và sức khỏe cộng đồng. Lý do là chúng tổng hợp bằng chứng từ nhiều nghiên cứu khác nhau một cách minh bạch, khách quan và có thể tái tạo, giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy hơn so với các nghiên cứu đơn lẻ. Đây là loại hình nghiên cứu có giá trị bằng chứng cao nhất.

Nền tảng của Y học dựa trên bằng chứng

Sự phát triển của tổng quan hệ thống đã tạo ra nền tảng vững chắc cho lĩnh vực Y học dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Medicine - EBM). Chúng cung cấp các tổng kết bằng chứng khoa học chất lượng cao, giúp các bác sĩ lâm sàng, nhà hoạch định chính sách và bệnh nhân đưa ra quyết định tốt nhất dựa trên thông tin cập nhật và đáng tin cậy nhất, từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe.