(Top Banner Ad)
comparative
B2
tính từ B2 Ngôn ngữ học

comparative

UK: /kəmˈpærətɪv/ • US: /kəmˈpærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

so sánh tương đối dạng so sánh hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to, involving, or using comparison.

Vietnamese Meaning

liên quan đến, bao gồm hoặc sử dụng sự so sánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comparative analysis showed significant differences between the two products."

    "Phân tích so sánh cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai sản phẩm."

  • "This car is comparative to that one in terms of fuel efficiency."

    "Chiếc xe này có thể so sánh với chiếc xe kia về hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

  • "A comparative study was conducted on the effectiveness of different treatments."

    "Một nghiên cứu so sánh đã được thực hiện về hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comparison Sự so sánh
Verb compare So sánh
Adverb comparatively Một cách tương đối, so sánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comparativus
English
comparative

Nguồn gốc của 'comparative'

Từ 'comparative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comparativus', có nghĩa là 'liên quan đến sự so sánh'. Nó được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt hoặc mức độ cao hơn của một phẩm chất so với một cái gì đó khác. Trong tiếng Việt, ta thường dùng các từ như 'so sánh hơn' để diễn tả ý nghĩa này.

Usage Note

Từ 'comparative' thường được dùng để mô tả một cái gì đó được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều thứ. Nó ngụ ý một quá trình đánh giá các điểm tương đồng và khác biệt. Nên phân biệt với 'relative' (tương đối), nhấn mạnh mối quan hệ hoặc sự phụ thuộc vào một yếu tố khác, và 'similar' (tương tự), chỉ sự giống nhau, nhưng không nhất thiết phải có sự so sánh trực tiếp.

Prepositions

to with

'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh ('comparative to'). 'With' được sử dụng để chỉ cái gì được so sánh với cái khác ('comparative with').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • apples and oranges (comparative)

    khập khiễng, so sánh hai thứ không tương đồng

    "Comparing their performance is like comparing apples and oranges."

    (So sánh hiệu suất của họ giống như so sánh táo và cam, rất khập khiễng.)

  • a comparative advantage

    lợi thế so sánh

    "The country has a comparative advantage in producing coffee."

    (Đất nước này có lợi thế so sánh trong việc sản xuất cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comparative

tính từ
Lật mặt

liên quan đến, bao gồm hoặc sử dụng sự so sánh.

"The comparative analysis showed significant differences between the two products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comparative".

So sánh trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc so sánh bản thân với người khác có thể dẫn đến áp lực và căng thẳng. Tuy nhiên, so sánh cũng có thể là động lực để cải thiện bản thân. Điều quan trọng là phải so sánh một cách lành mạnh và tập trung vào sự phát triển cá nhân.