littler
Tính từ (so sánh hơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Littler'
Giải nghĩa Tiếng Việt
So sánh hơn của 'little': nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.
Definition (English Meaning)
Comparative of 'little': smaller in size, amount, degree, or importance.
Ví dụ Thực tế với 'Littler'
-
"My younger brother is littler than me."
"Em trai tôi nhỏ hơn tôi."
-
"A littler car would be easier to park in the city."
"Một chiếc xe nhỏ hơn sẽ dễ đỗ trong thành phố hơn."
-
"She wanted a littler piece of cake."
"Cô ấy muốn một miếng bánh nhỏ hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Littler'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: comparative
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Littler'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Littler thường được sử dụng trong văn nói, thân mật hơn là 'smaller'. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước một cách trực tiếp. Nên dùng 'smaller' trong văn viết trang trọng hoặc khi so sánh trừu tượng hơn (ví dụ: tầm quan trọng).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'than' được sử dụng để so sánh hai đối tượng. Ví dụ: 'This box is littler than that one.' (Cái hộp này nhỏ hơn cái kia).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Littler'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.