(Top Banner Ad)
degree
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Toán học, Vật lý

degree

UK: /dɪˈɡriː/ • US: /dɪˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng cấp độ mức độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of measurement of angles, temperature, etc.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo góc, nhiệt độ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature rose by several degrees."

    "Nhiệt độ đã tăng lên vài độ."

  • "A bachelor's degree is often required for entry-level positions."

    "Bằng cử nhân thường được yêu cầu cho các vị trí mới vào nghề."

  • "The patient's temperature was a degree above normal."

    "Nhiệt độ của bệnh nhân cao hơn một độ so với bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun degradation sự suy thoái, sự giảm sút (về chất lượng, phẩm chất)
Adjective gradual từ từ, dần dần
Verb graduate tốt nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Old French
gre
English
degree

Nguồn gốc của 'Degree'

Từ 'degree' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gradus', có nghĩa là 'bước', 'giai đoạn', hoặc 'bậc'. Ý tưởng về các bước này sau đó được sử dụng để chỉ mức độ hoặc quy mô, và cuối cùng là bằng cấp học thuật.

Usage Note

Khi nói về nhiệt độ, 'degree' thường đi kèm với 'Celsius' hoặc 'Fahrenheit'. Khi nói về góc, nó là đơn vị chuẩn. Lưu ý sự khác biệt giữa 'degree' (độ) và 'extent' (mức độ) khi nói về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Prepositions

in by to

in (a degree): chỉ mức độ cụ thể; by (degrees): dần dần; to (a degree): đến một mức độ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degree
  • high a high degree of accuracy
    (mức độ chính xác cao)
  • certain a certain degree of risk
    (một mức độ rủi ro nhất định)
  • large a large degree of success
    (một mức độ thành công lớn)
Verb + degree
  • vary to vary in degree
    (thay đổi về mức độ)
  • reduce to reduce the degree of pain
    (giảm mức độ đau)
  • increase to increase the degree of difficulty
    (tăng mức độ khó khăn)

Idioms

  • to a degree

    ở một mức độ nào đó

    "I agree with you to a degree."

    (Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó.)

  • by degrees

    dần dần, từ từ

    "The weather is getting warmer by degrees."

    (Thời tiết đang ấm dần lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degree

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo góc, nhiệt độ, v.v.

"The temperature rose by several degrees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degree".

Bằng cấp học thuật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bằng cấp học thuật (ví dụ: Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ) được coi trọng và là chìa khóa để tiến thân trong sự nghiệp. Việc học lên cao được khuyến khích.

Đo nhiệt độ

Trong văn hóa phương Tây, nhiệt độ thường được đo bằng độ Fahrenheit hoặc Celsius. Việc hiểu rõ về thang đo nhiệt độ là rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và khoa học.