(Top Banner Ad)
state-of-the-art review
C1
Danh từ C1 Học thuật, Nghiên cứu khoa học, Công nghệ

state-of-the-art review

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tổng quan hiện đại đánh giá tình hình hiện tại tổng quan về những thành tựu mới nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive and critical analysis of the most advanced or current knowledge and practices in a particular field or area.

Vietnamese Meaning

Một phân tích toàn diện và đánh giá quan trọng về những kiến thức và thực hành tiên tiến hoặc hiện tại nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper presents a state-of-the-art review of deep learning techniques for image recognition."

    "Bài báo trình bày một đánh giá hiện đại về các kỹ thuật học sâu cho nhận dạng hình ảnh."

  • "We conducted a state-of-the-art review to identify the most effective treatments for this disease."

    "Chúng tôi đã tiến hành một đánh giá hiện đại để xác định các phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho căn bệnh này."

  • "The conference featured several presentations showcasing state-of-the-art reviews of recent research."

    "Hội nghị có một số bài thuyết trình giới thiệu các đánh giá hiện đại về các nghiên cứu gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective state-of-the-art Tiên tiến nhất, hiện đại nhất
Noun review Bài tổng quan, bài đánh giá
Verb review Tổng quan, đánh giá, xem xét
Noun reviewer Người đánh giá, người phản biện
Adjective reviewable Có thể được xem xét, có thể được đánh giá

Synonyms

cutting-edge review (đánh giá tiên tiến)latest review (đánh giá mới nhất)

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
Latin
ars
Old French
art
Middle English
art
Old French
reveue
Middle English
reviewe
English (mid-20th C)
state-of-the-art
English (late 20th C - present)
state-of-the-art review

Nguồn gốc của "state-of-the-art"

Cụm từ "state-of-the-art" (tình trạng của nghệ thuật) xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và khoa học. Nó dùng để chỉ những kỹ thuật, công nghệ hoặc kiến thức tiên tiến nhất tại một thời điểm cụ thể. "Art" ở đây không có nghĩa là hội họa, mà là kỹ năng, kỹ thuật hoặc nghề thủ công. Vì vậy, "state-of-the-art" nghĩa đen là "tình trạng tốt nhất của kỹ thuật/công nghệ hiện có".

Sự kết hợp thành "state-of-the-art review"

Từ "review" (đánh giá, xem xét) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "reveue" (có nghĩa là xem lại). Khi kết hợp với "state-of-the-art", cụm từ "state-of-the-art review" dùng để chỉ một bài tổng quan chuyên sâu, trình bày và phân tích những nghiên cứu, công nghệ hoặc phương pháp tiên tiến nhất, mới nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong giới học thuật và nghiên cứu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc tài liệu chuyên môn khác. Nó nhấn mạnh rằng đánh giá được thực hiện là dựa trên những thông tin mới nhất và tốt nhất hiện có. Cần phân biệt với 'literature review' là một đánh giá tổng quan hơn, không nhất thiết chỉ tập trung vào những thông tin mới nhất.

Prepositions

of on in

Ví dụ: 'state-of-the-art review of artificial intelligence', 'state-of-the-art review on climate change', 'state-of-the-art review in cancer treatment'. Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ lĩnh vực tổng quát. 'on' dùng cho chủ đề cụ thể, 'in' dùng để chỉ một lĩnh vực rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state-of-the-art review
  • comprehensive a comprehensive state-of-the-art review
    (một bài tổng quan toàn diện về những thành tựu mới nhất)
  • critical a critical state-of-the-art review
    (một bài tổng quan phê bình những thành tựu mới nhất)
  • systematic a systematic state-of-the-art review
    (một bài tổng quan có hệ thống về những thành tựu mới nhất)
Verb + state-of-the-art review
  • conduct to conduct a state-of-the-art review
    (tiến hành một bài tổng quan về những thành tựu mới nhất)
  • publish to publish a state-of-the-art review
    (xuất bản một bài tổng quan về những thành tựu mới nhất)
  • present to present a state-of-the-art review
    (trình bày một bài tổng quan về những thành tựu mới nhất)
  • write to write a state-of-the-art review
    (viết một bài tổng quan về những thành tựu mới nhất)
state-of-the-art review + Verb
  • highlights a state-of-the-art review highlights...
    (một bài tổng quan về những thành tựu mới nhất làm nổi bật...)
  • examines a state-of-the-art review examines...
    (một bài tổng quan về những thành tựu mới nhất xem xét...)

Idioms

  • to provide a state-of-the-art review

    Cung cấp một bài tổng quan chuyên sâu, cập nhật nhất về một lĩnh vực.

    "Researchers are expected to provide a state-of-the-art review in their doctoral dissertations."

    (Các nhà nghiên cứu được mong đợi sẽ cung cấp một bài tổng quan chuyên sâu, cập nhật nhất trong luận án tiến sĩ của họ.)

  • to benchmark against a state-of-the-art review

    Dùng một bài tổng quan về thành tựu mới nhất làm tiêu chuẩn để so sánh, đánh giá.

    "Our new method was benchmarked against the findings of a recent state-of-the-art review."

    (Phương pháp mới của chúng tôi đã được dùng làm tiêu chuẩn để so sánh với các phát hiện từ một bài tổng quan về thành tựu mới nhất gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state-of-the-art review

Danh từ
Lật mặt

Một phân tích toàn diện và đánh giá quan trọng về những kiến thức và thực hành tiên tiến hoặc hiện tại nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.

"The paper presents a state-of-the-art review of deep learning techniques for image recognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state-of-the-art review".

Tầm quan trọng trong học thuật

Trong giới học thuật và nghiên cứu khoa học, một "state-of-the-art review" là tài liệu cực kỳ quan trọng. Nó giúp các nhà nghiên cứu, đặc biệt là nghiên cứu sinh, hiểu rõ bức tranh tổng thể về một lĩnh vực, xác định những khoảng trống kiến thức (research gaps) và những hướng đi tiềm năng cho nghiên cứu tương lai. Một bài review chất lượng cao có thể định hình hướng phát triển của cả một ngành khoa học.

Vai trò trong đổi mới và phát triển

Ngoài môi trường học thuật, "state-of-the-art review" cũng có giá trị lớn trong ngành công nghiệp và hoạch định chính sách. Các công ty sử dụng chúng để nắm bắt công nghệ mới nhất, đưa ra quyết định đầu tư hoặc phát triển sản phẩm. Chính phủ và tổ chức dùng để đánh giá năng lực hiện có, dự báo xu hướng và xây dựng các chiến lược đổi mới. Nó giống như một "bản đồ" cập nhật liên tục về sự tiến bộ của tri thức và công nghệ.