(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ littler
A2

littler

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn bé hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Littler'

Giải nghĩa Tiếng Việt

So sánh hơn của 'little': nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.

Definition (English Meaning)

Comparative of 'little': smaller in size, amount, degree, or importance.

Ví dụ Thực tế với 'Littler'

  • "My younger brother is littler than me."

    "Em trai tôi nhỏ hơn tôi."

  • "A littler car would be easier to park in the city."

    "Một chiếc xe nhỏ hơn sẽ dễ đỗ trong thành phố hơn."

  • "She wanted a littler piece of cake."

    "Cô ấy muốn một miếng bánh nhỏ hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Littler'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

smaller(nhỏ hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

bigger(lớn hơn)

Từ liên quan (Related Words)

tiny(tí hon)
small(nhỏ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Littler'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Littler thường được sử dụng trong văn nói, thân mật hơn là 'smaller'. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước một cách trực tiếp. Nên dùng 'smaller' trong văn viết trang trọng hoặc khi so sánh trừu tượng hơn (ví dụ: tầm quan trọng).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

Giới từ 'than' được sử dụng để so sánh hai đối tượng. Ví dụ: 'This box is littler than that one.' (Cái hộp này nhỏ hơn cái kia).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Littler'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)